Kết quả bóng đá trận Talleres Cordoba vs Central Cordoba SDE, 07:30 ngày 30/08/2026
Hạng 1 Argentina · 07:30 ngày 30/08/2026
Talleres Cordoba 0 Kết thúc HT 0-0 0
Central Cordoba SDE
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Estadio Mario Alberto Kempes Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Talleres Cordoba
Central Cordoba SDE
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nicolas Ramirez
🎯 Dứt điểm - Timoteo Chamorro (chân phải) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Marco Iacobellis (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lautaro Ortiz (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Matias Galarza (chân phải) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Diego Barrera (chân phải) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Marco Iacobellis (chân trái) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Marco Iacobellis (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Agustin Alvarez Martinez (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matias Catalan (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gabriel Alejandro Baez Corradi (đánh đầu) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Lucas Gonzalez Martinez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Valentin Depietri (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Agustin Alvarez Martinez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Augusto Schott (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Timoteo Chamorro (chân trái) — bị cản phá
32'
🚩 Việt vị
32'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Valentin Depietri (chân phải) — bị cản phá
38'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Timoteo Chamorro (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Agustin Alvarez Martinez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân phải) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Diego Barrera (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Agustin Alvarez Martinez (đánh đầu) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Lucas Gonzalez Martinez (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Valentin Depietri (chân phải) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Marco Iacobellis (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Alejandro Baez Corradi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matias Galarza (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Valentin Davila, ra Agustin Alvarez Martinez
🔁 Thay người: vào Franco Cristaldo, ra Rick Jhonatan Lima Morais
62'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Naya (chân phải) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Facundo Mansilla (chân trái) — chệch khung thành
65'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Valentin Fascendini
67'
🎯 Dứt điểm - Marco Iacobellis (chân trái) — bị chặn
68'
⛳ Phạt góc
70'
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Naya (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lautaro Ortiz (chân trái) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Marco Iacobellis (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Alejandro Baez Corradi (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Juan Sebastian Sforza, ra Lautaro Ortiz
🔁 Thay người: vào Emiliano Chiavassa, ra Valentin Depietri
80'
🎯 Dứt điểm - Diego Barrera (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Juan Sebastian Sforza (chân trái) — bị chặn
81'
🔁 Thay người: vào Joaquín Flores, ra Diego Barrera
🔁 Thay người: vào Giovanni Baroni, ra Timoteo Chamorro
83'
🔁 Thay người: vào Jose Amado Gomez, ra Fernando Martinez
86'
⛳ Phạt góc
87'
🟨 Thẻ vàng - Dario Caceres
🎯 Dứt điểm - Augusto Schott (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Emiliano Chiavassa
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Marco Iacobellis (chân trái) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Maciel (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Talleres Cordoba | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Valentin Davila ▼ Agustin Alvarez Martinez | 60' ⇄ | |
| ▲ Franco Cristaldo ▼ Rick Jhonatan Lima Morais | 60' ⇄ | |
| ▲ Davila ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Cristaldo F. ▼ | 60' ⇄ | |
| Valentin Fascendini | 66' | |
| V.Fascendini | 66' | |
| ▲ Juan Sebastian Sforza ▼ Lautaro Ortiz | 79' ⇄ | |
| ▲ Emiliano Chiavassa ▼ Valentin Depietri | 79' ⇄ | |
| ▲ Sforza J. ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Chiavassa E. ▼ | 79' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Joaquín Flores ▼ Diego Barrera | |
