Kết quả bóng đá trận Tallinna FC Ararat TTU vs Harju JK U21, 00:00 ngày 23/09/2026
Cúp Estonia · 00:00 ngày 23/09/2026
Tallinna FC Ararat TTU 0 Hiệp 1 - 51' HT 0-0 0
Harju JK U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 12 | 2 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 15 | 1 |
| Điểm | 4 | 3 | 12 | 3 |
Chủ = Tallinna FC Ararat TTU · Khách = Harju JK U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tallinna FC Ararat TTU | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (12%) | Thắng/Thắng | 1 (100%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 11 (32%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tallinna FC Ararat TTU (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Harju JK U21 (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tallinna FC Ararat TTU | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Andrei Kalimullin | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 6.50 | 10.50 | 0.99 | 4.00 | 0.81 | 0.86 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 1.20 ↑ | 6.50 | 9.50 ↓ | 0.81 ↓ | 3.75 | 0.99 ↑ | 0.93 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.75 | 8.75 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 8.25 ↑ | 18.00 ↑ | 0.55 ↓ | 3.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 5.92 | 6.24 | 0.74 | 3.50 | 1.02 | 0.78 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.96 ↑ | 16.00 ↑ | 0.53 ↓ | 3.50 | 1.42 ↑ | 1.03 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.