Kết quả bóng đá trận Taiwan Power Company vs Tatung FC, 14:30 ngày 25/10/2026
Intercity League (Đài Loan) · 14:30 ngày 25/10/2026
Taiwan Power Company 3 Kết thúc HT 2-3 3
Tatung FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Taiwan Power Company | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 21' | |
| 22' | ||
| 25' | ⚽ 1 - 2 | |
| 30' | ⚽ 1 - 3 | |
| 2 - 3 ⚽ | 35' | |
| HT 2-3 | ||
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 15 | 7 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 13 | 11 |
| Điểm | 1 | 3 | 14 | 9 |
Chủ = Taiwan Power Company · Khách = Tatung FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Taiwan Power Company | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (18%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 3 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (25%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
Taiwan Power Company
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 5 | 11 | 27 | 33 | 20 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 14 | 9 | 7 |
| Sân khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 15 | 19 | 11 | 6 |
Tatung FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 6 | 9 | 27 | 28 | 24 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 5 | 4 | 13 | 13 | 14 | 5 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 14 | 15 | 10 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
01
Sút bóng
610
Sút cầu môn
37
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Taiwan Power Company (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Tatung FC (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Taiwan Power Company | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.40 | 0.87 | 2.50 | 0.84 | 0.90 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.50 | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.15 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.10 | 2.81 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 94.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.05 ↓ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.45 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.75 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 0.74 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 132.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.41 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.89 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.03 ↓ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 3.04 | 2.66 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.71 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.06 ↓ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.40 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.40 | 0.82 | 2.50 | 0.79 | 0.84 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 76.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.40 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | 0.89 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.82 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Taiwan Power Company | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Tatung FC | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).