| ▲ Giovanni Baroni ▼ Timoteo Chamorro | 82' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Jose Amado Gomez ▼ Fernando Martinez | |
| 87' | Dario Caceres | |
| Emiliano Chiavassa | 89' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 8 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 17 | 10 |
| Điểm | 2 | 1 | 5 | 8 |
Chủ = Talleres Cordoba · Khách = Central Cordoba SDE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Talleres Cordoba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 6 (23%) |
| 7 (25%) | Hòa/Bại | 8 (31%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 6 (23%) |
Bảng xếp hạng
Talleres Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 26 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 5 | 13 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 8 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 12 | - | - |
Central Cordoba SDE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 4 | 8 | 11 | 21 | 16 | 25 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 9 | 13 | 19 |
| Sân khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 1 | 12 | 3 | 28 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Talleres Cordoba 3 (43%)Hòa 1 (14%)Central Cordoba SDE 3 (43%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 3 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/02/26 | Central Cordoba SDE | 2-0 (0-0) | Talleres Cordoba | 0 | 1.75 | B |
| 03/06/24 | Central Cordoba SDE | 2-4 (1-1) | Talleres Cordoba | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/02/23 | Talleres Cordoba | 2-0 (2-0) | Central Cordoba SDE | +0.75 | 2 | T |
| 26/06/22 | Talleres Cordoba | 0-2 (0-0) | Central Cordoba SDE | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/07/21 | Central Cordoba SDE | 2-1 (1-0) | Talleres Cordoba | +0.25 | 2 | B |
| 17/08/19 | Talleres Cordoba | 1-1 (1-0) | Central Cordoba SDE | +0.5 | 2 | H |
| 28/02/16 | Talleres Cordoba | 2-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | +0.75 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Talleres Cordoba
HBBTBBBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Talleres Cordoba | 2-2 (1-0) | Rosario Central | 0 | 2 | H |
| 18/08/26 | Gimnasia Mendoza | 3-1 (2-0) | Talleres Cordoba | 0 | 1.75 | B |
| 12/08/26 | Talleres Cordoba | 0-3 (0-0) | Lanus | +0.25 | 1.75 | B |
| 04/08/26 | CA Platense | 0-4 (0-1) | Talleres Cordoba | 0 | 1.75 | T |
| 31/07/26 | Talleres Cordoba | 1-3 (1-1) | Velez Sarsfield | +0.25 | 2 | B |
| 26/07/26 | Newells Old Boys | 1-0 (0-0) | Talleres Cordoba | 0 | 2 | B |
| 21/05/26 | Talleres Cordoba | 0-3 (0-1) | Atletico Tucuman | +0.25 | 2 | B |
| 10/05/26 | Talleres Cordoba | 0-1 (0-0) | Belgrano | +0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | Club Atlético Unión | 1-1 (0-1) | Talleres Cordoba | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Estudiantes La Plata | 0-0 (0-0) | Talleres Cordoba | -0.25 | 1.75 | H |
| 20/04/26 | Talleres Cordoba | 2-0 (2-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 1.75 | T |
| 14/04/26 | Defensa Y Justicia | 1-2 (0-1) | Talleres Cordoba | -0.25 | 2 | T |
| 03/04/26 | Talleres Cordoba | 0-1 (0-0) | Boca Juniors | 0 | 1.75 | B |
| 22/03/26 | Independiente | 1-2 (0-0) | Talleres Cordoba | -0.5 | 2 | T |
| 16/03/26 | Belgrano | 0-0 (0-0) | Talleres Cordoba | -0.25 | 2 | H |
| 13/03/26 | Talleres Cordoba | 2-0 (1-0) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 2 | T |
| 01/03/26 | Talleres Cordoba | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | +0.25 | 1.75 | H |
| 25/02/26 | Central Cordoba SDE | 2-0 (0-0) | Talleres Cordoba | 0 | 1.75 | B |
| 21/02/26 | Rosario Central | 0-1 (0-1) | Talleres Cordoba | -0.5 | 2 | T |
| 15/02/26 | Talleres Cordoba | 2-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | +0.75 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Central Cordoba SDE
BBTTBBBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Club Atletico Tigre | 2-1 (2-0) | Central Cordoba SDE | -1 | 2 | B |
| 17/08/26 | Central Cordoba SDE | 0-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 2 | B |
| 11/08/26 | Club Atlético Unión | 1-2 (1-0) | Central Cordoba SDE | -1 | 2.25 | T |
| 04/08/26 | Central Cordoba SDE | 1-0 (1-0) | San Lorenzo | 0 | 2 | T |
| 31/07/26 | Central Cordoba SDE | 0-2 (0-0) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | B |
| 25/07/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.75 | 1.75 | B |
