Kết quả bóng đá trận Taian Tiankuang vs Shanghai Second, 15:00 ngày 22/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 15:00 ngày 22/08/2026
Taian Tiankuang 2 Kết thúc HT 1-1 2
Shanghai Second
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Taishan Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Taian Tiankuang | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Wen Da(Assists:Zhang Yi) (Kiến tạo: Zhang Yi) | |
| 37' ⇄ | ▲ Xiang Ruoke ▼ Kanghao He | |
| Jian Gao 1 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Gao Yixuan ▼ Ular Muhtar | 46' ⇄ | |
| ▲ An Yongjian ▼ ChenYu | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Liu Wenjie ▼ Linhan He | |
| 49' | ⚽ 1 - 2 Xu Lei(Assists:Zhang Yi) (Kiến tạo: Zhang Yi) | |
| ▲ Tong Zhicheng ▼ Xuejian Yao | 59' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ He Shaolin ▼ Zhang Yi | |
| Gao Yixuan(Assists:An Yongjian) (Kiến tạo: An Yongjian) 2 - 2 ⚽ | 72' | |
| ▲ Guanzhang Lei ▼ Ba Te | 76' ⇄ | |
| ▲ Mao Ziyu ▼ Kamiran Halimurat | 76' ⇄ | |
| Jiayi Zhu | 80' | |
| 83' | Xu Lei | |
| 86' ⇄ | ▲ Shi Yiyi ▼ Yanfeng Yu | |
| 87' ⇄ | ▲ Wang JiaQi ▼ Chen Qian | |
| ▲ Jiancheng Lai ▼ Hai Xiaorui | 87' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 10 | 14 |
| Điểm | 5 | 2 | 14 | 6 |
Chủ = Taian Tiankuang · Khách = Shanghai Second
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Taian Tiankuang | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 6 (26%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 7 (27%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Taian Tiankuang
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 25 | 23 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 11 | 9 | 18 | 5 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 14 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Shanghai Second
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 2 | 9 | 11 | 22 | 39 | 15 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 3 | 7 | 7 | 20 | 6 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 15 | 19 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Taian Tiankuang 0 (0%)Hòa 1 (100%)Shanghai Second 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Shanghai Second | 0-0 (0-0) | Taian Tiankuang | +0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Taian Tiankuang
BHBHTTBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Dalian Kewei | 1-0 (0-0) | Taian Tiankuang | - | - | B |
| 08/08/26 | Taian Tiankuang | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | - | - | H |
| 02/08/26 | Haimen Codion | 2-1 (2-0) | Taian Tiankuang | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/07/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-2 (1-0) | Taian Tiankuang | 0 | 1.75 | H |
| 26/07/26 | Shanghai Port B | 2-3 (1-1) | Taian Tiankuang | -0.25 | 2 | T |
| 19/07/26 | Taian Tiankuang | 1-0 (1-0) | Qingdao Red Lions | +0.25 | 2 | T |
| 05/07/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-1) | Changchun XIdu Football Club | +1 | 2 | B |
| 28/06/26 | Bei Li Gong | 1-1 (1-1) | Taian Tiankuang | +0.75 | 2.25 | H |
| 24/06/26 | Yan An Ronghai | 3-2 (2-0) | Taian Tiankuang | 0 | 2 | B |
| 20/06/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-0) | Shandong Taishan B | +0.5 | 2 | B |
| 13/06/26 | Shanghai Second | 0-0 (0-0) | Taian Tiankuang | +0.5 | 2 | H |
| 26/05/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (2-1) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | T |
| 22/05/26 | Dalian Yingbo B | 0-1 (0-0) | Taian Tiankuang | +0.5 | 2 | T |
| 09/05/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Haimen Codion | - | - | T |
| 04/05/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-1) | Shanghai Port B | 0 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Qingdao Red Lions | 1-1 (0-0) | Taian Tiankuang | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Taian Tiankuang | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
| 19/04/26 | Guizhou Xufengtang | 2-1 (1-1) | Taian Tiankuang | - | - | B |
| 15/04/26 | Changchun XIdu Football Club | 1-0 (1-0) | Taian Tiankuang | +0.75 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (0-0) | Bei Li Gong | +1.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Shanghai Second
BBHHBHBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Shanghai Second | 0-2 (0-0) | Haimen Codion | - | - | B |
| 08/08/26 | Bei Li Gong | 2-1 (0-1) | Shanghai Second | - | - | B |
| 02/08/26 | Shanghai Second | 1-1 (1-0) | Changchun XIdu Football Club | +0.25 | 2 | H |
| 25/07/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-2 (0-1) | Shanghai Second | -0.25 | 1.75 | H |
| 18/07/26 | Shanghai Second | 1-2 (1-1) | Shandong Taishan B | -0.5 | 2 | B |
| 12/07/26 | Dalian Kewei | 1-1 (0-1) | Shanghai Second | -1.25 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (0-0) | Shanghai Second | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Shanghai Second | 0-2 (0-1) | Qingdao Red Lions | 0 | 2 | B |
| 23/06/26 | Shanghai Second | 1-2 (1-1) | Dalian Yingbo B | 0 | 2 | B |
| 19/06/26 | Shanghai Second | 1-2 (0-1) | Shanghai Port | -1.75 | 3 | B |
| 13/06/26 | Shanghai Second | 0-0 (0-0) | Taian Tiankuang | -0.5 | 2 | H |
| 06/06/26 | Shanghai Port B | 1-1 (0-1) | Shanghai Second | - | - | H |
| 27/05/26 | Haimen Codion | 2-2 (1-2) | Shanghai Second | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Shanghai Second | 0-1 (0-0) | Bei Li Gong | +0.75 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Shanghai Second | 1-0 (1-0) | Yanbian Longding | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-1 (0-0) | Shanghai Second | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Shanghai Second | 2-1 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.25 | 2 | T |
| 29/04/26 | Shandong Taishan B | 2-1 (0-0) | Shanghai Second | -1 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Shanghai Second | 1-1 (0-0) | Dalian Kewei | -0.75 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Shanghai Second | 1-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Taian Tiankuang
Shanghai Second
1Zichao Wei3Jiayi Zhu22Bohan Wang26ChenYu29Xuejian Yao8CXiuqi Yuan14Hai Xiaorui20Kamiran Halimurat30Jian Gao36Ular Muhtar38Ba Te12Tong Guo19Chen Qian35Yi Yang40Eddy Francois6CXu Lei11Zhang Yi15Linhan He23Junqiang Wang24Yanfeng Yu20Kanghao He30Wen Da
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Zichao Wei6.1
- 3Jiayi Zhu🟨 Thẻ vàng 80'7.9
- 8Xiuqi Yuan C6.3
- 14Hai Xiaorui▼ Rời sân 87'5.8
- 20Kamiran Halimurat▼ Rời sân 76'6.7
- 22Bohan Wang6.4
- 26ChenYu▼ Rời sân 46'6.2
- 29Xuejian Yao▼ Rời sân 59'6.3
- 30Jian Gao⚽ Ghi bàn 45+1'7.8
- 36Ular Muhtar▼ Rời sân 46'6.4
- 38Ba Te▼ Rời sân 76'6.2
Khách · 352
- 6Xu Lei C⚽ Ghi bàn 49' · 🟨 Thẻ vàng 83'7.2
- 11Zhang Yi🎯 Kiến tạo 19' · 🎯 Kiến tạo 49' · ▼ Rời sân 71'7.3
- 12Tong Guo6.2
- 15Linhan He▼ Rời sân 46'5.2
- 19Chen Qian▼ Rời sân 87'6.1
- 20Kanghao He▼ Rời sân 37'6.1
- 23Junqiang Wang6.5
- 24Yanfeng Yu▼ Rời sân 86'6.2
- 30Wen Da⚽ Ghi bàn 19'6.3
- 35Yi Yang6.3
- 40Eddy Francois6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
11
Sút bóng
196
Sút cầu môn
62
Tấn công
8157
Tấn công nguy hiểm
6933
Sút ngoài cầu môn
103
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
353268
TL chuyền bóng thành công
74%66%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
25
Cứu thua
04
Tắc bóng
68
Quả ném biên
3220
Cắt bóng
810
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
2027
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.110.96
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
59 41
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Taian Tiankuang (26 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Shanghai Second (29 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Taian Tiankuang (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Shanghai Second (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Taian Tiankuang
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Jiayi Zhu (dự bị) Hậu vệ | 7.9 | 0/0 | 49/57 | 3 | 🟨 | ||
| 30Jian Gao (dự bị) Trung phong | 7.8 | 4/2 | 7/18 | 4 | |||
| 33Gao Yixuan (dự bị) Tiền vệ trái | 7.6 | 3/2 | 10/15 | 0 | |||
| 28An Yongjian (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/1 | 9/12 | 0 | ||
| 20Kamiran Halimurat (dự bị) Tiền vệ trái | 6.7 | 1/0 | 29/39 | 1 | |||
