Kết quả bóng đá trận Tallinna FC Ararat TTU vs Nomme JK Kalju II, 16:30 ngày 29/08/2026
Esi Liiga (Estonia) · 16:30 ngày 29/08/2026
Tallinna FC Ararat TTU 0 Kết thúc HT 0-1 2
Nomme JK Kalju II
🟨 2 - 3 🟥 2 - 1 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Tallinna FC Ararat TTU | Phút | |
| 23' | ||
| 25' | ⚽ 0 - 1 Ibrahim Jabir | |
| 25' | ⚽ 0 - 2 Jabir I. | |
| HT 0-1 | ||
| 66' | ||
| 68' | ||
| 70' | Andres Kiisel | |
| 70' | ||
| 72' | ⚽ 0 - 3 Daniil Tarassenkov | |
| 86' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 12 | 26 |
| Điểm | 3 | 3 | 14 | 4 |
Chủ = Tallinna FC Ararat TTU · Khách = Nomme JK Kalju II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tallinna FC Ararat TTU | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 10 (28%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 10 (31%) | Bại/Bại | 12 (33%) |
Bảng xếp hạng
Tallinna FC Ararat TTU
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 6 | 7 | 13 | 31 | 56 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 19 | 23 | 16 | 8 |
| Sân khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 12 | 33 | 9 | 10 |
Nomme JK Kalju II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 6 | 4 | 16 | 35 | 67 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 3 | 8 | 16 | 36 | 12 | 10 |
| Sân khách | 12 | 3 | 1 | 8 | 19 | 31 | 10 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1710
Sút cầu môn
115
Tấn công
11981
Tấn công nguy hiểm
8856
Sút ngoài cầu môn
65
Đá phạt trực tiếp
1712
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
1014
Việt vị
23
Quả ném biên
3017
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tallinna FC Ararat TTU (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Nomme JK Kalju II (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tallinna FC Ararat TTU | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1923 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Andrei Kalimullin | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 4.20 | 2.70 | 0.77 | 4.00 | 0.94 | 0.99 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 4.10 | 3.10 | 0.85 | 3.75 | 0.92 | 0.88 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 56.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.78 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 1.02 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.95 | 3.00 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.65 | 2.55 | 0.82 | 3.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 16.52 ↑ | 1.03 ↓ | 2.59 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.80 | 2.64 | 0.70 | 3.75 | 1.06 | 0.80 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.66 | 2.33 | 0.81 | 3.75 | 0.95 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 48.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 4.17 | 2.87 | 0.80 | 3.75 | 0.96 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.70 | 0.25 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 4.00 | 2.80 | 0.80 | 3.75 | 0.91 | 0.80 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 4.02 | 3.15 | 0.87 | 3.75 | 0.84 | 0.79 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 28.95 ↑ | 10.32 ↑ | 1.04 ↓ | 2.28 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.70 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.90 | 2.73 | 0.62 | 3.50 | 1.20 | 0.65 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 4.20 | 2.80 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.90 | 2.90 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.