| 03/05/26 | Central Cordoba SDE | 1-2 (0-2) | Boca Juniors | -0.5 | 2 | B |
| 25/04/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -1 | 2 | H |
| 21/04/26 | Central Cordoba SDE | 4-3 (2-1) | CA Platense | 0 | 1.75 | T |
| 14/04/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (1-0) | Central Cordoba SDE | -0.75 | 2 | B |
| 06/04/26 | Central Cordoba SDE | 1-3 (0-2) | Newells Old Boys | +0.25 | 1.75 | B |
| 24/03/26 | Estudiantes La Plata | 5-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -1 | 2 | B |
| 18/03/26 | Central Cordoba SDE | 1-0 (1-0) | Deportivo Riestra | 0 | 1.5 | T |
| 13/03/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.5 | 2 | H |
| 01/03/26 | Independiente | 2-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.75 | 2 | B |
| 25/02/26 | Central Cordoba SDE | 2-0 (0-0) | Talleres Cordoba | 0 | 1.75 | T |
| 22/02/26 | Central Cordoba SDE | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 1.75 | H |
| 16/02/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (2-0) | Central Cordoba SDE | -0.5 | 2 | B |
| 12/02/26 | Central Cordoba SDE | 2-2 (1-1) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 2 | H |
| 07/02/26 | Central Cordoba SDE | 1-0 (0-0) | Club Atlético Unión | 0 | 1.75 | T |
Đội hình
Talleres Cordoba
Central Cordoba SDE
32Luis Ezequiel Unsain4Matias Catalan13Valentin Fascendini20CAugusto Schott23Gabriel Alejandro Baez Corradi2Timoteo Chamorro5Matias Galarza37Rick Jhonatan Lima Morais39Lautaro Ortiz9Agustin Alvarez Martinez11Valentin Depietri1CAlan Aguerre2Alejandro Maciel6Facundo Mansilla20Fernando Martinez23Dario Caceres33Santiago Moyano7Diego Barrera10Marco Iacobellis18Lucas Gonzalez Martinez22Matias Gabriel Vera19Ezequiel Naya
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Timoteo Chamorro▼ Rời sân 82'6.6
- 4Matias Catalan7.2
- 5Matias Galarza7.9
- 9Agustin Alvarez Martinez▼ Rời sân 60'6.2
- 11Valentin Depietri▼ Rời sân 79'7.2
- 13Valentin Fascendini🟨 Thẻ vàng 66' · 🟨 Thẻ vàng 66'7
- 20Augusto Schott C6.7
- 23Gabriel Alejandro Baez Corradi7.2
- 32Luis Ezequiel Unsain7.3
- 37Rick Jhonatan Lima Morais▼ Rời sân 60'6.4
- 39Lautaro Ortiz▼ Rời sân 79'7.8
Khách · 541
- 1Alan Aguerre C7.7
- 2Alejandro Maciel8.1
- 6Facundo Mansilla7.7
- 7Diego Barrera▼ Rời sân 81'6.8
- 10Marco Iacobellis7.6
- 18Lucas Gonzalez Martinez6.8
- 19Ezequiel Naya6.1
- 20Fernando Martinez▼ Rời sân 83'6.7
- 22Matias Gabriel Vera7.3
- 23Dario Caceres🟨 Thẻ vàng 87'7.2
- 33Santiago Moyano6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
21
Sút bóng
2416
Sút cầu môn
54
Tấn công
13583
Tấn công nguy hiểm
7020
Sút ngoài cầu môn
109
Cản bóng
93
Đá phạt trực tiếp
119
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
614354
TL chuyền bóng thành công
89%79%
Phạm lỗi
911
Việt vị
21
Cứu thua
45
Tắc bóng
115
Quả ném biên
1416
Cắt bóng
513
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
1842
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.981.2
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B3T3 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Talleres Cordoba (29 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Central Cordoba SDE (27 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Talleres Cordoba (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (57%)Hòa 3 (13%)Xỉu 7 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Central Cordoba SDE (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 2 (9%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (32%)Hòa 4 (18%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Talleres Cordoba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Matias Galarza Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 2/0 | 110/123 | 2 | |||
| 39Lautaro Ortiz Tiền vệ | 7.8 | 2/0 | 101/103 | 1 | |||
| 32Luis Ezequiel Unsain Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 22/23 | 0 | |||
| 4Matias Catalan Trung vệ | 7.2 | 1/1 | 51/54 | 3 | |||
| 23Gabriel Alejandro Baez Corradi Hậu vệ trái | 7.2 | 3/0 | 40/47 | 2 | |||
| 11Valentin Depietri Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 3/2 | 32/39 | 1 | |||
| 13Valentin Fascendini Trung vệ | 7 | 0/0 | 59/62 | 3 | 🟨 | ||
| 20Augusto Schott Hậu vệ phải | 6.7 | 2/0 | 29/39 | 1 | |||
| 2Timoteo Chamorro Hậu vệ | 6.6 | 3/1 | 17/21 | 0 | |||
| 37Rick Jhonatan Lima Morais Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 3/0 | 21/27 | 0 | |||
| 9Agustin Alvarez Martinez Trung phong | 6.2 | 4/1 | 11/14 | 1 | |||
| 15Juan Sebastian Sforza (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 26/28 | 1 | |||
