Kết quả bóng đá trận Tabasalu Charma vs Johvi FC Lokomotiv, 19:00 ngày 20/08/2026
Teine Liiga (Estonia) · 19:00 ngày 20/08/2026
Tabasalu Charma 2 Kết thúc HT 2-0 2
Johvi FC Lokomotiv
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 17
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Tabasalu Charma | Phút | |
| Ain Lust 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| Ain Lust 3 - 0 ⚽ | 11' | |
| HT 2-0 | ||
| 48' | ⚽ 3 - 1 Gleb Pevtsov | |
| 72' | ⚽ 3 - 2 Vladislav Friesen | |
| 78' | ||
| 83' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 9 | 20 |
| Mất bàn | 12 | 8 | 25 | 20 |
| Điểm | 3 | 6 | 8 | 14 |
Chủ = Tabasalu Charma · Khách = Johvi FC Lokomotiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tabasalu Charma | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 8 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 13 (43%) | Bại/Bại | 7 (22%) |
Bảng xếp hạng
Tabasalu Charma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 9 | 2 | 15 | 37 | 71 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 18 | 24 | 17 | 8 |
| Sân khách | 15 | 4 | 0 | 11 | 19 | 47 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 11 | - | - |
Johvi FC Lokomotiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 14 | 3 | 9 | 59 | 55 | 45 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 10 | 0 | 2 | 41 | 28 | 30 | 3 |
| Sân khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 18 | 27 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Tabasalu Charma 2 (33%)Hòa 2 (33%)Johvi FC Lokomotiv 2 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Johvi FC Lokomotiv | 1-2 (1-1) | Tabasalu Charma | -1.5 | 4.25 | T |
| 18/04/26 | Tabasalu Charma | 2-1 (1-1) | Johvi FC Lokomotiv | - | - | T |
| 18/09/25 | Tabasalu Charma | 2-2 (1-1) | Johvi FC Lokomotiv | -0.25 | 3.5 | H |
| 16/08/25 | Johvi FC Lokomotiv | 3-1 (1-1) | Tabasalu Charma | - | - | B |
| 10/05/25 | Johvi FC Lokomotiv | 2-2 (0-0) | Tabasalu Charma | -1.25 | 3.75 | H |
| 12/04/25 | Tabasalu Charma | 1-3 (1-0) | Johvi FC Lokomotiv | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tabasalu Charma
HBBBBTBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Tabasalu Charma | 1-1 (0-1) | JK Tallinna Kalev II | - | - | H |
| 09/08/26 | Levadia Tallinn U19 | 3-0 (2-0) | Tabasalu Charma | - | - | B |
| 01/08/26 | Tartu Kalev | 3-1 (1-0) | Tabasalu Charma | - | - | B |
| 22/07/26 | Tabasalu Charma | 0-2 (0-2) | FC Tamper | - | - | B |
| 18/07/26 | Tallinna JK Legion | 2-0 (1-0) | Tabasalu Charma | - | - | B |
| 11/07/26 | Tabasalu Charma | 2-0 (1-0) | Viljandi Tulevik | - | - | T |
| 05/07/26 | Tabasalu Charma | 2-8 (0-3) | Parnu JK Vaprus II | - | - | B |
| 03/07/26 | Tallinna Wolves | 0-10 (0-5) | Tabasalu Charma | - | - | T |
| 21/06/26 | Tabasalu Charma | 3-1 (1-1) | Tartu Kalev | -0.5 | 3.75 | T |
| 18/06/26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 1-3 (0-3) | Tabasalu Charma | - | - | T |
| 13/06/26 | Tabasalu Charma | 2-1 (1-0) | JK Tallinna Kalev II | - | - | T |
| 31/05/26 | Trans Narva B | 5-0 (2-0) | Tabasalu Charma | -1.5 | 4 | B |
| 27/05/26 | Tabasalu Charma | 2-3 (1-0) | Tallinna JK Legion | - | - | B |
| 24/05/26 | Viljandi Tulevik | 3-2 (2-0) | Tabasalu Charma | - | - | B |
| 17/05/26 | Tabasalu Charma | 0-5 (0-1) | Levadia Tallinn U19 | - | - | B |
| 09/05/26 | Johvi FC Lokomotiv | 1-2 (1-1) | Tabasalu Charma | -1.5 | 4.25 | T |
| 06/05/26 | Tabasalu Charma | 1-0 (0-0) | Trans Narva B | -1.5 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | JK Tallinna Kalev II | 2-3 (1-3) | Tabasalu Charma | -0.25 | 3.75 | T |
| 24/04/26 | Tallinna JK Legion | 3-2 (1-1) | Tabasalu Charma | +0.5 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Tabasalu Charma | 2-1 (1-1) | Johvi FC Lokomotiv | - | - | T |
Thành tích gần đây — Johvi FC Lokomotiv
BBBTHTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Trans Narva B | 1-0 (0-0) | Johvi FC Lokomotiv | - | - | B |
| 12/08/26 | Johvi FC Lokomotiv | 0-5 (0-3) | Parnu JK Vaprus | - | - | B |
| 09/08/26 | JK Tallinna Kalev II | 3-1 (1-0) | Johvi FC Lokomotiv | - | - | B |
| 01/08/26 | Tallinna JK Legion | 0-1 (0-0) | Johvi FC Lokomotiv | - | - | T |
| 25/07/26 | Viljandi Tulevik | 0-0 (0-0) | Johvi FC Lokomotiv | - | - | H |
| 22/07/26 | Johvi FC Lokomotiv | 8-1 (5-1) | FC Hell Hunt | - | - | T |
| 12/07/26 | Johvi FC Lokomotiv | 4-2 (4-1) | Parnu JK Vaprus II | 0 | 5 | T |
