Kết quả bóng đá trận Talleres Remedios U20 vs CA Atlanta U20, 20:00 ngày 11/07/2026
Giải VĐQG Trẻ Argentina · 20:00 ngày 11/07/2026
Talleres Remedios U20 1 Kết thúc HT 0-0 0
CA Atlanta U20
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Diễn biến trận đấu
| Talleres Remedios U20 | Phút | |
| 32' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 69' | |
| 83' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 3 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 7 | 3 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 11 | 1 |
| Điểm | 4 | 6 | 6 | 6 |
Chủ = Talleres Remedios U20 · Khách = CA Atlanta U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Talleres Remedios U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 2 (33%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Talleres Remedios U20
HBHBHTBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Talleres Remedios U20 | 3-3 (1-2) | UAI Urquiza U20 | - | - | H |
| 13/06/26 | Defensores Unidos U20 | 2-1 (1-0) | Talleres Remedios U20 | - | - | B |
| 06/06/26 | Talleres Remedios U20 | 2-2 (0-1) | CA Brown de Adrogue U20 | - | - | H |
| 31/05/26 | Club Comunicaciones U20 | 4-0 (2-0) | Talleres Remedios U20 | - | - | B |
| 29/05/26 | Club Comunicaciones U20 | 0-0 (0-0) | Talleres Remedios U20 | -0.5 | 2.5 | H |
| 01/11/25 | Acassuso U20 | 1-2 (0-1) | Talleres Remedios U20 | - | - | T |
| 14/08/25 | Talleres Remedios U20 | 2-3 (0-2) | San Telmo U20 | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/25 | Talleres Remedios U20 | 2-1 (1-0) | Los Andes U20 | - | - | T |
| 04/07/25 | Club Comunicaciones U20 | 3-2 (3-0) | Talleres Remedios U20 | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/06/25 | Chacarita Juniors U20 | 1-1 (0-0) | Talleres Remedios U20 | - | - | H |
| 11/06/25 | Talleres Remedios U20 | 0-1 (0-1) | Arsenal de Sarandi U20 | 0 | 2 | B |
| 17/04/25 | Talleres Remedios U20 | 3-0 (2-0) | Almagro U20 | - | - | T |
| 11/10/24 | Talleres Remedios U20 | 2-3 (2-1) | CA Aldosivi U20 | - | - | B |
| 03/08/24 | Talleres Remedios U20 | 0-2 (0-2) | CA Brown de Adrogue U20 | - | - | B |
| 06/07/24 | Deportivo Camioneros U20 | 1-2 (1-0) | Talleres Remedios U20 | - | - | T |
| 08/06/24 | All Boys U20 | 0-0 (0-0) | Talleres Remedios U20 | - | - | H |
| 13/11/23 | Nueva Chicago U20 | 0-0 (0-0) | Talleres Remedios U20 | - | - | H |
| 31/10/23 | Talleres Remedios U20 | 2-1 (1-1) | Temperley U20 | - | - | T |
| 06/10/23 | All Boys U20 | 1-0 (0-0) | Talleres Remedios U20 | - | - | B |
| 10/08/23 | All Boys U20 | 2-2 (1-0) | Talleres Remedios U20 | - | - | H |
Thành tích gần đây — CA Atlanta U20
TTTTTTTTHH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | CA Atlanta U20 | 2-0 (0-0) | Nueva Chicago U20 | - | - | T |
| 06/06/26 | CA Atlanta U20 | 1-0 (1-0) | Defensores de Belgrano U20 | - | - | T |
| 01/11/25 | Quilmes U20 | 1-3 (1-2) | CA Atlanta U20 | - | - | T |
| 27/08/25 | Agropecuario U20 | 0-1 (0-0) | CA Atlanta U20 | +0.75 | 3 | T |
| 19/07/25 | CA Estudiantes Caseros U20 | 0-3 (0-2) | CA Atlanta U20 | - | - | T |
| 08/07/25 | Villa Dalmine U20 | 0-1 (0-1) | CA Atlanta U20 | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/07/25 | Los Andes U20 | 2-3 (1-0) | CA Atlanta U20 | - | - | T |
| 28/06/25 | CA Atlanta U20 | 2-1 (1-0) | Club Comunicaciones U20 | - | - | T |
| 22/06/25 | San Telmo U20 | 1-1 (1-0) | CA Atlanta U20 | 0 | 2.75 | H |
| 18/06/25 | CA Atlanta U20 | 2-2 (0-0) | CD Moron U20 | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/25 | CA Atlanta U20 | 2-1 (1-1) | Nueva Chicago U20 | - | - | T |
| 13/08/24 | Arsenal de Sarandi U20 | 0-0 (0-0) | CA Atlanta U20 | - | - | H |
| 06/07/24 | CA Atlanta U20 | 0-0 (0-0) | Chacarita Juniors U20 | - | - | H |
| 29/06/24 | CA Atlanta U20 | 2-1 (1-0) | Almirante Brown U20 | - | - | T |
| 07/06/24 | Acassuso U20 | 3-3 (1-1) | CA Atlanta U20 | - | - | H |
| 13/11/23 | CA Atlanta U20 | 0-0 (0-0) | CA Estudiantes Caseros U20 | - | - | H |
| 25/10/23 | Almirante Brown U20 | 2-1 (1-1) | CA Atlanta U20 | - | - | B |
| 13/10/23 | CA Atlanta U20 | 1-1 (0-1) | Tristan Suarez U20 | - | - | H |
| 11/08/23 | Deportivo Riestra U20 | 3-2 (2-2) | CA Atlanta U20 | - | - | B |
| 29/07/23 | CA Estudiantes Caseros U20 | 3-2 (1-2) | CA Atlanta U20 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
212
Sút cầu môn
13
Tấn công
80111
Tấn công nguy hiểm
4994
Sút ngoài cầu môn
19
Đá phạt trực tiếp
02
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Quả ném biên
92
So Sánh Sức Mạnh
40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Talleres Remedios U20 (6 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
CA Atlanta U20 (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Talleres Remedios U20 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Talleres Remedios U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.80 | 3.80 | 1.58 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 5.00 ↑ | 2.30 ↓ | 2.25 ↑ | 0.84 ↓ | 1.00 | 0.99 ↑ | 0.99 ↑ | -0.25 | 0.84 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 3.75 | 1.62 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 0.97 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 5.50 ↑ | 2.25 ↓ | 2.15 ↑ | 0.86 ↓ | 1.00 | 0.93 ↑ | 0.97 | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.40 | 3.60 | 1.61 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 2.15 ↓ | 2.15 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 4.58 | 3.67 | 1.57 | 0.94 | 2.75 | 0.78 | 0.74 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 5.04 ↑ | 2.11 ↓ | 2.25 ↑ | 0.83 ↓ | 1.00 | 0.91 ↑ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.40 | 3.60 | 1.62 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 2.20 ↓ | 2.15 ↑ | 1.45 ↑ | 1.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.44 | 3.80 | 1.66 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.41 | -1.50 | 1.70 |
| Live | 5.03 ↑ | 2.39 ↓ | 2.22 ↑ | 0.77 ↑ | 1.00 | 1.05 ↑ | 1.03 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.75 | 1.57 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 5.00 ↑ | 2.25 ↓ | 2.25 ↑ | 0.80 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | 1.00 | -0.25 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.