Kết quả bóng đá trận Tampere United vs RoPS Rovaniemi, 19:00 ngày 18/10/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 19:00 ngày 18/10/2026
Tampere United 1 Kết thúc HT 0-0 1
RoPS Rovaniemi
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Nhiệt độ: 7°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 10 | 25 | 21 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 12 | 17 |
| Điểm | 7 | 7 | 18 | 16 |
Chủ = Tampere United · Khách = RoPS Rovaniemi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tampere United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (40%) | Thắng/Thắng | 11 (41%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 5 (19%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Tampere United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 5 | 4 | 47 | 18 | 44 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 25 | 8 | 21 | 3 |
| Sân khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 22 | 10 | 23 | 1 |
RoPS Rovaniemi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 7 | 4 | 47 | 32 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 28 | 12 | 24 | 1 |
| Sân khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 19 | 20 | 16 | 4 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tampere United (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
RoPS Rovaniemi (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tampere United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1998 | Thành lập | 1950 |
| Ratinan Stadion | Sân nhà | Rovaniemen Keskuskentta |
| 16000 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | ||
| Tampere | Khu vực | Rovaniemi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.47 | 0.82 | 3.25 | 0.94 | 0.96 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.75 | 2.25 | 0.89 | 3.25 | 0.88 | 0.74 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.54 | 3.55 | 2.21 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.90 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.19 ↓ | 6.40 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.85 | 2.80 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.30 ↓ | 2.50 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 0.45 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.19 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.90 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.59 | 3.90 | 2.18 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.07 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.44 ↓ | 3.80 ↓ | 2.34 ↑ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.99 ↑ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.49 | 3.36 | 2.37 | 0.76 | 3.00 | 1.06 | 1.35 | 0.50 | 0.58 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.33 ↓ | 0.00 | 0.59 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.80 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.13 ↓ | 7.50 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.75 | 0.73 | 3.50 | 0.79 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 4.00 | 2.79 | 0.93 | 3.50 | 0.78 | 0.62 | 0.00 | 1.16 |
| Live | 9.52 ↑ | 1.21 ↓ | 7.52 ↑ | 3.56 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.90 | 2.80 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tampere United | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
| RoPS Rovaniemi | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).