| 04/07/26 | Johvi FC Lokomotiv | 3-2 (3-1) | Tartu Kalev | - | - | T |
| 22/06/26 | Levadia Tallinn U19 | 2-0 (1-0) | Johvi FC Lokomotiv | -0.25 | 4.25 | B |
| 18/06/26 | Johvi FC Lokomotiv | 6-1 (2-0) | Tallinna JK Legion | +3 | 5 | T |
| 14/06/26 | Johvi FC Lokomotiv | 2-4 (1-1) | Tartu JK Maag Tammeka B | +0.25 | 4.25 | B |
| 10/06/26 | Johvi FC Lokomotiv | 4-2 (1-2) | Elva III | - | - | T |
| 06/06/26 | Viljandi Tulevik | 4-2 (0-1) | Johvi FC Lokomotiv | -0.5 | 4 | B |
| 28/05/26 | Trans Narva B | 1-1 (0-1) | Johvi FC Lokomotiv | -0.5 | 4 | H |
| 25/05/26 | Johvi FC Lokomotiv | 4-3 (0-1) | Parnu JK Vaprus II | +0.25 | 4.25 | T |
| 16/05/26 | JK Tallinna Kalev II | 1-2 (1-1) | Johvi FC Lokomotiv | - | - | T |
| 09/05/26 | Johvi FC Lokomotiv | 1-2 (1-1) | Tabasalu Charma | +1.5 | 4.25 | B |
| 01/05/26 | Johvi FC Lokomotiv | 4-3 (2-1) | Tartu Kalev | - | - | T |
| 27/04/26 | Johvi FC Lokomotiv | 2-1 (1-0) | Tallinna JK Legion | +2 | 4.25 | T |
| 24/04/26 | Johvi FC Lokomotiv | 4-3 (1-3) | Levadia Tallinn U19 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
517
Phạt góc (HT)
27
Thẻ vàng
20
Sút bóng
721
Sút cầu môn
58
Tấn công
58112
Tấn công nguy hiểm
38103
Sút ngoài cầu môn
213
Đá phạt trực tiếp
612
TL kiểm soát bóng
30%70%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Việt vị
53
Quả ném biên
1635
So Sánh Sức Mạnh
50 50
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tabasalu Charma (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Johvi FC Lokomotiv (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tabasalu Charma (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Johvi FC Lokomotiv (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tabasalu Charma | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 4.30 | 1.85 | 0.74 | 3.75 | 0.97 | 0.77 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.11 ↓ | 7.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 1.90 | 0.69 | 3.75 | 0.64 | 0.72 | -0.25 | 0.62 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.18 ↓ | 4.10 ↑ | 0.82 ↑ | 4.50 | 0.54 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 1.52 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.62 | 3.70 | 2.01 | 0.93 | 3.75 | 0.83 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.15 ↓ | 5.50 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 4.30 | 1.83 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.22 ↓ | 4.50 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 4.00 | 1.75 | 0.75 | 4.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 17.63 ↑ | 1.23 ↓ | 4.52 ↑ | 2.44 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.61 | 3.75 | 2.00 | 1.05 | 4.00 | 0.71 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.15 ↓ | 5.50 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.86 | 4.10 | 1.80 | 0.80 | 4.00 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.12 ↓ | 6.90 ↑ | 2.32 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.47 | 2.93 | 1.07 | 4.75 | 0.69 | 0.92 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.07 ↓ | 7.80 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.01 | 4.22 | 1.80 | 0.82 | 4.00 | 0.88 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 8.45 ↑ | 1.17 ↓ | 4.68 ↑ | 2.32 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 4.33 | 1.80 | 0.50 | 3.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.20 ↓ | 4.80 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.75 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.70 | 4.85 | 1.54 | 0.91 | 4.25 | 0.81 | 0.88 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 8.42 ↑ | 1.25 ↓ | 4.93 ↑ | 2.49 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 4.33 | 1.78 | 1.15 | 4.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.22 ↓ | 5.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.02 | 4.60 | 1.85 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 1.47 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.14 ↓ | 6.39 ↑ | 3.89 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.57 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 4.50 | 1.80 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 4.50 | 1.80 | 0.55 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.11 ↓ | 6.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tabasalu Charma | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Johvi FC Lokomotiv | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).