Kết quả bóng đá trận Taichung Blue Whale (W) vs AC Taipei (W), 15:30 ngày 07/11/2026
Mulan League Nữ (Đài Loan) · 15:30 ngày 07/11/2026
Taichung Blue Whale (W) 3 Kết thúc HT 1-0 0
AC Taipei (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 1
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Taichung Blue Whale (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 29 | 11 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 8 | 28 |
| Điểm | 9 | 6 | 21 | 12 |
Chủ = Taichung Blue Whale (W) · Khách = AC Taipei (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Taichung Blue Whale (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (57%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 9 (43%) |
Bảng xếp hạng
Taichung Blue Whale (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 15 | 3 | 3 | 54 | 17 | 48 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 25 | 8 | 23 | 3 |
| Sân khách | 10 | 8 | 1 | 1 | 29 | 9 | 25 | 3 |
AC Taipei (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 0 | 14 | 28 | 50 | 21 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 0 | 6 | 16 | 24 | 15 | 5 |
| Sân khách | 10 | 2 | 0 | 8 | 12 | 26 | 6 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Taichung Blue Whale (W) (27 trận)
Ghi 2.41 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
AC Taipei (W) (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 2.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Taichung Blue Whale (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.04 | 6.40 | 30.00 | 0.71 | 4.00 | 1.05 | 0.52 | 2.75 | 1.31 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.70 ↑ | 100.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.09 | 9.50 | 17.00 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 25.00 ↑ | 0.55 ↓ | 3.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.07 | 10.00 | 12.00 | 0.85 | 4.00 | 0.91 | 0.79 | 2.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.70 ↓ | 100.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.03 | 9.00 | 14.50 | 0.83 | 4.00 | 0.87 | 0.76 | 2.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 15.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.08 | 9.00 | 15.00 | 0.22 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.09 | 8.25 | 14.50 | 0.72 | 3.75 | 0.89 | 0.75 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 301.00 ↑ | 6.32 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.08 | 7.30 | 23.00 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | 0.70 | 2.50 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.80 ↑ | 27.00 ↑ | 6.15 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.22 ↑ | 0.50 | 0.56 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.71 | 4.00 | 1.05 | 0.76 | 3.00 | 1.00 |
| Live | - | - | - | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.