Kết quả bóng đá trận Tabasalu Charma vs Tallinna JK Legion, 23:00 ngày 14/09/2026
Teine Liiga (Estonia) · 23:00 ngày 14/09/2026
Tabasalu Charma 1 Kết thúc HT 0-1 1
Tallinna JK Legion
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Tabasalu Charma | Phút | |
| 43' | ⚽ 0 - 1 Timofejev I. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 25 | 24 | 43 |
| Điểm | 1 | 0 | 7 | 3 |
Chủ = Tabasalu Charma · Khách = Tallinna JK Legion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tabasalu Charma | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (21%) | Thắng/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 8 (26%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 14 (41%) | Bại/Bại | 16 (52%) |
Bảng xếp hạng
Tabasalu Charma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 9 | 2 | 15 | 37 | 71 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 18 | 24 | 17 | 8 |
| Sân khách | 15 | 4 | 0 | 11 | 19 | 47 | 12 | 8 |
Tallinna JK Legion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 3 | 3 | 19 | 26 | 93 | 12 | 10 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 1 | 9 | 14 | 34 | 7 | 10 |
| Sân khách | 13 | 1 | 2 | 10 | 12 | 59 | 5 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Sút bóng
36
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tabasalu Charma (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Tallinna JK Legion (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 3.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tabasalu Charma | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 4.30 | 3.00 | 0.74 | 4.00 | 0.97 | 0.87 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 3.62 | 2.12 | 0.93 | 3.75 | 0.83 | 0.79 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 12.50 ↑ | 3.88 ↑ | 1.22 ↓ | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.94 ↑ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 5.00 | 4.80 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 95.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.07 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.96 | 3.38 | 0.86 | 4.00 | 0.90 | 0.66 | 0.50 | 1.11 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.07 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.80 | 4.33 | 0.50 | 3.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.80 | 4.31 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | 0.88 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 54.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.26 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.75 | 4.20 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.