Kết quả bóng đá trận Tallinna JK Legion vs Parnu JK Vaprus II, 19:00 ngày 30/08/2026
Teine Liiga (Estonia) · 19:00 ngày 30/08/2026
Tallinna JK Legion 1 Kết thúc HT 1-1 5
Parnu JK Vaprus II
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Tallinna JK Legion | Phút | |
| Nikolai Kulikov 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| 29' | ⚽ 2 - 1 Kerdo Kutsar | |
| 29' | ⚽ 2 - 2 | |
| 33' | ||
| 33' | ||
| 35' | ||
| 35' | ||
| 41' | ||
| 41' | ||
| HT 1-1 | ||
| 47' | ||
| 54' | ⚽ 2 - 3 Simon Smirnov | |
| 56' | ||
| 66' | ⚽ 2 - 4 Simon Smirnov | |
| 78' | ⚽ 2 - 5 Armin Pitsner | |
| 82' | ||
| 88' | ⚽ 2 - 6 Ako Korre | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 18 | 13 | 35 |
| Mất bàn | 9 | 1 | 31 | 19 |
| Điểm | 0 | 9 | 5 | 14 |
Chủ = Tallinna JK Legion · Khách = Parnu JK Vaprus II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tallinna JK Legion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (3%) | Thắng/Thắng | 9 (29%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 8 (28%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 15 (52%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Tallinna JK Legion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 3 | 3 | 19 | 26 | 93 | 12 | 10 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 1 | 9 | 14 | 34 | 7 | 10 |
| Sân khách | 13 | 1 | 2 | 10 | 12 | 59 | 5 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 8 | 13 | - | - |
Parnu JK Vaprus II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 12 | 4 | 10 | 74 | 55 | 40 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 36 | 14 | 21 | 7 |
| Sân khách | 16 | 6 | 1 | 9 | 38 | 41 | 19 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 13 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Tallinna JK Legion 0 (0%)Hòa 1 (50%)Parnu JK Vaprus II 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | Tallinna JK Legion | 1-4 (0-1) | Parnu JK Vaprus II | -2.5 | 4.5 | B |
| 19/04/26 | Parnu JK Vaprus II | 1-1 (0-0) | Tallinna JK Legion | - | - | H |
Thành tích gần đây — Tallinna JK Legion
BHHBBBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/30 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Levadia Tallinn U19 | 1-0 (0-0) | Tallinna JK Legion | - | - | B |
| 21/08/26 | JK Tallinna Kalev II | 3-3 (1-1) | Tallinna JK Legion | - | - | H |
| 15/08/26 | Tallinna JK Legion | 3-3 (2-1) | Tartu JK Maag Tammeka B | - | - | H |
| 09/08/26 | Tallinna JK Legion | 1-3 (0-1) | Trans Narva B | - | - | B |
| 01/08/26 | Tallinna JK Legion | 0-1 (0-0) | Johvi FC Lokomotiv | - | - | B |
| 26/07/26 | Saku JK | 2-1 (2-1) | Tallinna JK Legion | - | - | B |
| 18/07/26 | Tallinna JK Legion | 2-0 (1-0) | Tabasalu Charma | - | - | T |
| 12/07/26 | Tartu Kalev | 10-2 (5-1) | Tallinna JK Legion | - | - | B |
| 05/07/26 | Tallinna JK Legion | 2-3 (0-3) | JK Tallinna Kalev II | -1.75 | 4.5 | B |
| 22/06/26 | Tallinna JK Legion | 1-4 (0-1) | Parnu JK Vaprus II | -2.5 | 4.5 | B |
| 18/06/26 | Johvi FC Lokomotiv | 6-1 (2-0) | Tallinna JK Legion | -3 | 5 | B |
| 01/06/26 | Levadia Tallinn U19 | 6-0 (3-0) | Tallinna JK Legion | - | - | B |
| 27/05/26 | Tabasalu Charma | 2-3 (1-0) | Tallinna JK Legion | - | - | T |
| 24/05/26 | Tallinna JK Legion | 0-6 (0-3) | Tartu Kalev | -1.75 | 4 | B |
| 16/05/26 | Tallinna JK Legion | 0-3 (0-1) | Viljandi Tulevik | - | - | B |
| 09/05/26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 12-0 (5-0) | Tallinna JK Legion | - | - | B |
| 02/05/26 | Trans Narva B | 5-0 (1-0) | Tallinna JK Legion | - | - | B |
| 27/04/26 | Johvi FC Lokomotiv | 2-1 (1-0) | Tallinna JK Legion | -2 | 4.25 | B |
| 24/04/26 | Tallinna JK Legion | 3-2 (1-1) | Tabasalu Charma | -0.5 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Parnu JK Vaprus II | 1-1 (0-0) | Tallinna JK Legion | - | - | H |
Thành tích gần đây — Parnu JK Vaprus II
THBHBBBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 29/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Parnu JK Vaprus II | 6-0 (4-0) | Tabasalu Charma | - | - | T |
| 20/08/26 | Parnu JK Vaprus II | 2-2 (1-2) | Viljandi Tulevik | +0.5 | 4 | H |
