Kết quả bóng đá trận Talleres Cordoba vs Independiente, 07:30 ngày 12/10/2026
Hạng 1 Argentina · 07:30 ngày 12/10/2026
Talleres Cordoba 0 Kết thúc HT 0-0 0
Independiente
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Talleres Cordoba | Phút | |
| 8' | Banegas N. | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Valoyes D. ▼ | 70' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Morales I. ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Palais J. ▼ | |
| ▲ Lautaro Ortiz ▼ | 71' ⇄ | |
| 75' | S.Montiel | |
| 82' ⇄ | ▲ Millan L. ▼ | |
| ▲ Cristaldo F. ▼ | 82' ⇄ | |
| ▲ Maidana A. ▼ | 83' ⇄ | |
| 88' | ⚽ 0 - 1 Banegas N. | |
| ▲ Chiavassa E. ▼ | 88' ⇄ | |
| 88' | 📺 Banegas N. VAR | |
| 90' ⇄ | ▲ Tempone F. ▼ | |
| 90' ⇄ | ▲ Godoy L. ▼ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 14 | 15 |
| Điểm | 1 | 4 | 9 | 12 |
Chủ = Talleres Cordoba · Khách = Independiente
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Talleres Cordoba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 7 (20%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 10 (29%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 9 (30%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
Talleres Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 26 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 5 | 13 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 8 | 13 | 7 |
Independiente
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 | 20 | 24 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 9 | 15 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | 9 | 16 |
Đội hình
Talleres Cordoba
Independiente
32Unsain E.4Catalan M.6R.Riquelme20Schott A.23Baez Corradi G.5Galarza M. A.8Fattori F.10G.Baroni11Depietri V.37Rick49Davila33Rey R.4Arias S.5Banegas N.35Juan Miguel Arrayago36Valdez S.10Cabral L.16Perez M.23Marcone I.6Avila C.7S.Montiel19M.Abaldo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 433
- 4Arias S.
- 5Banegas N.⚽ Ghi bàn 88' · 🟨 Thẻ vàng 8'
- 6Avila C.
- 7S.Montiel🟨 Thẻ vàng 75'
- 10Cabral L.
- 16Perez M.
- 19M.Abaldo
- 23Marcone I.
- 33Rey R.
- 35Juan Miguel Arrayago
- 36Valdez S.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1015
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
610
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
439394
TL chuyền bóng thành công
82%80%
Phạm lỗi
136
Việt vị
11
Cứu thua
23
Quả ném biên
1621
Chuyền dài
3235
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Talleres Cordoba (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Independiente (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Talleres Cordoba | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913 | Thành lập | 1905 |
| Estadio Mario Alberto Kempes | Sân nhà | Estadio Independiente |
| 48887 | Sức chứa | 57000 |
| HLV | Gustavo Quinteros | |
| Chateau Carreras | Khu vực | Buenos Aire |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.21 | 3.13 | 2.83 | 0.71 | 2.00 | 1.01 | 0.96 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.14 ↓ | 3.13 | 2.93 ↑ | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.39 | 3.10 | 3.30 | 1.06 | 2.25 | 0.75 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.10 | 3.00 | 0.90 | 2.00 | 0.95 | 0.76 | 0.00 | 1.12 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.37 | 3.05 | 3.10 | 1.06 | 2.25 | 0.78 | 1.08 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 231.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.06 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 2.95 | 3.00 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.37 | 3.05 | 3.10 | 1.06 | 2.25 | 0.78 | 1.08 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 231.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.04 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.38 | 3.15 | 2.91 | 1.07 | 2.25 | 0.80 | 1.09 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 2.97 | 2.94 | 1.08 | 2.25 | 0.78 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.19 ↓ | 7.20 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.00 | 3.00 | 1.50 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 2.95 | 3.00 | 0.93 | 2.00 | 0.82 | 1.03 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 11.21 ↑ | 0.75 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.57 | 3.02 | 3.02 | 1.26 | 2.25 | 0.64 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.02 ↓ | 32.00 ↑ | 7.91 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.00 | 3.00 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Talleres Cordoba | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Independiente | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).