Kết quả bóng đá trận Tampa Bay Rowdies vs Louisville City FC, 06:00 ngày 13/08/2026
USL League One Cúp Mỹ · 06:00 ngày 13/08/2026
Tampa Bay Rowdies 0 Kết thúc HT 0-0 0
Louisville City FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Raymond James Stadium
Diễn biến trận đấu
| Tampa Bay Rowdies | Phút | |
| 20' | Taylor Davila | |
| HT 0-0 | ||
| Laurence Wyke | 51' | |
| 59' | Jansen Wilson | |
| 81' | Evan Davila | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 5 | 9 |
| Điểm | 9 | 9 | 20 | 16 |
Chủ = Tampa Bay Rowdies · Khách = Louisville City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tampa Bay Rowdies | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (41%) | Thắng/Thắng | 10 (23%) |
| 6 (15%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 10 (23%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 8 (18%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 5 (11%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Tampa Bay Rowdies 8 (40%)Hòa 4 (20%)Louisville City FC 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Tampa Bay Rowdies | 5-4 (0-3) | Louisville City FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Louisville City FC | 0-2 (0-0) | Tampa Bay Rowdies | -0.5 | 2.5 | T |
| 08/06/25 | Louisville City FC | 2-1 (2-1) | Tampa Bay Rowdies | -1 | 2.5 | B |
| 20/04/25 | Tampa Bay Rowdies | 1-2 (0-0) | Louisville City FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/10/24 | Louisville City FC | 2-1 (0-0) | Tampa Bay Rowdies | -1 | 3.25 | B |
| 16/06/24 | Tampa Bay Rowdies | 3-2 (2-1) | Louisville City FC | 0 | 2.75 | T |
| 15/10/23 | Louisville City FC | 2-3 (1-3) | Tampa Bay Rowdies | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/09/23 | Tampa Bay Rowdies | 2-1 (1-0) | Louisville City FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/11/22 | Louisville City FC | 0-0 (0-0) | Tampa Bay Rowdies | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/08/22 | Louisville City FC | 1-0 (0-0) | Tampa Bay Rowdies | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/06/22 | Tampa Bay Rowdies | 1-0 (1-0) | Louisville City FC | +0.25 | 3 | T |
| 21/11/21 | Tampa Bay Rowdies | 2-2 (0-2) | Louisville City FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 25/10/20 | Louisville City FC | 1-2 (0-2) | Tampa Bay Rowdies | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/10/19 | Louisville City FC | 2-1 (2-0) | Tampa Bay Rowdies | - | - | B |
| 29/09/19 | Louisville City FC | 2-2 (1-0) | Tampa Bay Rowdies | - | - | H |
| 14/04/19 | Tampa Bay Rowdies | 1-1 (1-0) | Louisville City FC | - | - | H |
| 08/07/18 | Tampa Bay Rowdies | 1-2 (0-1) | Louisville City FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/04/18 | Louisville City FC | 1-0 (0-0) | Tampa Bay Rowdies | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/05/17 | Tampa Bay Rowdies | 2-0 (0-0) | Louisville City FC | - | - | T |
| 16/04/17 | Louisville City FC | 2-1 (1-0) | Tampa Bay Rowdies | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tampa Bay Rowdies
TTTHTBTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Orange County Blues FC | 0-3 (0-1) | Tampa Bay Rowdies | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Tampa Bay Rowdies | 5-4 (0-3) | Louisville City FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Miami FC | 2-3 (1-2) | Tampa Bay Rowdies | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Loudoun United | 1-1 (0-1) | Tampa Bay Rowdies | +1 | 3 | H |
| 12/07/26 | Tampa Bay Rowdies | 2-0 (2-0) | FC Naples | +1.75 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | Tampa Bay Rowdies | 1-4 (0-3) | Lexington | +1 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Brooklyn FC | 0-2 (0-2) | Tampa Bay Rowdies | +1 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Tampa Bay Rowdies | 0-1 (0-1) | Hartford Athletic | +1 | 2.5 | B |
| 11/06/26 | Tampa Bay Rowdies | 2-2 (1-0) | Charleston Battery | +0.75 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Sporting Jax | 0-2 (0-2) | Tampa Bay Rowdies | +1.25 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Louisville City FC | 0-2 (0-0) | Tampa Bay Rowdies | -0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Tampa Bay Rowdies | 3-0 (3-0) | Phoenix Rising FC | +1 | 2.5 | T |
| 21/05/26 | New Mexico United | 0-1 (0-1) | Tampa Bay Rowdies | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Miami FC | 1-4 (0-2) | Tampa Bay Rowdies | - | - | T |
| 10/05/26 | Rhode Island | 1-1 (0-1) | Tampa Bay Rowdies | 0 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Tampa Bay Rowdies | 1-0 (0-0) | Indy Eleven | +1 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Tampa Bay Rowdies | 2-0 (1-0) | Sarasota Paradise | - | - | T |
| 19/04/26 | Charleston Battery | 1-1 (0-0) | Tampa Bay Rowdies | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Tampa Bay Rowdies | 2-2 (2-1) | Oakland Roots | +1 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Sporting Jax | 0-1 (0-0) | Tampa Bay Rowdies | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Louisville City FC
HBTTBTTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Louisville City FC | 1-1 (1-0) | San Antonio | +1 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Tampa Bay Rowdies | 5-4 (0-3) | Louisville City FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Louisville City FC | 2-1 (1-1) | Birmingham Legion | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Louisville City FC | 1-0 (1-0) | Trinidad and Tobago | - | - | T |
| 18/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 3-1 (0-0) | Louisville City FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Louisville City FC | 4-2 (2-2) | Lexington | +0.75 | 3 | T |
| 05/07/26 | Louisville City FC | 1-0 (0-0) | Hartford Athletic | +1 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Detroit City | 0-0 (0-0) | Louisville City FC | - | - | H |
| 14/06/26 | Louisville City FC | 2-2 (1-1) | Brooklyn FC | +1.25 | 3.25 | H |
| 11/06/26 | Phoenix Rising FC | 0-2 (0-0) | Louisville City FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/06/26 | Birmingham Legion | 1-1 (1-1) | Louisville City FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Louisville City FC | 0-2 (0-0) | Tampa Bay Rowdies | +0.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Miami FC | 4-3 (2-1) | Louisville City FC | +1 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | Omaha | 1-5 (1-1) | Louisville City FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Louisville City FC | 0-2 (0-1) | Pittsburgh Riverhounds | +1 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Detroit City | 2-1 (1-1) | Louisville City FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Houston Dynamo | 1-1 (0-0) | Louisville City FC | -1 | 3 | H |
| 26/04/26 | Louisville City FC | 3-1 (1-1) | Fort Wayne FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Louisville City FC | 1-0 (0-0) | Sporting Jax | +2 | 3.25 | T |
| 15/04/26 | Louisville City FC | 2-1 (2-0) | Austin FC | 0 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
13
Sút bóng
138
Sút cầu môn
30
Tấn công
75106
Tấn công nguy hiểm
3459
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
77
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
370459
TL chuyền bóng thành công
82%85%
Phạm lỗi
77
Việt vị
03
Cứu thua
13
Tắc bóng
69
Quả ném biên
1514
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
1424
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.830.37
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
60 40
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tampa Bay Rowdies (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Louisville City FC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tampa Bay Rowdies (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 2 (11%)Bại 5 (26%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Louisville City FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (21%)Hòa 2 (11%)Bại 13 (68%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tampa Bay Rowdies | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Raymond James Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Danny Cruz | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.60 | 4.10 | 0.90 | 3.00 | 0.78 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.18 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.75 | 4.00 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.97 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.40 | 2.98 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 1.04 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.15 ↓ | 9.50 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.75 | 4.10 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.20 ↓ | 10.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.65 | 3.95 | 0.85 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 6.94 ↑ | 1.17 ↓ | 10.19 ↑ | 3.04 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.40 | 2.98 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 1.04 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.60 | 3.00 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 2.56 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.55 | 3.07 | 2.48 | 1.03 | 2.50 | 0.79 | 0.77 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.72 | 3.70 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.94 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 12.80 ↑ | 1.01 ↓ | 16.30 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.50 | 3.80 | 0.80 | 3.00 | 0.73 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.20 ↓ | 9.00 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.09 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 10.06 ↑ | 1.04 ↓ | 10.95 ↑ | 2.33 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.10 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.70 | 4.19 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 0.94 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.90 ↑ | 1.03 ↓ | 1.90 ↓ | 4.83 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.90 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.60 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.25 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tampa Bay Rowdies | +3/4 | 4 | 0 | 0 |
| Louisville City FC | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).