Kết quả bóng đá trận Tampere United vs KPV, 22:30 ngày 05/08/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:30 ngày 05/08/2026
Tampere United
6 Kết thúc HT 3-0 0
KPV
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 8
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

Tampere United Phút KPV
Jesse Huhtala 1 - 0 7'
Leo Kyllonen 11'
15' Niilo Santalo
Lui Bradbury 2 - 0 19'
Ardian Kovaqi 3 - 0 31'
HT 3-0
Jesse Huhtala 4 - 0 49'
Jesse Huhtala 5 - 0 55'
Lui Bradbury 6 - 0 81'
FT 6-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 10 41
Bại 12 26
Ghi bàn 66 2214
Mất bàn 310 1224
Điểm 43 1610

Chủ = Tampere United · Khách = KPV

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tampere United (30)Hiệp 1 / Cả trậnKPV (25)
12 (40%)Thắng/Thắng3 (12%)
2 (7%)Thắng/Hòa3 (12%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (13%)Hòa/Thắng2 (8%)
3 (10%)Hòa/Hòa1 (4%)
4 (13%)Hòa/Bại4 (16%)
2 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (10%)Bại/Bại11 (44%)

Bảng xếp hạng

Tampere United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2213544718441
Sân nhà11632258213
Sân khách117222210231
6 gần6321119--

KPV

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22431524681512
Sân nhà112181530712
Sân khách11227938811
6 gần621389--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Tampere United 3 (60%)Hòa 0 (0%)KPV 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A16/05/26KPV0-6 (0-2)Tampere United2-10+1.253.25T
FIN D3 A03/10/25Tampere United1-2 (0-1)KPV10-4+0.253.25B
FIN D3 A05/07/25KPV1-0 (0-0)Tampere United5-6-0.253B
FIN D3 A25/04/25Tampere United2-0 (1-0)KPV4-7-0.253T
FIN CUP20/06/07KPV0-2 (0-2)Tampere United-+1.252.75T

Thành tích gần đây — Tampere United

HHTBTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 2/3/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A31/07/26PK Keski Uusimaa4-4 (0-2)Tampere United8-0+0.53H
FIN D3 A24/07/26Tampere United2-2 (2-0)Inter Turku II4-7+1.754H
FIN D3 A18/07/26Vantaa0-1 (0-0)Tampere United11-5-0.253T
FIN D3 A10/07/26Tampere United0-1 (0-0)SalPa5-4+0.53B
FIN D3 A04/07/26KuPS (Youth)2-3 (0-2)Tampere United6-3+13.25T
FIN D3 A25/06/26Jazz Pori0-1 (0-0)Tampere United3-7+13T
FIN D3 A11/06/26Tampere United3-0 (2-0)OLS Oulu4-7+0.253T
FIN D3 A06/06/26RoPS Rovaniemi0-1 (0-0)Tampere United--0.253.25T
FIN D3 A29/05/26TPV Tampere0-3 (0-3)Tampere United2-14+0.753T
FIN D3 A22/05/26Tampere United1-0 (0-0)Jyvaskyla JK2-6+0.253T
FIN D3 A16/05/26KPV0-6 (0-2)Tampere United2-10+1.253.25T
FIN CUP13/05/26EBK2-2 (2-1)Tampere United3-6--H
FIN D3 A09/05/26Tampere United0-0 (0-0)PK Keski Uusimaa4-2+0.53.25H
FIN D3 A02/05/26Inter Turku II0-2 (0-1)Tampere United13-503.5T
FIN CUP29/04/26Narpes Kraft0-6 (0-3)Tampere United---T
FIN D3 A24/04/26Tampere United0-4 (0-1)Vantaa5-4+0.253B
FIN D3 A18/04/26Tampere United4-0 (2-0)KuPS (Youth)4-5+1.253.5T
FIN CUP15/04/26TPV Tampere0-2 (0-1)Tampere United8-0+0.753T
FIN D3 A11/04/26SalPa2-0 (0-0)Tampere United4-6-0.753.25B
FIN D3 A02/04/26Tampere United4-0 (3-0)Jazz Pori3-3+13.25T