| 19Franco Cristaldo (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 49Valentin Davila (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 10Giovanni Baroni (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 36Emiliano Chiavassa (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 3/3 | 1 | 🟨 |
Central Cordoba SDE
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Alejandro Maciel Trung vệ | 8.1 | 1/0 | 42/47 | 3 | |||
| 1Alan Aguerre Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 22/32 | 0 | |||
| 6Facundo Mansilla Trung vệ | 7.7 | 1/0 | 41/45 | 1 | |||
| 10Marco Iacobellis Tiền vệ tấn công | 7.6 | 7/1 | 22/27 | 6 | |||
| 22Matias Gabriel Vera Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 29/32 | 4 | |||
| 23Dario Caceres Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 23/34 | 4 | 🟨 | ||
| 33Santiago Moyano Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 19/27 | 0 | |||
| 18Lucas Gonzalez Martinez Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/0 | 45/51 | 1 | |||
| 7Diego Barrera Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 3/2 | 12/13 | 1 | |||
| 20Fernando Martinez Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 13/22 | 5 | |||
| 19Ezequiel Naya Trung phong | 6.1 | 2/1 | 9/21 | 2 | |||
| 13Jose Amado Gomez (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 29Joaquín Flores (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Talleres Cordoba | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913 | Thành lập | |
| Estadio Mario Alberto Kempes | Sân nhà | Istituto Stadium |
| 48887 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Omar De Felippe | |
| Chateau Carreras | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.65 | 3.27 | 4.75 | 0.77 | 2.00 | 0.95 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.20 ↓ | 3.92 ↓ | 0.77 | 2.00 | 0.95 | 1.10 ↑ | 0.75 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.50 | 5.90 | 0.83 | 2.00 | 0.97 | 0.94 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 6.90 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.60 | 6.50 | 0.82 | 2.00 | 1.04 | 0.79 | 0.75 | 1.08 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 3.90 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.40 | 5.00 | 0.86 | 2.00 | 0.98 | 0.94 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.50 | 6.50 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.50 | 6.60 | 0.74 | 2.00 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 9.57 ↑ | 1.08 ↓ | 21.57 ↑ | 5.87 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.40 | 5.00 | 0.86 | 2.00 | 0.98 | 0.94 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 3.40 | 4.95 | 0.84 | 2.00 | 1.03 | 0.94 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.23 | 4.97 | 0.89 | 2.00 | 0.97 | 0.94 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.13 ↓ | 13.50 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 3.37 | 5.95 | 0.81 | 2.00 | 1.05 | 0.81 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.14 ↓ | 16.60 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.60 | 6.50 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 3.40 | 6.50 | 0.77 | 2.00 | 0.99 | 0.75 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.52 | 5.67 | 0.81 | 2.00 | 1.01 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 6.74 ↑ | 1.18 ↓ | 15.73 ↑ | 4.19 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.51 | 3.40 | 5.70 | 0.93 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.59 ↑ | 3.30 ↓ | 5.00 ↓ | 0.93 | 2.25 | 0.77 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 3.60 | 6.25 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 1.20 ↓ | 0.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 3.66 | 6.91 | 1.39 | 2.50 | 0.58 | 1.65 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 16.40 ↑ | 1.03 ↓ | 31.00 ↑ | 5.33 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.41 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 3.60 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.40 ↓ | 5.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.50 | 6.50 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.75 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.40 | 6.00 | 1.40 | 2.50 | 0.53 | 0.75 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 101.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.75 | 0.50 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Talleres Cordoba | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Central Cordoba SDE | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).