Kết quả bóng đá trận Tallinna FC Ararat TTU vs FC Nomme United U21, 19:00 ngày 20/08/2026

Esi Liiga (Estonia) · 19:00 ngày 20/08/2026
Tallinna FC Ararat TTU
1 Kết thúc HT 1-1 1
FC Nomme United U21
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Tallinna FC Ararat TTU Phút FC Nomme United U21
20' 0 - 1 Kert Tomingas(Assists:Hendrik Rei)
Leonid Arhipov(Assists:Lucas Leis) (Kiến tạo: Lucas Leis) 1 - 1 36'
HT 1-1
53'
78'
90+1'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 42
Hòa 00 22
Bại 23 46
Ghi bàn 32 1210
Mất bàn 57 1218
Điểm 30 148

Chủ = Tallinna FC Ararat TTU · Khách = FC Nomme United U21

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tallinna FC Ararat TTU (32)Hiệp 1 / Cả trậnFC Nomme United U21 (33)
4 (13%)Thắng/Thắng1 (3%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (6%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (16%)Hòa/Thắng6 (18%)
6 (19%)Hòa/Hòa3 (9%)
3 (9%)Hòa/Bại7 (21%)
1 (3%)Bại/Thắng2 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa5 (15%)
10 (31%)Bại/Bại8 (24%)

Bảng xếp hạng

Tallinna FC Ararat TTU

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2667133156259
Sân nhà134451923168
Sân khách132381233910
6 gần631286--

FC Nomme United U21

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2676134357278
Sân nhà134361822159
Sân khách133372535128
6 gần6213710--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Tallinna FC Ararat TTU 1 (50%)Hòa 1 (50%)FC Nomme United U21 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D204/07/26Tallinna FC Ararat TTU4-3 (3-2)FC Nomme United U217-12-14T
EST D223/03/26FC Nomme United U212-2 (0-1)Tallinna FC Ararat TTU6-1--H

Thành tích gần đây — Tallinna FC Ararat TTU

BHTTTBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D215/08/26FC Maardu1-0 (1-0)Tallinna FC Ararat TTU6-4--B
EST D208/08/26JK Tallinna Kalev1-1 (1-1)Tallinna FC Ararat TTU7-7--H
EST D201/08/26Tallinna FC Ararat TTU1-0 (0-0)Flora Tallinn II3-3--T
EST CUP28/07/26Tallinna FC Ararat TTU4-1 (0-0)Tallinna FC Zapoos2-2--T
EST D218/07/26JK Welco Elekter0-2 (0-2)Tallinna FC Ararat TTU10-4--T
EST D211/07/26Tallinna FC Ararat TTU0-3 (0-2)Elva5-7--B
EST D204/07/26Tallinna FC Ararat TTU4-3 (3-2)FC Nomme United U217-12-14T
EST D221/06/26Tallinna FC Levadia B4-0 (3-0)Tallinna FC Ararat TTU3-4-13.75B
EST D218/06/26Tallinna FC Ararat TTU1-3 (0-1)Flora Tallinn II0-2-1.253.75B
EST D214/06/26JK Welco Elekter4-0 (1-0)Tallinna FC Ararat TTU7-5-24B
EST D201/06/26Nomme JK Kalju II1-3 (1-1)Tallinna FC Ararat TTU7-3-0.753.75T
EST D228/05/26Tallinna FC Ararat TTU0-0 (0-0)FC Maardu5-10-0.253.5H
EST D224/05/26Tallinna FC Ararat TTU0-2 (0-2)Viimsi MRJK3-2-1.253.25B
EST D214/05/26Tallinna FC Ararat TTU1-1 (0-0)JK Tallinna Kalev4-5-13.75H
EST D207/05/26Elva2-0 (0-0)Tallinna FC Ararat TTU4-8-0.753.5B
EST D201/05/26Tallinna FC Ararat TTU0-2 (0-0)JK Welco Elekter2-7-13.75B
EST D227/04/26Tallinna FC Ararat TTU4-2 (1-0)Tallinna FC Levadia B3-6-0.753.5T
EST D223/04/26FC Maardu1-1 (0-0)Tallinna FC Ararat TTU4-5-0.53.5H
EST D216/04/26Viimsi MRJK5-1 (0-1)Tallinna FC Ararat TTU5-3-23.5B
EST D210/04/26Flora Tallinn II5-0 (2-0)Tallinna FC Ararat TTU5-6-0.253.5B

