Kết quả bóng đá trận Tabasalu Charma vs Tartu Kalev, 16:30 ngày 24/10/2026
Teine Liiga (Estonia) · 16:30 ngày 24/10/2026
Tabasalu Charma 2 Kết thúc HT 1-1 1
Tartu Kalev
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 9
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Tabasalu Charma | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Altmets K. 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| 11' | ⚽ 2 - 1 | |
| 11' | ⚽ 2 - 2 Karpenkov V. | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 24 | 19 |
| Điểm | 4 | 0 | 9 | 10 |
Chủ = Tabasalu Charma · Khách = Tartu Kalev
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tabasalu Charma | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (20%) | Thắng/Thắng | 14 (36%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 14 (40%) | Bại/Bại | 14 (36%) |
Bảng xếp hạng
Tabasalu Charma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 9 | 2 | 15 | 37 | 71 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 18 | 24 | 17 | 8 |
| Sân khách | 15 | 4 | 0 | 11 | 19 | 47 | 12 | 8 |
Tartu Kalev
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 13 | 2 | 11 | 65 | 50 | 41 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 9 | 2 | 4 | 38 | 21 | 29 | 4 |
| Sân khách | 11 | 4 | 0 | 7 | 27 | 29 | 12 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Chưa có số liệu.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tabasalu Charma (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Tartu Kalev (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tabasalu Charma | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 4.10 | 1.77 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.05 ↓ | 3.45 ↓ | 2.05 ↑ | 1.65 ↑ | 5.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.92 | 3.75 | 1.96 | 0.88 | 3.75 | 0.88 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.30 ↑ | 90.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 4.00 | 1.73 | 0.82 | 3.75 | 0.88 | 0.79 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.30 ↑ | 23.00 ↑ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.92 | 3.51 | 1.91 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.10 ↑ | 85.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 4.00 | 1.75 | 0.22 | 2.50 | 2.75 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.25 ↑ | 23.00 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.33 | 4.20 | 1.82 | 0.67 | 3.50 | 1.08 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.46 ↑ | 28.00 ↑ | 2.51 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 7.23 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tabasalu Charma | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Tartu Kalev | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).