Kết quả bóng đá trận Tabasalu Charma vs JK Tallinna Kalev II, 19:00 ngày 16/08/2026

Teine Liiga (Estonia) · 19:00 ngày 16/08/2026
Tabasalu Charma
1 Kết thúc HT 0-1 1
JK Tallinna Kalev II
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Tabasalu Charma Phút JK Tallinna Kalev II
24' 0 - 1 Henri Lehtmaa
HT 0-1
Raoul Riigov 56'
Ruben Lindemann 1 - 1 89'
90+3' Verner-Vootele Mellis
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 01 23
Bại 21 64
Ghi bàn 33 919
Mất bàn 129 2530
Điểm 34 812

Chủ = Tabasalu Charma · Khách = JK Tallinna Kalev II

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tabasalu Charma (30)Hiệp 1 / Cả trậnJK Tallinna Kalev II (32)
7 (23%)Thắng/Thắng7 (22%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (6%)
2 (7%)Thắng/Bại2 (6%)
4 (13%)Hòa/Thắng1 (3%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (3%)
2 (7%)Hòa/Bại7 (22%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (6%)
13 (43%)Bại/Bại9 (28%)

Bảng xếp hạng

Tabasalu Charma

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2692153771298
Sân nhà115241824178
Sân khách1540111947128
6 gần6105518--

JK Tallinna Kalev II

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2665155263239
Sân nhà134272928149
Sân khách13238233599
6 gần63031519--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Tabasalu Charma 11 (55%)Hòa 2 (10%)JK Tallinna Kalev II 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 19 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D313/06/26Tabasalu Charma2-1 (1-0)JK Tallinna Kalev II8-3--T
EST D302/05/26JK Tallinna Kalev II2-3 (1-3)Tabasalu Charma9-5-0.253.75T
EST D228/09/24JK Tallinna Kalev II4-2 (2-0)Tabasalu Charma8-2-14B
EST D224/08/24Tabasalu Charma1-3 (1-1)JK Tallinna Kalev II3-8--B
EST D203/06/24JK Tallinna Kalev II0-1 (0-1)Tabasalu Charma6-2-13.75T
EST D214/04/24Tabasalu Charma3-3 (1-2)JK Tallinna Kalev II6-6--H
Est WT05/02/23Tabasalu Charma2-0 (1-0)JK Tallinna Kalev II2-1--T
EST D309/10/22JK Tallinna Kalev II2-3 (2-2)Tabasalu Charma3-4--T
EST D301/09/22Tabasalu Charma3-0 (1-0)JK Tallinna Kalev II2-8--T
EST D318/05/22JK Tallinna Kalev II1-5 (0-2)Tabasalu Charma7-8--T
EST D317/04/22Tabasalu Charma4-0 (1-0)JK Tallinna Kalev II7-5--T
EST D321/11/21JK Tallinna Kalev II1-1 (0-0)Tabasalu Charma---H
EST D312/09/21Tabasalu Charma4-1 (1-0)JK Tallinna Kalev II9-1--T
EST D331/07/21Tabasalu Charma1-0 (0-0)JK Tallinna Kalev II11-7--T
EST D312/06/21JK Tallinna Kalev II5-2 (3-1)Tabasalu Charma6-13--B
Est WT15/02/21JK Tallinna Kalev II3-1 (0-0)Tabasalu Charma---B
EST D322/11/20Tabasalu Charma1-5 (0-4)JK Tallinna Kalev II---B
EST D318/10/20JK Tallinna Kalev II1-0 (0-0)Tabasalu Charma6-5--B
EST D308/08/20Tabasalu Charma3-2 (0-0)JK Tallinna Kalev II7-6--T
EST D321/06/20JK Tallinna Kalev II4-3 (1-2)Tabasalu Charma6-6--B

Thành tích gần đây — Tabasalu Charma

BBBBTBTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 23/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D309/08/26Levadia Tallinn U193-0 (2-0)Tabasalu Charma6-6--B
EST D301/08/26Tartu Kalev3-1 (1-0)Tabasalu Charma4-5--B
EST CUP22/07/26Tabasalu Charma0-2 (0-2)FC Tamper---B
EST D318/07/26Tallinna JK Legion2-0 (1-0)Tabasalu Charma9-5--B
EST D311/07/26Tabasalu Charma2-0 (1-0)Viljandi Tulevik6-7--T
EST D305/07/26Tabasalu Charma2-8 (0-3)Parnu JK Vaprus II3-9--B
EST CUP03/07/26Tallinna Wolves0-10 (0-5)Tabasalu Charma1-7--T
EST D321/06/26Tabasalu Charma3-1 (1-1)Tartu Kalev10-4-0.53.75T
EST D318/06/26Tartu JK Maag Tammeka B1-3 (0-3)Tabasalu Charma---T
EST D313/06/26Tabasalu Charma2-1 (1-0)JK Tallinna Kalev II8-3--T
EST D331/05/26Trans Narva B5-0 (2-0)Tabasalu Charma7-3-1.54B
EST D327/05/26Tabasalu Charma2-3 (1-0)Tallinna JK Legion5-5--B
EST D324/05/26Viljandi Tulevik3-2 (2-0)Tabasalu Charma---B
EST D317/05/26Tabasalu Charma0-5 (0-1)Levadia Tallinn U197-4--B
EST D309/05/26Johvi FC Lokomotiv1-2 (1-1)Tabasalu Charma4-3-1.54.25T
EST D306/05/26Tabasalu Charma1-0 (0-0)Trans Narva B12-7-1.53.75T
EST D302/05/26JK Tallinna Kalev II2-3 (1-3)Tabasalu Charma9-5-0.253.75T
EST D324/04/26Tallinna JK Legion3-2 (1-1)Tabasalu Charma1-8+0.53.5B
EST D318/04/26Tabasalu Charma2-1 (1-1)Johvi FC Lokomotiv4-6--T
EST D311/04/26Tabasalu Charma1-2 (1-1)Parnu JK Vaprus II2-903.75B

