Kết quả bóng đá trận Taichung Rock FC vs Taiwan Power Company, 15:30 ngày 20/09/2026
Intercity League (Đài Loan) · 15:30 ngày 20/09/2026
Taichung Rock FC 1 Kết thúc HT 0-2 3
Taiwan Power Company
🟨 2 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Taichung Rock FC | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| 13' | ||
| HT 0-2 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 12 | 13 |
| Điểm | 6 | 9 | 17 | 14 |
Chủ = Taichung Rock FC · Khách = Taiwan Power Company
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Taichung Rock FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 5 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 6 (21%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (11%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Bảng xếp hạng
Taichung Rock FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 6 | 7 | 28 | 30 | 30 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 | 15 | 15 | 4 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 15 | 15 | 5 |
Taiwan Power Company
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 5 | 11 | 27 | 33 | 20 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 14 | 9 | 7 |
| Sân khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 15 | 19 | 11 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
34
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Taichung Rock FC (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Taiwan Power Company (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Taichung Rock FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.88 | 0.90 | 2.75 | 0.82 | 0.85 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.87 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.85 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.95 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.85 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.32 | 3.20 | 1.86 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 42.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.25 | 1.91 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.50 | 1.90 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 276.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.44 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 2.28 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.83 | 3.80 | 1.77 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.35 | -1.50 | 1.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.11 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 2.13 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.60 | 1.95 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.80 | -0.50 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.