Kết quả bóng đá trận Tampere Utd II vs Lasten, 18:00 ngày 25/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 18:00 ngày 25/07/2026
Tampere Utd II Sắp đá --:--:--
Lasten
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 17 | 34 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 14 | 11 |
| Điểm | 3 | 9 | 16 | 27 |
Chủ = Tampere Utd II · Khách = Lasten
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tampere Utd II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 6 (60%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tampere Utd II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 4.60 | 1.57 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.10 ↓ | 4.10 ↓ | 1.63 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 4.40 | 1.53 | 0.89 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.10 | 4.10 ↓ | 1.63 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.74 | 4.10 | 1.55 | 0.92 | 3.75 | 0.76 | 0.79 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 4.02 ↑ | 4.05 ↓ | 1.51 ↓ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.77 ↑ | 0.84 ↑ | -1.00 | 0.84 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 4.60 | 1.53 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.81 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 4.20 ↑ | 4.40 ↓ | 1.52 ↓ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.72 ↑ | 0.83 ↑ | -1.00 | 0.73 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.81 | 4.70 | 1.63 | 0.92 | 3.75 | 0.77 | 1.00 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 4.64 ↑ | 4.50 ↓ | 1.51 ↓ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | 1.07 ↑ | -0.75 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 4.75 | 1.57 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 4.10 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.85 | -1.00 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.