Kết quả bóng đá trận Tabasalu Charma vs Trans Narva B, 23:00 ngày 19/10/2026
Teine Liiga (Estonia) · 23:00 ngày 19/10/2026
Tabasalu Charma 0 Kết thúc HT 0-0 0
Trans Narva B
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 10 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 24 | 5 |
| Điểm | 1 | 7 | 7 | 26 |
Chủ = Tabasalu Charma · Khách = Trans Narva B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tabasalu Charma | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (21%) | Thắng/Thắng | 14 (47%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 14 (41%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Tabasalu Charma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 9 | 2 | 15 | 37 | 71 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 18 | 24 | 17 | 8 |
| Sân khách | 15 | 4 | 0 | 11 | 19 | 47 | 12 | 8 |
Trans Narva B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 15 | 3 | 7 | 64 | 34 | 48 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 11 | 2 | 0 | 46 | 11 | 35 | 1 |
| Sân khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 18 | 23 | 13 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Sút bóng
15
Sút cầu môn
04
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
44%56%
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tabasalu Charma (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Trans Narva B (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tabasalu Charma | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.40 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.87 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.17 ↓ | 6.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.70 | 4.30 | 1.35 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.77 | -1.50 | 0.99 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.90 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 6.00 | 1.30 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↓ | 4.80 ↓ | 1.43 ↑ | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.00 | 4.75 | 1.35 | 1.02 | 3.75 | 0.74 | 0.65 | -1.75 | 1.12 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.11 ↓ | 5.30 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.20 | 5.60 | 1.19 | 0.80 | 3.75 | 0.90 | 0.75 | -2.00 | 0.95 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 5.50 | 1.28 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.20 ↓ | 5.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.32 | 7.10 | 1.23 | 0.69 | 3.50 | 1.04 | 1.15 | -1.50 | 0.62 |
| Live | 12.70 ↑ | 1.20 ↓ | 5.90 ↑ | 4.09 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tabasalu Charma | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Trans Narva B | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).