| 15/08/26 | Tartu Kalev | 1-0 (0-0) | Parnu JK Vaprus II | - | - | B |
| 10/08/26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 2-2 (2-0) | Parnu JK Vaprus II | -1 | 4.25 | H |
| 03/08/26 | Parnu JK Vaprus II | 2-3 (0-2) | Levadia Tallinn U19 | +0.25 | 4.5 | B |
| 19/07/26 | Trans Narva B | 4-1 (1-1) | Parnu JK Vaprus II | -1 | 4.5 | B |
| 12/07/26 | Johvi FC Lokomotiv | 4-2 (4-1) | Parnu JK Vaprus II | 0 | 5 | B |
| 05/07/26 | Tabasalu Charma | 2-8 (0-3) | Parnu JK Vaprus II | - | - | T |
| 22/06/26 | Tallinna JK Legion | 1-4 (0-1) | Parnu JK Vaprus II | +2.5 | 4.5 | T |
| 19/06/26 | Parnu JK Vaprus II | 2-2 (2-1) | JK Tallinna Kalev II | +1.25 | 4.25 | H |
| 15/06/26 | Parnu JK Vaprus II | 4-2 (0-1) | Levadia Tallinn U19 | -0.25 | 4.25 | T |
| 01/06/26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 3-2 (1-2) | Parnu JK Vaprus II | -1 | 4.5 | B |
| 28/05/26 | Viljandi Tulevik | 3-1 (2-0) | Parnu JK Vaprus II | -0.5 | 4.25 | B |
| 25/05/26 | Johvi FC Lokomotiv | 4-3 (0-1) | Parnu JK Vaprus II | -0.25 | 4.25 | B |
| 17/05/26 | Parnu JK Vaprus II | 4-0 (4-0) | Trans Narva B | - | - | T |
| 10/05/26 | Tartu Kalev | 1-2 (0-1) | Parnu JK Vaprus II | - | - | T |
| 03/05/26 | Parnu JK Vaprus II | 7-2 (5-0) | Tartu JK Maag Tammeka B | +0.5 | 4.25 | T |
| 28/04/26 | JK Tallinna Kalev II | 2-3 (0-0) | Parnu JK Vaprus II | 0 | 4 | T |
| 23/04/26 | Viljandi Tulevik | 5-3 (1-2) | Parnu JK Vaprus II | -0.5 | 4 | B |
| 19/04/26 | Parnu JK Vaprus II | 1-1 (0-0) | Tallinna JK Legion | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1820
Sút cầu môn
99
Tấn công
7666
Tấn công nguy hiểm
4235
Sút ngoài cầu môn
911
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
32 68
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tallinna JK Legion (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.40 bàn/trận
Parnu JK Vaprus II (30 trận)
Ghi 2.90 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tallinna JK Legion (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (86%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Parnu JK Vaprus II (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (69%)Hòa 1 (6%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tallinna JK Legion | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.08 | 0.65 | 4.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↓ | 4.50 ↓ | 1.25 ↑ | 0.72 ↑ | 4.00 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 8.00 | 6.00 | 1.27 | 0.95 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.80 | 5.20 | 1.23 | 0.79 | 4.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 69.23 ↑ | 11.08 ↑ | 1.02 ↓ | 1.16 ↑ | 5.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.99 | 4.35 | 1.49 | 0.94 | 4.25 | 0.82 | 0.95 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 38.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.01 ↓ | 1.81 ↑ | 6.50 | 0.35 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 9.00 | 5.40 | 1.21 | 0.89 | 3.75 | 0.81 | 0.75 | -2.00 | 0.95 |
| Live | 15.60 ↑ | 6.75 ↑ | 1.04 ↓ | 0.90 ↑ | 5.50 | 0.84 ↑ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 13.00 | 7.00 | 1.13 | 0.44 | 3.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↓ | 4.60 ↓ | 1.50 ↑ | 0.50 ↑ | 3.50 | 1.40 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 8.26 | 8.84 | 1.12 | 0.88 | 4.25 | 0.81 | 0.88 | -2.25 | 0.82 |
| Live | 30.52 ↑ | 11.25 ↑ | 1.04 ↓ | 2.20 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 14.00 | 7.00 | 1.14 | 0.95 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↓ | 4.60 ↓ | 1.51 ↑ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 13.50 | 7.60 | 1.12 | 0.83 | 4.50 | 0.87 | 0.90 | -2.50 | 0.80 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 1.98 ↑ | 5.50 | 0.36 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 11.00 | 8.00 | 1.14 | 0.88 | 4.50 | 0.93 | 0.95 | -2.50 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 6.50 | 1.22 | 1.10 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 5.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.