Kết quả bóng đá trận Talleres Cordoba vs Club Atlético Unión, 06:00 ngày 13/09/2026
Hạng 1 Argentina · 06:00 ngày 13/09/2026
Talleres Cordoba 2 Kết thúc HT 1-0 1
Club Atlético Unión
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 4
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Talleres Cordoba | Phút | |
| 21' | Ayala L. | |
| Alvarez A. (Kiến tạo: Federico Fattori Mouzo) 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| 49' | J.Ludueña | |
| R.Riquelme | 55' | |
| 60' ⇄ | ▲ Luna Diale M. ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Ramirez E. ▼ | |
| 63' | Cuello B. | |
| 68' ⇄ | ▲ Aguirre M. ▼ | |
| ▲ G.Baroni ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Valoyes D. ▼ | 73' ⇄ | |
| Depietri V. (Kiến tạo: Agustin Alvarez Martinez) 2 - 0 ⚽ | 75' | |
| Sforza J. | 77' | |
| 85' ⇄ | ▲ Pitton B. ▼ | |
| 85' ⇄ | ▲ Cerrudo V. J. ▼ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 17 | 16 |
| Điểm | 3 | 3 | 8 | 13 |
Chủ = Talleres Cordoba · Khách = Club Atlético Unión
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Talleres Cordoba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 8 (25%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 8 (28%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Talleres Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 26 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 5 | 13 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 8 | 13 | 7 |
Club Atlético Unión
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 6 | 5 | 24 | 20 | 21 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 5 | 13 | 12 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 13 | 15 | 8 | 18 |
Đội hình
Talleres Cordoba
Club Atlético Unión
32Unsain E.4Catalan M.6R.Riquelme20Schott A.23Baez Corradi G.8Fattori F.15Sforza J.11Depietri V.19Cristaldo F.37Rick9Alvarez A.21Mansilla M.15Pintado J.18Ayala L.26J.Ludueña44Fagioli T.5Menossi L.8Giaccone E.10Malcorra I.20Palacios J.22Cuello B.19Estigarribia M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Catalan M.
- 6R.Riquelme🟨 Thẻ vàng 55'
- 8Fattori F.🎯 Kiến tạo 39'
- 9Alvarez A.⚽ Ghi bàn 39' · 🎯 Kiến tạo 75'
- 11Depietri V.⚽ Ghi bàn 75'
- 15Sforza J.🟨 Thẻ vàng 77'
- 19Cristaldo F.
- 20Schott A.
- 23Baez Corradi G.
- 32Unsain E.
- 37Rick
Khách · 4231
- 5Menossi L.
- 8Giaccone E.
- 10Malcorra I.
- 15Pintado J.
- 18Ayala L.🟨 Thẻ vàng 21'
- 19Estigarribia M.
- 20Palacios J.
- 21Mansilla M.
- 22Cuello B.🟨 Thẻ vàng 63'
- 26J.Ludueña🟨 Thẻ vàng 49'
- 44Fagioli T.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
114
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1814
Sút cầu môn
72
Sút ngoài cầu môn
59
Cản bóng
63
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
428267
TL chuyền bóng thành công
81%70%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
22
Cứu thua
25
Quả ném biên
1528
Chuyền dài
3021
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Talleres Cordoba (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Club Atlético Unión (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Talleres Cordoba | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913 | Thành lập | 1907 |
| Estadio Mario Alberto Kempes | Sân nhà | April 15 Stadium |
| 48887 | Sức chứa | 24300 |
| HLV | Leonardo Madelon | |
| Chateau Carreras | Khu vực | Santa Fe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.07 | 3.13 | 3.12 | 1.01 | 2.25 | 0.71 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.12 ↓ | 3.01 ↓ | 1.01 | 2.25 | 0.71 | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.60 | 0.79 | 2.00 | 1.02 | 0.84 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.13 | 3.50 | 0.83 | 2.00 | 1.03 | 0.87 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.00 | 3.55 | 1.04 | 2.25 | 0.80 | 0.91 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.75 ↑ | 38.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.60 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.10 | 0.50 | 0.65 | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.00 | 3.55 | 1.04 | 2.25 | 0.80 | 0.91 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.10 | 3.35 | 1.08 | 2.25 | 0.79 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 36.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 3.00 | 3.13 | 1.08 | 2.25 | 0.78 | 0.93 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.76 ↑ | 18.50 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.30 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.05 | 3.50 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.35 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.10 | 3.72 | 1.39 | 2.50 | 0.58 | 0.51 | 0.00 | 1.56 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 468.00 ↑ | 7.03 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 1.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.60 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Talleres Cordoba | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Club Atlético Unión | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).