Kết quả bóng đá trận Tacoma Defiance vs Vancouver Whitecaps Reserve, 09:00 ngày 02/08/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 09:00 ngày 02/08/2026
Tacoma Defiance 1 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Vancouver Whitecaps Reserve
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Tacoma Defiance | Phút | |
| Mark Bronnik 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 6' | ⚽ 1 - 1 Daniel Ittycheria(Assists:Yeider Zuluaga) (Kiến tạo: Yeider Zuluaga) | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 9 | 19 |
| Điểm | 9 | 1 | 22 | 8 |
Chủ = Tacoma Defiance · Khách = Vancouver Whitecaps Reserve
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tacoma Defiance | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 5 (25%) | Hòa/Bại | 5 (24%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 7 (33%) |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Tacoma Defiance 5 (36%)Hòa 3 (21%)Vancouver Whitecaps Reserve 6 (43%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/26 | Vancouver Whitecaps Reserve | 0-2 (0-0) | Tacoma Defiance | 0 | 3.5 | T |
| 13/04/26 | Vancouver Whitecaps Reserve | 2-1 (0-0) | Tacoma Defiance | +0.25 | 3.5 | B |
| 05/09/25 | Tacoma Defiance | 1-3 (0-0) | Vancouver Whitecaps Reserve | +0.5 | 3.5 | B |
| 15/05/25 | Vancouver Whitecaps Reserve | 5-0 (2-0) | Tacoma Defiance | 0 | 3.5 | B |
| 07/04/25 | Tacoma Defiance | 5-3 (0-0) | Vancouver Whitecaps Reserve | +0.75 | 3.5 | T |
| 22/09/24 | Vancouver Whitecaps Reserve | 3-1 (1-0) | Tacoma Defiance | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/07/24 | Vancouver Whitecaps Reserve | 1-4 (0-2) | Tacoma Defiance | 0 | 3.5 | T |
| 22/04/24 | Tacoma Defiance | 0-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps Reserve | +1 | 3.25 | H |
| 25/09/23 | Tacoma Defiance | 3-3 (0-0) | Vancouver Whitecaps Reserve | +1.25 | 3.5 | H |
| 31/07/23 | Tacoma Defiance | 2-1 (1-1) | Vancouver Whitecaps Reserve | +0.75 | 3 | T |
| 22/05/23 | Vancouver Whitecaps Reserve | 1-0 (0-0) | Tacoma Defiance | -0.25 | 3 | B |
| 10/09/22 | Vancouver Whitecaps Reserve | 0-1 (0-0) | Tacoma Defiance | +1.25 | 3.75 | T |
| 13/06/22 | Vancouver Whitecaps Reserve | 2-2 (1-1) | Tacoma Defiance | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/22 | Tacoma Defiance | 1-2 (1-1) | Vancouver Whitecaps Reserve | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tacoma Defiance
TTTBHTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Tacoma Defiance | 2-1 (1-0) | Colorado Rapids II | +0.5 | 3 | T |
| 20/07/26 | Real Monarchs | 2-4 (1-2) | Tacoma Defiance | -0.5 | 3.25 | T |
| 13/07/26 | San Jose Earthquakes Reserve | 0-1 (0-0) | Tacoma Defiance | -0.5 | 3.25 | T |
| 06/07/26 | Tacoma Defiance | 0-2 (0-0) | Portland Timbers Reserve | +0.25 | 3.25 | B |
| 29/06/26 | MINNESOTA United B | 2-2 (1-1) | Tacoma Defiance | -0.5 | 3.25 | H |
| 22/06/26 | Tacoma Defiance | 1-0 (0-0) | Real Monarchs | +0.25 | 3.25 | T |
| 18/06/26 | Tacoma Defiance | 2-1 (0-1) | Houston Dynamo B | 0 | 3.25 | T |
| 01/06/26 | Portland Timbers Reserve | 1-0 (1-0) | Tacoma Defiance | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Tacoma Defiance | 1-0 (1-0) | Ventura County FC | +0.25 | 3.5 | T |
| 18/05/26 | Vancouver Whitecaps Reserve | 0-2 (0-0) | Tacoma Defiance | 0 | 3.5 | T |
| 11/05/26 | Austin FC II | 3-0 (0-0) | Tacoma Defiance | -0.5 | 3 | B |
| 04/05/26 | Sporting Kansas City(R) | 2-2 (1-1) | Tacoma Defiance | 0 | 3.25 | H |
| 27/04/26 | Tacoma Defiance | 4-1 (3-1) | Los Angeles FC II | +0.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Tacoma Defiance | 1-2 (0-1) | Saint Louis City B | -1 | 3.25 | B |
| 13/04/26 | Vancouver Whitecaps Reserve | 2-1 (0-0) | Tacoma Defiance | +0.25 | 3.5 | B |
| 30/03/26 | Tacoma Defiance | 0-1 (0-0) | Ventura County FC | +0.25 | 3.25 | B |
| 23/03/26 | Tacoma Defiance | 0-1 (0-0) | Austin FC II | -0.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | Tacoma Defiance | 0-0 (0-0) | San Jose Earthquakes Reserve | -0.25 | 3.25 | H |
| 09/03/26 | Houston Dynamo B | 4-0 (2-0) | Tacoma Defiance | -0.25 | 3.25 | B |
| 02/03/26 | Tacoma Defiance | 2-2 (0-1) | Los Angeles FC II | +0.5 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Vancouver Whitecaps Reserve
HBBTBTHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Saint Louis City B | 1-1 (1-1) | Vancouver Whitecaps Reserve | -1.25 | 3.25 | H |
| 23/07/26 | Vancouver Whitecaps Reserve | 0-4 (0-3) | Austin FC II | -1 | 3 | B |
| 12/07/26 | Real Monarchs | 2-1 (1-1) | Vancouver Whitecaps Reserve | -0.75 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Vancouver Whitecaps Reserve | 3-2 (0-1) | Ventura County FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | Colorado Rapids II | 1-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps Reserve | -0.25 | 3.25 | B |
