Kết quả bóng đá trận Tadley Calleva vs Aldershot Town, 01:45 ngày 21/10/2026
Cúp FA Anh · 01:45 ngày 21/10/2026
Tadley Calleva 0 Kết thúc HT 0-2 2
Aldershot Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Tadley Calleva | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Sashiel Adom-Malaki | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 Dinanga M. | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 13 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 11 | 17 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 14 |
Chủ = Tadley Calleva · Khách = Aldershot Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tadley Calleva | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 8 (33%) |
| 2 (40%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tadley Calleva (8 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Aldershot Town (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tadley Calleva | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1992 | |
| Sân nhà | The Recreation Ground | |
| 0 | Sức chứa | 7500 |
| HLV | Tommy Widdrington | |
| Khu vực | Hampshire |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.40 | 1.36 | 0.83 | 3.00 | 1.01 | 0.95 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 6.50 | 4.40 | 1.36 | 0.83 | 3.00 | 1.01 | 0.97 ↑ | -1.25 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 5.50 | 1.45 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.10 | -1.00 | 0.65 |
| Live | 5.25 ↓ | 4.40 ↓ | 1.53 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 0.90 ↓ | -1.00 | 0.80 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.80 | 1.40 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 4.50 ↓ | 1.44 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 5.00 | 1.43 | 0.74 | 3.00 | 1.01 | 0.73 | -1.25 | 1.01 |
| Live | 5.00 ↓ | 4.40 ↓ | 1.56 ↑ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.86 ↓ | 0.93 ↑ | -1.00 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.64 | 5.00 | 1.43 | 0.59 | 2.75 | 1.22 | 0.82 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 5.73 ↑ | 4.95 ↓ | 1.37 ↓ | 0.61 ↑ | 2.75 | 1.13 ↓ | 0.75 ↓ | -1.25 | 0.88 | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.40 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 4.20 ↓ | 4.75 ↓ | 1.50 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.90 ↓ | 0.98 | -1.00 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.