Thành tích gần đây — JK Tallinna Kalev II

TBTBBTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 23/26 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D309/08/26JK Tallinna Kalev II3-1 (1-0)Johvi FC Lokomotiv6-8--T
EST D301/08/26Trans Narva B5-0 (2-0)JK Tallinna Kalev II---B
EST CUP23/07/26JK Tallinna Kalev II4-2 (3-1)Rakvere FC Freedom---T
EST D320/07/26Tartu JK Maag Tammeka B5-4 (1-3)JK Tallinna Kalev II3-4-1.754.75B
EST D312/07/26Levadia Tallinn U194-1 (2-1)JK Tallinna Kalev II6-5-14.25B
EST D305/07/26Tallinna JK Legion2-3 (0-3)JK Tallinna Kalev II5-5+1.754.5T
EST D322/06/26JK Tallinna Kalev II2-3 (1-1)Trans Narva B1-7-0.54B
EST D319/06/26Parnu JK Vaprus II2-2 (2-1)JK Tallinna Kalev II8-4-1.254.25H
EST D313/06/26Tabasalu Charma2-1 (1-0)JK Tallinna Kalev II8-3--B
EST CUP11/06/26JK Arsenal0-3 (0-1)JK Tallinna Kalev II---T
EST D301/06/26JK Tallinna Kalev II7-2 (2-1)Tartu Kalev2-3-0.754T
EST D328/05/26JK Tallinna Kalev II0-1 (0-0)Tartu JK Maag Tammeka B3-8-0.754.25B
EST D323/05/26JK Tallinna Kalev II1-1 (0-1)Levadia Tallinn U195-8-0.254H
EST D316/05/26JK Tallinna Kalev II1-2 (1-1)Johvi FC Lokomotiv4-11--B
EST D310/05/26Viljandi Tulevik4-3 (3-1)JK Tallinna Kalev II7-3-14.25B
EST D302/05/26JK Tallinna Kalev II2-3 (1-3)Tabasalu Charma9-5+0.253.75B
EST D328/04/26JK Tallinna Kalev II2-3 (0-0)Parnu JK Vaprus II5-604B
EST D324/04/26Tartu Kalev1-3 (1-0)JK Tallinna Kalev II6-7--T
EST D318/04/26JK Tallinna Kalev II0-5 (0-3)Levadia Tallinn U193-6--B
EST D311/04/26Tartu JK Maag Tammeka B3-2 (1-2)JK Tallinna Kalev II3-2--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
11
9
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
76
123
Tấn công nguy hiểm
44
64
Sút ngoài cầu môn
6
5
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T11 H2 B7
T7 H2 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2
T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tabasalu Charma (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
JK Tallinna Kalev II (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tabasalu Charma (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

JK Tallinna Kalev II (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 1 (9%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (73%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
22
1 Bàn
44
2 Bàn
22
3 Bàn
02
4+ Bàn
813
B.thắng H1
814
B.thắng H2
Tabasalu CharmaJK Tallinna Kalev II

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
11
T/B
30
H/T
00
H/H
23
H/B
00
B/T
02
B/H
23
B/B
Tabasalu CharmaJK Tallinna Kalev II

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
51
Thắng 1
02
Hòa
49
Thua 1
73
Thua 2+
Tabasalu CharmaJK Tallinna Kalev II

Thông tin đội bóng

Tabasalu Charma Thông tin JK Tallinna Kalev II
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm2.493.752.070.964.000.800.87-0.250.89
Live5.50 ↑3.95 ↑1.40 ↓0.98 ↑4.000.78 ↓0.84 ↓-0.250.92 ↑
InterwettenSớm2.204.102.501.054.500.65---
Live6.00 ↑4.40 ↑1.45 ↓1.40 ↑4.500.50 ↓---
10BETSớm2.053.952.550.844.250.79---
Live6.22 ↑4.37 ↑1.43 ↓0.86 ↑4.000.84 ↑---
12betSớm2.483.902.120.964.250.800.79-0.250.97
Live5.50 ↑3.95 ↑1.40 ↓0.98 ↑4.000.78 ↓0.84 ↑-0.250.92 ↓
SbobetSớm2.513.832.030.964.250.800.86-0.250.90
Live5.50 ↑3.82 ↓1.41 ↓0.79 ↓3.750.97 ↑0.85 ↓-0.250.91 ↑
WewbetSớm2.384.182.190.884.250.820.960.000.74
Live5.05 ↑3.92 ↓1.38 ↓0.84 ↓4.000.90 ↑0.85 ↓-0.250.89 ↑
LadbrokesSớm2.154.002.450.483.501.50---
Live2.45 ↑4.002.20 ↓0.483.501.50---
PinnacleSớm2.203.992.380.814.000.900.790.000.93
Live5.22 ↑4.27 ↑1.44 ↓0.89 ↑4.000.84 ↓0.77 ↓-0.250.97 ↑
BwinSớm2.154.002.451.054.500.66---
Live2.40 ↑4.002.20 ↓1.054.500.66---
1xBetSớm2.234.302.401.104.500.660.780.000.93
Live5.24 ↑4.54 ↑1.49 ↓1.22 ↑4.500.62 ↓0.58 ↓-0.501.18 ↑
William HillSớm2.303.602.401.254.500.55---
Live5.00 ↑4.33 ↑1.36 ↓0.50 ↓3.501.25 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.