| 36Ular Muhtar (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 22Bohan Wang (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 17/27 | 1 | |||
| 29Xuejian Yao (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 33/38 | 2 | |||
| 8Xiuqi Yuan (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 43/55 | 1 | |||
| 13Guanzhang Lei (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 26ChenYu (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 3/0 | 13/18 | 0 | |||
| 32Mao Ziyu (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 0/1 | 0 | |||
| 38Ba Te (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 3/1 | 14/20 | 0 | |||
| 31Tong Zhicheng (dự bị) Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 7/14 | 0 | |||
| 1Zichao Wei (dự bị) Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 14Hai Xiaorui (dự bị) Tiền vệ trái | 5.8 | 1/0 | 17/21 | 1 | |||
| 39Jiancheng Lai (dự bị) Hậu vệ | - | 1/0 | 2/2 | 0 |
Shanghai Second
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Zhang Yi (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 1 | 1/0 | 28/33 | 0 | ||
| 6Xu Lei (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 1/1 | 8/10 | 1 | 🟨 | ||
| 25Liu Wenjie (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 7/13 | 2 | |||
| 9He Shaolin (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 2/4 | 1 | |||
| 23Junqiang Wang (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 12/25 | 3 | |||
| 40Eddy Francois (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 26/35 | 2 | |||
| 30Wen Da (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 12/17 | 1 | |||
| 35Yi Yang (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 26/34 | 3 | |||
| 12Tong Guo (dự bị) Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 16/32 | 0 | |||
| 24Yanfeng Yu (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 5/11 | 1 | |||
| 19Chen Qian (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 16/19 | 1 | |||
| 20Kanghao He (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 36Xiang Ruoke (dự bị) Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 6/12 | 1 | |||
| 15Linhan He (dự bị) Tiền vệ tấn công | 5.2 | 0/0 | 8/12 | 1 | |||
| 29Shi Yiyi (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 27Wang JiaQi (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Taian Tiankuang | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Taishan Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.80 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 4.60 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 3.60 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.70 | 5.75 | 0.80 | 2.25 | 0.98 | 0.95 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 2.65 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 3.20 | 4.80 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.80 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.20 | 4.60 | 0.85 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 4.30 ↑ | 1.26 ↓ | 13.72 ↑ | 2.18 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 3.60 | 5.10 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.97 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 3.22 | 4.61 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 3.57 | 5.40 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.08 ↓ | 14.60 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.50 | 5.25 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.35 | 4.90 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 20.00 ↑ | 5.59 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.66 | 3.24 | 5.13 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.87 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 7.57 ↑ | 1.11 ↓ | 15.61 ↑ | 2.71 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.50 | 5.25 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.50 | 5.26 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 1.80 | 1.50 | 0.36 |
| Live | 19.70 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 4.57 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.40 | 5.00 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.40 | 5.50 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.