Kết quả bóng đá trận Taian Tiankuang vs Wuhan Three Towns B, 16:00 ngày 12/09/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 16:00 ngày 12/09/2026
Taian Tiankuang 0 Kết thúc HT 0-0 0
Wuhan Three Towns B
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Taian Tiankuang | Phút | |
| Yao Xuejian | 24' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 10 | 11 |
| Điểm | 5 | 4 | 14 | 15 |
Chủ = Taian Tiankuang · Khách = Wuhan Three Towns B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Taian Tiankuang | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 6 (26%) | Hòa/Hòa | 6 (27%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 6 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
Taian Tiankuang
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 25 | 23 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 11 | 9 | 18 | 5 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 14 | 13 | 5 |
Wuhan Three Towns B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 7 | 11 | 20 | 26 | 19 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 17 | 9 | 11 |
Đội hình
Taian Tiankuang
Wuhan Three Towns B
16Wang.Meng22Wang B.26Chen Yu29Yao Xuejian31Tong Zhicheng38Ba Te8Yuan Xiuqi20Halimurat Kamiran30Jian Gao33Gao Yixuan36Muhtar Ular1Jianqiu He4Memetimin Zikrulla35Tianle Yu43Zhang Tao60Yifan Ke17Halit Abdugheni27Xia Zihao56Zhang Zhenyang57Xia Xiaoxi12He S.19Zhao Z.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 8Yuan Xiuqi
- 16Wang.Meng
- 20Halimurat Kamiran
- 22Wang B.
- 26Chen Yu
- 29Yao Xuejian🟨 Thẻ vàng 24'
- 30Jian Gao
- 31Tong Zhicheng
- 33Gao Yixuan
- 36Muhtar Ular
- 38Ba Te
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Thẻ vàng
10
Sút bóng
63
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
172155
TL chuyền bóng thành công
72%66%
Phạm lỗi
83
Việt vị
03
Cứu thua
12
Quả ném biên
919
Chuyền dài
176
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Taian Tiankuang (26 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Wuhan Three Towns B (26 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Taian Tiankuang | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Taishan Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Chang WeiWei | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.20 | 4.00 | 1.01 | 2.25 | 0.76 | 0.86 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 4.80 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.20 | 4.10 | 0.96 | 2.25 | 0.82 | 0.84 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 3.65 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.05 | 3.20 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.97 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.15 | 3.90 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 5.40 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.10 | 3.60 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.05 | 3.35 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | 0.92 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 11.50 ↑ | 2.94 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 2.83 | 3.33 | 0.84 | 2.00 | 0.96 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.16 ↓ | 7.50 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.60 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.20 | 3.90 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 7.25 ↑ | 0.75 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.25 | 4.09 | 1.30 | 2.50 | 0.60 | 0.36 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 19.70 ↑ | 1.03 ↓ | 19.70 ↑ | 4.71 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.00 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Taian Tiankuang | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Wuhan Three Towns B | -1/4 | 3 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).