Kết quả bóng đá trận Tamworth vs Sutton United, 01:45 ngày 01/10/2026
National League (Anh) · 01:45 ngày 01/10/2026
Tamworth 2 Kết thúc HT 0-0 0
Sutton United
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Tamworth | Phút | |
| 29' | ||
| Kurtaran T. | 29' | |
| 39' | ||
| 39' | Taylor J. | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| Donnelly K. 2 - 0 ⚽ | 47' | |
| Cullinane-Liburd J. | 49' | |
| 3 - 0 ⚽ | 52' | |
| Osadebe E. 3 - 1 ⚽ | 52' | |
| 81' | Osadebe E. | |
| 87' | ||
| Roberts M. | 87' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 19 | 15 |
| Điểm | 3 | 6 | 12 | 13 |
Chủ = Tamworth · Khách = Sutton United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tamworth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 8 (32%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Tamworth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 10 | 14 | 4 | 19 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 6 | 10 | 1 | 19 |
Sutton United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 3 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Thẻ vàng
32
Sút bóng
106
Sút cầu môn
51
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
57%43%
Phạm lỗi
1616
Việt vị
12
Quả ném biên
3026
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tamworth (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Sutton United (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tamworth | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1933 | Thành lập | |
| The Lamb Ground | Sân nhà | Gander Green Lane |
| 4065 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Steve Morison | |
| Tamworth | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.22 | 3.40 | 2.70 | 0.76 | 2.75 | 1.03 | 0.99 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.80 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.35 | 2.71 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.75 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.35 | 2.71 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.50 | 2.55 | 0.93 | 3.00 | 0.77 | 0.93 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.27 | 2.62 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.70 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.80 | 0.72 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 476.00 ↑ | 8.02 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.60 | 2.81 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.67 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.95 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.80 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tamworth | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Sutton United | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).