Kết quả bóng đá trận Taichung Rock FC vs Taichung Futuro, 17:00 ngày 27/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 17:00 ngày 27/08/2026
Taichung Rock FC
2 Kết thúc HT 1-0 0
Taichung Futuro
🟨 2 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

Taichung Rock FC Phút Taichung Futuro
1 - 0 3'
2 - 0 3'
24'
24'
39'
39'
39'
HT 1-0
3 - 0 53'
4 - 0 53'
55'
55'
55'
90'
90'
90'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 65
Hòa 00 20
Bại 12 25
Ghi bàn 62 1813
Mất bàn 24 1011
Điểm 63 2015

Chủ = Taichung Rock FC · Khách = Taichung Futuro

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Taichung Rock FC (22)Hiệp 1 / Cả trậnTaichung Futuro (22)
6 (27%)Thắng/Thắng7 (32%)
3 (14%)Hòa/Thắng2 (9%)
3 (14%)Hòa/Hòa1 (5%)
2 (9%)Hòa/Bại2 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (9%)
3 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (23%)Bại/Bại8 (36%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Taichung Rock FC 1 (33%)Hòa 0 (0%)Taichung Futuro 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Chinese T L19/04/26Taichung Futuro0-1 (0-0)Taichung Rock FC6-3-1.252.75T
Chinese T L30/11/25Taichung Futuro4-0 (1-0)Taichung Rock FC4-3-12.75B
Chinese T L24/08/25Taichung Rock FC0-1 (0-1)Taichung Futuro5-3--B

Thành tích gần đây — Taichung Rock FC

TBBTHTTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Chinese T L24/05/26Taichung Rock FC3-0 (1-0)Ming Chuan University4-4--T
Chinese T L17/05/26Taichung Rock FC1-2 (0-0)Sunny Bank Athletic Club Taipei2-3-0.52.5B
Chinese T L10/05/26Taichung Rock FC2-4 (1-3)Tainan City Steel1-7--B
Chinese T L03/05/26Taichung Rock FC1-0 (0-0)Tatung FC5-402.5T
Chinese T L26/04/26Taichung Rock FC2-2 (0-1)Taiwan Power Company7-602.75H
Chinese T L19/04/26Taichung Futuro0-1 (0-0)Taichung Rock FC6-3-1.252.75T
Chinese T L12/04/26Hang Yuen FC0-2 (0-2)Taichung Rock FC9-2-1.52.75T
Chinese T L08/03/26Taichung Rock FC1-1 (0-1)Ming Chuan University1-2--H
Chinese T L01/03/26Taichung Rock FC3-1 (2-1)Sunny Bank Athletic Club Taipei1-7-0.752.5T
Chinese T L21/12/25Taichung Rock FC0-0 (0-0)Tainan City Steel2-6-1.753.5H
Chinese T L14/12/25Taichung Rock FC0-1 (0-0)Tatung FC1-2-0.752.75B
Chinese T L07/12/25Taiwan Power Company1-2 (1-2)Taichung Rock FC4-3-12.75T
Chinese T L30/11/25Taichung Futuro4-0 (1-0)Taichung Rock FC4-3-12.75B
Chinese T L23/11/25Hang Yuen FC3-0 (2-0)Taichung Rock FC5-5-0.752.5B
Chinese T L02/11/25Ming Chuan University0-1 (0-0)Taichung Rock FC9-1+0.53.25T
Chinese T L26/10/25Sunny Bank Athletic Club Taipei2-2 (1-1)Taichung Rock FC8-2-1.252.5H
Chinese T L28/09/25Tainan City Steel3-3 (1-0)Taichung Rock FC8-1--H
Chinese T L21/09/25Tatung FC2-2 (1-1)Taichung Rock FC12-3-0.52.5H
Chinese T L14/09/25Taichung Rock FC0-2 (0-1)Taiwan Power Company2-5--B
Chinese T L24/08/25Taichung Rock FC0-1 (0-1)Taichung Futuro5-3--B