Thành tích gần đây — FC Nomme United U21

TBTBBHBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/24 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D217/08/26FC Nomme United U212-0 (0-0)Nomme JK Kalju II6-5+0.754.5T
EST D208/08/26FC Nomme United U211-2 (0-1)Tallinna FC Levadia B3-6--B
EST D201/08/26FC Nomme United U212-1 (0-1)JK Welco Elekter5-6--T
EST D227/07/26FC Nomme United U210-3 (0-0)Viimsi MRJK1-7-0.753.5B
EST D218/07/26JK Tallinna Kalev3-1 (2-0)FC Nomme United U218-3--B
EST D212/07/26FC Nomme United U211-1 (0-1)Flora Tallinn II3-10-0.54.25H
EST D204/07/26Tallinna FC Ararat TTU4-3 (3-2)FC Nomme United U217-12+14B
EST D230/06/26FC Nomme United U213-3 (1-1)Flora Tallinn II2-5-13.75H
EST D221/06/26JK Welco Elekter5-2 (3-1)FC Nomme United U213-6-1.753.75B
EST D218/06/26FC Nomme United U211-2 (1-0)JK Tallinna Kalev2-12+0.253.75B
EST D215/06/26Nomme JK Kalju II4-1 (2-1)FC Nomme United U214-1-0.254B
EST D225/05/26Tallinna FC Levadia B4-2 (1-1)FC Nomme United U217-2--B
EST D216/05/26FC Nomme United U211-0 (1-0)Elva4-9--T
EST D213/05/26Flora Tallinn II2-2 (0-0)FC Nomme United U219-6--H
EST D209/05/26FC Maardu2-1 (0-0)FC Nomme United U217-2+0.54B
EST D201/05/26JK Tallinna Kalev4-4 (2-1)FC Nomme United U213-7-0.753.75H
EST D224/04/26FC Nomme United U210-3 (0-0)Nomme JK Kalju II5-3+13.75B
EST D219/04/26Elva1-3 (1-0)FC Nomme United U211-6-0.53.5T
EST D212/04/26Viimsi MRJK1-3 (1-1)FC Nomme United U218-3-1.253.25T
EST D203/04/26FC Nomme United U211-3 (0-1)JK Welco Elekter2-12-0.753.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
9
12
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
93
128
Tấn công nguy hiểm
50
72
Sút ngoài cầu môn
5
6
Đá phạt trực tiếp
19
12
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Phạm lỗi
7
18
Việt vị
5
1
Quả ném biên
18
22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tallinna FC Ararat TTU (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
FC Nomme United U21 (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tallinna FC Ararat TTU (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVOU

FC Nomme United U21 (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Thời gian ghi bàn

72
0 Bàn
46
1 Bàn
03
2 Bàn
14
3 Bàn
31
4+ Bàn
88
B.thắng H1
1320
B.thắng H2
Tallinna FC Ararat TTUFC Nomme United U21

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
11
T/B
23
H/T
32
H/H
23
H/B
01
B/T
02
B/H
54
B/B
Tallinna FC Ararat TTUFC Nomme United U21

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
22
Thắng 1
44
Hòa
14
Thua 1
97
Thua 2+
Tallinna FC Ararat TTUFC Nomme United U21

Thông tin đội bóng

Tallinna FC Ararat TTU Thông tin FC Nomme United U21
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Andrei Kalimullin HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.004.502.600.813.750.890.920.250.78
Live11.00 ↑1.07 ↓11.00 ↑4.70 ↑2.500.01 ↓0.94 ↑0.000.77 ↓
VcbetSớm2.253.802.550.883.500.890.750.000.99
Live13.00 ↑1.07 ↓11.50 ↑1.18 ↑2.500.67 ↓0.97 ↑0.000.76 ↓
Mansion88Sớm2.203.702.530.883.750.880.750.001.01
Live11.00 ↑1.09 ↓9.20 ↑4.34 ↑2.500.11 ↓1.03 ↑0.000.77 ↓
InterwettenSớm2.653.902.150.833.500.83---
Live8.75 ↑1.17 ↓8.00 ↑3.40 ↑2.500.15 ↓---
10BETSớm2.853.801.840.743.500.86---
Live8.90 ↑1.17 ↓8.24 ↑3.07 ↑2.500.17 ↓---
12betSớm2.203.702.530.883.750.880.780.000.98
Live11.00 ↑1.09 ↓9.20 ↑4.34 ↑2.500.11 ↓1.03 ↑0.000.77 ↓
CrownSớm2.363.952.250.853.500.850.900.000.80
Live10.50 ↑1.03 ↓11.00 ↑3.70 ↑2.500.07 ↓0.06 ↓-0.254.16 ↑
SbobetSớm2.203.602.380.953.750.850.820.000.98
Live8.80 ↑1.09 ↓8.40 ↑4.16 ↑2.500.10 ↓0.97 ↑0.000.83 ↓
WewbetSớm2.663.902.150.913.500.850.86-0.250.92
Live9.35 ↑1.12 ↓8.15 ↑3.03 ↑2.500.11 ↓1.02 ↑0.000.76 ↓
LadbrokesSớm2.503.802.200.332.502.10---
Live7.50 ↑1.15 ↓7.50 ↑3.20 ↑2.500.17 ↓---
18BetSớm3.204.101.870.913.750.800.85-0.500.85
Live14.50 ↑1.06 ↓14.50 ↑5.89 ↑2.500.08 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.234.002.340.853.500.850.810.000.90
Live7.86 ↑1.16 ↓7.48 ↑2.49 ↑2.500.26 ↓0.92 ↑0.000.80 ↓
BwinSớm2.453.802.200.803.500.88---
Live8.00 ↑1.16 ↓7.75 ↑3.33 ↑2.500.17 ↓---
1xBetSớm3.034.101.940.803.500.911.310.000.51
Live11.90 ↑1.11 ↓11.90 ↑4.76 ↑2.500.14 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
Bet 365Sớm2.454.332.100.883.500.930.88-0.250.93
Live11.00 ↑1.07 ↓11.00 ↑5.00 ↑2.500.13 ↓0.93 ↑0.000.88 ↓
William HillSớm2.453.802.200.853.500.85---
Live23.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑5.50 ↑2.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.