Kết quả bóng đá trận Tailevu Naitasiri vs Labasa FC, 08:25 ngày 16/08/2026
National League (Fiji) · 08:25 ngày 16/08/2026
Tailevu Naitasiri 1 Kết thúc HT 1-4 7
Labasa FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Tailevu Naitasiri | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 | |
| 19' | ⚽ 0 - 3 | |
| 30' | ⚽ 0 - 4 | |
| 1 - 4 ⚽ | 34' | |
| HT 1-4 | ||
| 55' | ⚽ 1 - 5 | |
| 65' | ⚽ 1 - 6 | |
| 74' | ||
| 77' | ⚽ 1 - 7 | |
| 81' | ||
| 90' | ||
| FT 1-7 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 11 | 21 |
| Mất bàn | 20 | 5 | 33 | 16 |
| Điểm | 0 | 6 | 8 | 19 |
Chủ = Tailevu Naitasiri · Khách = Labasa FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tailevu Naitasiri | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 9 (38%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 7 (29%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 10 (56%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Tailevu Naitasiri 0 (0%)Hòa 2 (40%)Labasa FC 3 (60%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Labasa FC | 0-0 (0-0) | Tailevu Naitasiri | - | - | H |
| 17/08/24 | Labasa FC | 1-1 (0-1) | Tailevu Naitasiri | - | - | H |
| 07/04/24 | Tailevu Naitasiri | 1-2 (0-1) | Labasa FC | - | - | B |
| 11/06/23 | Labasa FC | 5-2 (2-1) | Tailevu Naitasiri | - | - | B |
| 02/04/23 | Tailevu Naitasiri | 1-2 (0-0) | Labasa FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tailevu Naitasiri
BBTTHBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/35 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | BA FC | 6-0 (1-0) | Tailevu Naitasiri | - | - | B |
| 02/08/26 | Tailevu Naitasiri | 2-7 (1-4) | Navua FC | - | - | B |
| 26/07/26 | Suva FC | 2-3 (1-2) | Tailevu Naitasiri | - | - | T |
| 19/07/26 | Tailevu Naitasiri | 1-0 (1-0) | Nadi FC | - | - | T |
| 12/07/26 | Nadroga FC | 2-2 (2-2) | Tailevu Naitasiri | - | - | H |
| 05/07/26 | Tailevu Naitasiri | 1-3 (1-3) | Nasinu FC | - | - | B |
| 29/05/26 | Rewa FC | 1-0 (0-0) | Tailevu Naitasiri | - | - | B |
| 24/05/26 | Lautoka | 5-1 (2-1) | Tailevu Naitasiri | - | - | B |
| 16/05/26 | Labasa FC | 0-0 (0-0) | Tailevu Naitasiri | - | - | H |
| 10/05/26 | Tailevu Naitasiri | 0-9 (0-4) | BA FC | - | - | B |
| 02/05/26 | Navua FC | 4-1 (2-1) | Tailevu Naitasiri | - | - | B |
| 26/04/26 | Tailevu Naitasiri | 0-8 (0-5) | Suva FC | - | - | B |
| 19/04/26 | Nadi FC | 4-0 (0-0) | Tailevu Naitasiri | - | - | B |
| 22/03/26 | Tailevu Naitasiri | 3-3 (2-1) | Lautoka | - | - | H |
| 15/03/26 | Tailevu Naitasiri | 3-3 (2-1) | Nadroga FC | - | - | H |
| 08/03/26 | Nasinu FC | 4-2 (2-0) | Tailevu Naitasiri | - | - | B |
| 22/02/26 | Tailevu Naitasiri | 0-4 (0-2) | Rewa FC | - | - | B |
| 09/10/25 | Tailevu Naitasiri | 0-3 (0-1) | Tavua FC | - | - | B |
| 29/09/24 | Tailevu Naitasiri | 1-2 (0-1) | Lautoka | - | - | B |
| 22/09/24 | Nadroga FC | 4-1 (3-0) | Tailevu Naitasiri | - | - | B |
Thành tích gần đây — Labasa FC
TBTHTTHTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Labasa FC | 5-3 (2-3) | Lautoka | - | - | T |
| 01/08/26 | Labasa FC | 1-2 (1-1) | BA FC | - | - | B |
| 26/07/26 | Navua FC | 0-1 (0-0) | Labasa FC | - | - | T |
| 18/07/26 | Labasa FC | 2-2 (1-2) | Suva FC | - | - | H |
| 12/07/26 | Nadi FC | 2-3 (1-2) | Labasa FC | - | - | T |
| 05/07/26 | Labasa FC | 3-1 (0-1) | Nadroga FC | - | - | T |