| 18/06/26 | Vancouver Whitecaps Reserve | 3-2 (1-1) | San Jose Earthquakes Reserve | -0.5 | 3.25 | T |
| 11/06/26 | Vancouver Whitecaps Reserve | 1-1 (0-0) | North Texas SC | 0 | 3.25 | H |
| 06/06/26 | Vancouver Whitecaps Reserve | 0-1 (0-0) | Portland Timbers Reserve | -0.25 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Ventura County FC | 2-1 (1-0) | Vancouver Whitecaps Reserve | -0.75 | 3.5 | B |
| 25/05/26 | Vancouver Whitecaps Reserve | 1-3 (0-1) | Real Monarchs | 0 | 3 | B |
| 18/05/26 | Vancouver Whitecaps Reserve | 0-2 (0-0) | Tacoma Defiance | 0 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | San Jose Earthquakes Reserve | 6-1 (3-0) | Vancouver Whitecaps Reserve | -1 | 3.25 | B |
| 04/05/26 | Los Angeles FC II | 2-1 (2-1) | Vancouver Whitecaps Reserve | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/04/26 | Vancouver Whitecaps Reserve | 1-1 (1-1) | Colorado Rapids II | +0.25 | 3.25 | H |
| 20/04/26 | Sporting Kansas City(R) | 3-2 (0-0) | Vancouver Whitecaps Reserve | 0 | 3.25 | B |
| 13/04/26 | Vancouver Whitecaps Reserve | 2-1 (0-0) | Tacoma Defiance | -0.25 | 3.5 | T |
| 29/03/26 | Vancouver Whitecaps Reserve | 2-3 (2-1) | Los Angeles FC II | +0.25 | 3.25 | B |
| 23/03/26 | Real Monarchs | 3-2 (2-0) | Vancouver Whitecaps Reserve | -1 | 3.25 | B |
| 16/03/26 | Vancouver Whitecaps Reserve | 2-1 (2-0) | MINNESOTA United B | -0.25 | 3.25 | T |
| 09/03/26 | Portland Timbers Reserve | 0-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps Reserve | -0.5 | 3.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
22
Sút cầu môn
11
Tấn công
1310
Tấn công nguy hiểm
97
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
22
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
4756
TL chuyền bóng thành công
77%89%
Phạm lỗi
22
Tắc bóng
21
Quả ném biên
14
Cắt bóng
10
Tạt bóng thành công
22
Chuyền dài
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.370.54
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
67 33
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B6T6 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B2T2 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tacoma Defiance (20 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Vancouver Whitecaps Reserve (21 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tacoma Defiance (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 2 (10%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (30%)Hòa 2 (10%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUOU
Vancouver Whitecaps Reserve (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (29%)Hòa 2 (10%)Bại 13 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tacoma Defiance | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Herve Diese | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.80 | 3.40 | 0.86 | 3.25 | 0.91 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.82 | 3.80 | 3.40 | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.91 | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.40 | 0.92 | 3.25 | 0.87 | 0.88 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.90 ↑ | 3.40 | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.87 ↓ | 0.50 | 0.92 | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 4.20 | 4.10 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.60 ↓ | 3.45 ↓ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 3.85 | 3.70 | 0.82 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.82 ↑ | 3.50 ↓ | 3.30 ↓ | 0.82 | 3.25 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.83 | 3.21 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.82 ↓ | 3.18 ↓ | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.89 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.10 | 0.78 | 3.50 | 0.74 | 0.80 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 1.78 ↑ | 3.70 ↓ | 3.30 ↓ | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.76 ↑ | 0.72 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 4.08 | 4.23 | 0.81 | 3.25 | 0.93 | 0.94 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.79 ↓ | 3.51 ↓ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.89 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.40 | 5.00 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 1.04 | 1.25 | 0.69 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.70 ↓ | 3.55 ↓ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.59 ↓ | 0.25 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.75 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.80 ↓ | 3.10 ↓ | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.50 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.40 | 3.40 ↓ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.