Kết quả bóng đá trận Taichung Futuro vs Sunny Bank Athletic Club Taipei, 15:00 ngày 18/10/2026
Intercity League (Đài Loan) · 15:00 ngày 18/10/2026
Taichung Futuro 1 Kết thúc HT 1-0 1
Sunny Bank Athletic Club Taipei
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Taichung Futuro | Phút | |
| 22' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 8 | 9 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 20 |
Chủ = Taichung Futuro · Khách = Sunny Bank Athletic Club Taipei
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Taichung Futuro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 9 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (36%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Taichung Futuro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 1 | 9 | 34 | 22 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 19 | 9 | 13 | 6 |
| Sân khách | 11 | 7 | 0 | 4 | 15 | 13 | 21 | 2 |
Sunny Bank Athletic Club Taipei
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 6 | 4 | 29 | 22 | 39 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 4 | 0 | 17 | 9 | 22 | 2 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 12 | 13 | 17 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
32
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
44%56%
Quả ném biên
55
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Taichung Futuro (28 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Sunny Bank Athletic Club Taipei (27 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Taichung Futuro | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.42 | 3.10 | 2.60 | 0.89 | 2.25 | 0.86 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.75 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.76 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.97 ↑ | 1.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.10 | 3.00 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.09 ↓ | 8.60 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.55 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.60 ↑ | 23.00 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.15 | 3.60 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.77 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.09 ↓ | 8.60 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.20 | 2.78 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.06 ↓ | 9.40 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 2.94 | 3.45 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.65 | 0.25 | 1.17 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.13 ↓ | 7.20 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 2.87 | 2.62 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.12 ↓ | 8.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.45 | 0.83 | 2.50 | 0.73 | 0.78 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.42 ↓ | 3.45 ↑ | 9.50 ↑ | 0.65 ↓ | 2.00 | 1.03 ↑ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.35 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 16.70 ↑ | 1.06 ↓ | 14.80 ↑ | 5.95 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.85 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.45 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.