Thành tích gần đây — Taichung Futuro

BTTTTBBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Chinese T L24/05/26Tainan City Steel2-1 (1-0)Taichung Futuro10-5-12.75B
Chinese T L17/05/26Tatung FC0-1 (0-0)Taichung Futuro4-3+0.52.5T
Chinese T L10/05/26Taiwan Power Company1-2 (0-1)Taichung Futuro1-1--T
Chinese T L03/05/26Taichung Futuro4-0 (1-0)Ming Chuan University3-4--T
Chinese T L26/04/26Hang Yuen FC0-1 (0-1)Taichung Futuro6-6-0.252.25T
Chinese T L19/04/26Taichung Futuro0-1 (0-0)Taichung Rock FC6-3+1.252.75B
Chinese T L12/04/26Taichung Futuro1-2 (0-1)Sunny Bank Athletic Club Taipei8-6+0.752.5B
Chinese T L15/03/26Taichung Futuro0-1 (0-0)Tainan City Steel2-2-0.252.5B
Chinese T L08/03/26Tainan City Steel2-3 (2-2)Taichung Futuro5-2-0.52.75T
Chinese T L01/03/26Tatung FC1-2 (1-0)Taichung Futuro5-8+0.52.5T
Chinese T L21/12/25Taiwan Power Company1-2 (1-0)Taichung Futuro0-6+0.752.75T
Chinese T L14/12/25Taichung Futuro3-1 (2-1)Ming Chuan University7-1+2.53.75T
Chinese T L07/12/25Taichung Futuro1-2 (0-1)Hang Yuen FC4-5+0.52.5B
Chinese T L30/11/25Taichung Futuro4-0 (1-0)Taichung Rock FC4-3+12.75T
Chinese T L23/11/25Taichung Futuro0-1 (0-1)Sunny Bank Athletic Club Taipei3-4+0.52.5B
Chinese T L26/10/25Taichung Futuro5-0 (4-0)Tatung FC4-4+0.252.5T
Chinese T L28/09/25Taichung Futuro1-1 (0-0)Taiwan Power Company7-2+0.252.5H
Chinese T L21/09/25Ming Chuan University2-1 (1-0)Taichung Futuro1-4+1.753.25B
Chinese T L14/09/25Hang Yuen FC2-0 (1-0)Taichung Futuro3-7-0.252.5B
Chinese T L24/08/25Taichung Rock FC0-1 (0-1)Taichung Futuro5-3--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
4
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
18
15
Sút cầu môn
8
4
Tấn công
66
57
Tấn công nguy hiểm
35
45
Sút ngoài cầu môn
10
11
Đá phạt trực tiếp
6
9
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Việt vị
1
4
Quả ném biên
17
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Taichung Rock FC (25 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Taichung Futuro (25 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Taichung Rock FC (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 1 (7%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO

Taichung Futuro (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Taichung Rock FCTaichung Futuro

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Taichung Rock FCTaichung Futuro

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
47
Thắng 1
61
Hòa
37
Thua 1
41
Thua 2+
Taichung Rock FCTaichung Futuro

Thông tin đội bóng

Taichung Rock FC Thông tin Taichung Futuro
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.004.001.530.973.000.870.92-1.000.92
Live1.02 ↓41.00 ↑101.00 ↑5.10 ↑2.500.03 ↓0.75 ↓0.001.12 ↑
VcbetSớm5.504.101.500.953.000.800.91-1.000.80
Live1.01 ↓11.00 ↑71.00 ↑1.90 ↑2.500.36 ↓1.34 ↑0.000.52 ↓
Mansion88Sớm5.204.001.480.983.000.780.93-1.000.83
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑2.85 ↑2.500.23 ↓1.31 ↑0.000.60 ↓
12betSớm5.204.001.480.983.000.780.93-1.000.83
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑3.12 ↑2.500.20 ↓0.42 ↓0.001.72 ↑
CrownSớm4.904.101.420.953.000.750.95-1.000.75
Live1.01 ↓13.00 ↑17.50 ↑1.75 ↑2.500.39 ↓1.47 ↑0.000.52 ↓
SbobetSớm4.803.811.470.983.000.780.90-1.000.86
Live1.01 ↓9.00 ↑50.00 ↑3.12 ↑2.500.18 ↓1.28 ↑0.000.62 ↓
WewbetSớm5.154.141.511.003.000.800.95-1.000.87
Live1.01 ↓7.30 ↑41.00 ↑2.56 ↑2.500.19 ↓1.29 ↑0.000.59 ↓
LadbrokesSớm5.004.201.480.552.501.30---
Live1.01 ↓29.00 ↑91.00 ↑3.80 ↑2.500.13 ↓---
18BetSớm5.254.201.550.983.000.770.90-1.000.85
Live1.01 ↓48.00 ↑276.00 ↑3.61 ↑2.500.17 ↓0.66 ↓0.001.14 ↑
PinnacleSớm5.014.001.480.963.000.760.93-1.000.78
Live1.04 ↓10.48 ↑30.31 ↑2.40 ↑2.500.27 ↓1.32 ↑0.000.54 ↓
BwinSớm5.004.101.470.552.501.30---
Live1.01 ↓46.00 ↑276.00 ↑0.73 ↑2.500.93 ↓---
1xBetSớm5.194.151.560.582.501.272.970.000.21
Live1.01 ↓16.60 ↑33.00 ↑4.27 ↑2.500.14 ↓0.69 ↓0.001.09 ↑
Bet 365Sớm5.004.001.500.983.000.830.95-1.000.85
Live1.01 ↓41.00 ↑101.00 ↑5.00 ↑2.500.13 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm4.803.801.550.622.501.20---
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑33.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.