Kết quả bóng đá trận Taian Tiankuang vs Xiamen1026, 13:30 ngày 07/11/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 13:30 ngày 07/11/2026
Taian Tiankuang 0 Kết thúc HT 0-0 0
Xiamen1026
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Taian Tiankuang | Phút | |
| 25' | Lu Chenghe | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Pang Zhiquan ▼ | 46' ⇄ | |
| Yao Xuejian | 52' | |
| 55' ⇄ | ▲ Han Kunda ▼ | |
| 58' | Wei Wu | |
| ▲ Wang B. ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Deng H. ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Mingke Fu ▼ | 68' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Anbang Xu ▼ | |
| ▲ Yao D. ▼ | 80' ⇄ | |
| 84' | Shi L. | |
| 85' ⇄ | ▲ Han Yiheng ▼ | |
| Yao D. | 86' | |
| 90' ⇄ | ▲ Dai Yuping ▼ | |
| ▲ Ba Te ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 7 | 8 |
| Điểm | 7 | 2 | 14 | 12 |
Chủ = Taian Tiankuang · Khách = Xiamen1026
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Taian Tiankuang | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 6 (26%) | Hòa/Hòa | 8 (35%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Taian Tiankuang
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 25 | 23 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 11 | 9 | 18 | 5 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 14 | 13 | 5 |
Xiamen1026
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 | 28 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 12 | 8 | 17 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 17 | 20 | 12 | 8 |
Đội hình
Taian Tiankuang
Xiamen1026
16Wang.Meng26Chen Yu29Yao Xuejian31Tong Zhicheng39Lai J.8Yuan Xiuqi13Guanzhang Lei14Hai Xiaorui30Jian Gao18Memet-Raim Memet-Ali36Muhtar Ular1Li Yuefeng3Mingzhi Zhong13Liao L.20Gao J.22Wei Wu30Liang P.10Lu Chenghe11Shi L.21Weng Haoxuan23Cui Wei7Liu Ziming
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 8Yuan Xiuqi
- 13Guanzhang Lei
- 14Hai Xiaorui
- 16Wang.Meng
- 18Memet-Raim Memet-Ali
- 26Chen Yu
- 29Yao Xuejian🟨 Thẻ vàng 52'
- 30Jian Gao
- 31Tong Zhicheng
- 36Muhtar Ular
- 39Lai J.
Khách · 541
- 1Li Yuefeng
- 3Mingzhi Zhong
- 7Liu Ziming
- 10Lu Chenghe🟨 Thẻ vàng 25'
- 11Shi L.🟨 Thẻ vàng 84'
- 13Liao L.
- 20Gao J.
- 21Weng Haoxuan
- 22Wei Wu🟨 Thẻ vàng 58'
- 23Cui Wei
- 30Liang P.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Thẻ vàng
23
Sút bóng
158
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
383341
TL chuyền bóng thành công
77%77%
Phạm lỗi
1922
Việt vị
04
Cứu thua
24
Quả ném biên
1721
Chuyền dài
3928
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Taian Tiankuang (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Xiamen1026 (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Taian Tiankuang | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Taishan Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 2.91 | 3.18 | 0.89 | 2.25 | 0.73 | 0.93 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.48 ↓ | 3.70 ↑ | 4.30 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.84 ↓ | 0.75 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 4.80 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.10 | 0.98 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 3.35 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.00 | 3.90 | 0.91 | 2.00 | 0.85 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.15 | 3.75 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.45 | 3.85 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.25 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.82 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.05 ↓ | 12.50 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.80 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.10 | 3.45 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 7.25 ↑ | 0.75 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.20 | 3.25 | 1.06 | 2.50 | 0.68 | 0.53 | 0.00 | 1.34 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.80 ↑ | 8.26 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Taian Tiankuang | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
| Xiamen1026 | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).