Thành tích gần đây — KPV

TBHBTBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/23 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A01/08/26KPV3-0 (2-0)SalPa4-13-1.253.5T
FIN D3 A26/07/26OLS Oulu2-1 (1-0)KPV4-5-24B
FIN D3 A20/07/26KPV1-1 (1-0)RoPS Rovaniemi7-4-1.753.5H
FIN D3 A11/07/26KPV1-3 (0-2)TPV Tampere5-7-0.53.5B
FIN D3 A02/07/26Jazz Pori0-1 (0-0)KPV9-3-1.253.5T
FIN D3 A28/06/26KPV1-3 (0-0)PK Keski Uusimaa2-11-13.75B
FIN D3 A13/06/26KPV2-3 (0-2)Jyvaskyla JK4-12-1.53.5B
FIN D3 A05/06/26KuPS (Youth)4-1 (1-1)KPV4-4-1.253.75B
FIN D3 A29/05/26KPV4-2 (1-1)Inter Turku II7-2-1.754T
FIN D3 A23/05/26Vantaa5-0 (4-0)KPV6-2-2.53.75B
FIN D3 A16/05/26KPV0-6 (0-2)Tampere United2-10-1.253.25B
FIN CUP13/05/26SJK Akatemia2-0 (0-0)KPV4-3-23.75B
FIN D3 A09/05/26SalPa6-0 (4-0)KPV6-2-1.753.5B
FIN D3 A02/05/26KPV0-4 (0-1)OLS Oulu5-7-1.53.75B
FIN CUP29/04/26Pallon Pojat0-4 (0-2)KPV4-9--T
FIN D3 A25/04/26RoPS Rovaniemi7-0 (3-0)KPV4-4-1.253.25B
FIN D3 A20/04/26KPV0-2 (0-1)Jazz Pori8-6+13.25B
FIN CUP15/04/26VIFK4-4 (0-2)KPV3-2--H
FIN D3 A11/04/26TPV Tampere0-0 (0-0)KPV6-2-0.253.25H
FIN D3 A04/04/26PK Keski Uusimaa2-2 (0-1)KPV5-1-0.53.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
8
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
16
7
Sút cầu môn
10
1
Tấn công
120
126
Tấn công nguy hiểm
70
64
Sút ngoài cầu môn
6
6
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

70 30
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B2
T2 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tampere United (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
KPV (25 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 2.96 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tampere United (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 2 (12%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 3 (18%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUOU

KPV (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO

Thời gian ghi bàn

47
0 Bàn
46
1 Bàn
22
2 Bàn
31
3 Bàn
41
4+ Bàn
196
B.thắng H1
1611
B.thắng H2
Tampere UnitedKPV

Chi tiết về HT/FT

71
T/T
22
T/H
00
T/B
42
H/T
11
H/H
22
H/B
00
B/T
00
B/H
19
B/B
Tampere UnitedKPV

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

83
Thắng 2+
51
Thắng 1
44
Hòa
12
Thua 1
210
Thua 2+
Tampere UnitedKPV

Thông tin đội bóng

Tampere United Thông tin KPV
1998 Thành lập 1930
Ratinan Stadion Sân nhà Kokkolan keskuskenttä
16000 Sức chứa 3000
HLV
Tampere Khu vực Kokkola
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.156.8011.400.843.750.870.952.250.82
Live1.02 ↓51.00 ↑151.00 ↑2.80 ↑6.500.17 ↓2.00 ↑0.250.34 ↓
VcbetSớm1.147.5013.000.883.750.890.942.250.79
Live1.01 ↓51.00 ↑41.00 ↑2.80 ↑6.500.23 ↓2.20 ↑0.250.31 ↓
Mansion88Sớm1.156.709.900.863.750.900.932.250.83
Live1.01 ↓8.40 ↑80.00 ↑2.38 ↑6.500.28 ↓1.53 ↑0.250.49 ↓
InterwettenSớm1.157.2512.000.603.501.100.852.500.80
Live1.07 ↓9.50 ↑24.00 ↑3.00 ↑6.500.20 ↓1.10 ↑2.500.60 ↓
10BETSớm1.146.6011.000.914.000.74---
Live1.01 ↓11.72 ↑45.71 ↑2.40 ↑6.500.24 ↓---
12betSớm1.156.709.900.863.750.900.932.250.83
Live1.01 ↓8.30 ↑80.00 ↑2.32 ↑6.500.29 ↓1.51 ↑0.250.50 ↓
CrownSớm1.127.2011.000.853.750.910.852.250.91
Live1.01 ↓15.00 ↑21.00 ↑3.57 ↑6.500.14 ↓2.85 ↑0.250.23 ↓
SbobetSớm1.156.208.800.853.750.950.972.250.85
Live1.07 ↓8.20 ↑16.00 ↑2.94 ↑6.500.20 ↓2.08 ↑0.250.32 ↓
WewbetSớm1.117.0516.300.984.000.780.942.500.84
Live1.06 ↓10.80 ↑27.00 ↑2.94 ↑6.500.24 ↓2.04 ↑0.250.37 ↓
LadbrokesSớm1.147.5011.000.202.503.00---
Live1.17 ↑6.50 ↓10.00 ↓0.03 ↓2.508.00 ↑---
18BetSớm1.107.2511.500.764.250.760.762.250.76
Live1.01 ↓276.00 ↑326.00 ↑2.45 ↑6.500.24 ↓1.67 ↑0.250.38 ↓
PinnacleSớm1.176.959.880.893.500.850.812.000.94
Live1.08 ↓10.55 ↑30.49 ↑3.02 ↑6.500.24 ↓2.58 ↑0.250.30 ↓
BwinSớm1.147.7511.001.154.500.62---
Live1.01 ↓101.00 ↑251.00 ↑0.77 ↓6.500.83 ↑---
1xBetSớm1.157.2012.000.503.501.500.942.500.80
Live1.00 ↓51.00 ↑151.00 ↑2.36 ↑6.500.33 ↓1.78 ↑0.250.44 ↓
Bet 365Sớm1.138.0015.001.004.000.800.802.251.00
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑2.90 ↑6.500.24 ↓1.85 ↑0.250.40 ↓
William HillSớm1.156.5015.000.673.501.10---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.00 ↑6.500.20 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Tampere United+2 1/4Chưa có trận cùng mức
KPV-2 1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).