| 27/06/26 | Labasa FC | 0-0 (0-0) | BA FC | - | - | H |
| 21/06/26 | Labasa FC | 4-2 (3-2) | Rewa FC | - | - | T |
| 20/06/26 | Navua FC | 0-0 (0-0) | Labasa FC | - | - | H |
| 19/06/26 | Labasa FC | 1-1 (0-1) | Suva FC | - | - | H |
| 29/05/26 | Nasinu FC | 2-2 (0-0) | Labasa FC | - | - | H |
| 23/05/26 | Labasa FC | 2-1 (1-0) | Rewa FC | - | - | T |
| 16/05/26 | Labasa FC | 0-0 (0-0) | Tailevu Naitasiri | - | - | H |
| 10/05/26 | Lautoka | 1-2 (0-1) | Labasa FC | - | - | T |
| 03/05/26 | BA FC | 1-2 (0-1) | Labasa FC | - | - | T |
| 25/04/26 | Labasa FC | 5-2 (2-1) | Navua FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Suva FC | 0-0 (0-0) | Labasa FC | - | - | H |
| 22/03/26 | Rewa FC | 2-1 (0-1) | Labasa FC | - | - | B |
| 14/03/26 | Labasa FC | 3-1 (2-1) | Nadi FC | - | - | T |
| 08/03/26 | Nadroga FC | 0-5 (0-3) | Labasa FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
12
Sút bóng
18
Sút cầu môn
18
Tấn công
6667
Tấn công nguy hiểm
4259
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
24 76
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B3T3 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tailevu Naitasiri (18 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Labasa FC (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 7 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tailevu Naitasiri | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 17.00 | 6.60 | 1.07 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.93 | -2.25 | 0.77 |
| Live | 70.00 ↑ | 54.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.75 ↓ | 8.00 | 1.05 ↑ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 17.00 | 8.00 | 1.10 | 0.89 | 3.50 | 0.90 | 0.94 | -2.25 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↓ | 7.50 ↓ | 1.13 ↑ | 0.37 ↓ | 7.00 | 1.92 ↑ | 0.71 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 14.00 | 8.50 | 1.11 | 0.62 | 3.50 | 1.07 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 8.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 14.00 | 5.60 | 1.10 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | 0.88 | -2.25 | 0.80 |
| Live | 10.40 ↓ | 5.30 ↓ | 1.14 ↑ | 2.38 ↑ | 8.50 | 0.14 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 15.00 | 6.50 | 1.13 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.00 | 5.75 | 1.17 | 0.79 | 3.50 | 0.74 | 0.78 | -2.00 | 0.74 |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.74 ↑ | 8.50 | 0.08 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.78 | 6.59 | 1.15 | 0.87 | 3.50 | 0.83 | 0.94 | -2.00 | 0.75 |
| Live | 28.86 ↑ | 11.99 ↑ | 1.04 ↓ | 2.53 ↑ | 8.50 | 0.25 ↓ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 16.50 | 6.50 | 1.14 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.75 ↑ | 8.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.30 | 6.20 | 1.22 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.73 | -2.50 | 1.00 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.36 ↑ | 8.50 | 0.16 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.20 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.95 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 8.50 | 0.16 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 13.00 | 6.50 | 1.14 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 8.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.