Kết quả bóng đá trận Taichung Blue Whale (W) vs Hualien (W), 15:00 ngày 17/10/2026
Mulan League Nữ (Đài Loan) · 15:00 ngày 17/10/2026
Taichung Blue Whale (W) 5 Kết thúc HT 3-0 0
Hualien (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 0
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Taichung Blue Whale (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 11 | 0 | 30 | 5 |
| Mất bàn | 2 | 10 | 9 | 21 |
| Điểm | 6 | 0 | 21 | 7 |
Chủ = Taichung Blue Whale (W) · Khách = Hualien (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Taichung Blue Whale (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (57%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 9 (41%) |
Bảng xếp hạng
Taichung Blue Whale (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 15 | 3 | 3 | 54 | 17 | 48 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 25 | 8 | 23 | 3 |
| Sân khách | 10 | 8 | 1 | 1 | 29 | 9 | 25 | 3 |
Hualien (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 3 | 10 | 26 | 31 | 27 | 4 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 16 | 13 | 20 | 4 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 10 | 18 | 7 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
130
Sút cầu môn
50
Sút ngoài cầu môn
80
TL kiểm soát bóng
81%19%
Quả ném biên
41
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Taichung Blue Whale (W) (25 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Hualien (W) (24 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Taichung Blue Whale (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.22 | 6.50 | 9.50 | 0.94 | 3.25 | 0.89 | 0.94 | 2.00 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.18 | 4.65 | 12.00 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.90 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 35.00 ↑ | 1.53 ↑ | 5.50 | 0.41 ↓ | 1.66 ↑ | 0.50 | 0.36 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.80 | 7.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.19 ↓ | 6.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.16 | 6.20 | 10.00 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.93 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.00 ↓ | 36.00 ↑ | 1.75 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.14 | 5.80 | 9.50 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | 0.88 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 16.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.14 | 6.50 | 15.00 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 4.80 | 7.25 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.54 ↑ | 5.50 | 0.42 ↓ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.63 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.23 | 5.60 | 8.90 | 1.25 | 3.50 | 0.58 | 0.83 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 23.00 ↑ | 2.26 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 1.74 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 7.00 | 11.00 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 1.00 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.95 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.93 ↓ | 2.00 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.