Kết quả bóng đá trận Szetomeharry (W) vs Szekszard UFC (W), 22:00 ngày 26/08/2026

Hạng 1 Nữ Hungary · 22:00 ngày 26/08/2026
Szetomeharry (W)
3 Kết thúc HT 1-0 0
Szekszard UFC (W)
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

Szetomeharry (W) Phút Szekszard UFC (W)
34'
Dresaj A. 1 - 0 44'
45'
HT 1-0
Horvath A. 2 - 0 50'
Đá hỏng penalty62'
Đá hỏng penalty62'
Dresaj A. 3 - 0 84'
89'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 51
Hòa 00 20
Bại 13 39
Ghi bàn 50 165
Mất bàn 19 1134
Điểm 60 173

Chủ = Szetomeharry (W) · Khách = Szekszard UFC (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Szetomeharry (W) (27)Hiệp 1 / Cả trậnSzekszard UFC (W) (27)
8 (30%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (11%)Hòa/Thắng2 (7%)
2 (7%)Hòa/Hòa1 (4%)
4 (15%)Hòa/Bại3 (11%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (4%)
6 (22%)Bại/Bại18 (67%)

Bảng xếp hạng

Szetomeharry (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52125276
Sân nhà21013138
Sân khách31112146
6 gần612349--

Szekszard UFC (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5005017011
Sân nhà3003012012
Sân khách200205011
6 gần6105519--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Szetomeharry (W) 4 (50%)Hòa 2 (25%)Szekszard UFC (W) 2 (25%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN WD101/04/26Szekszard UFC (W)3-2 (1-2)Szetomeharry (W)1-7+1.253.5B
HUN WD127/09/25Szetomeharry (W)4-0 (3-0)Szekszard UFC (W)7-1--T
HUN WD116/04/25Szekszard UFC (W)1-3 (0-0)Szetomeharry (W)1-503T
HUN WD128/09/24Szetomeharry (W)2-1 (1-0)Szekszard UFC (W)3-3--T
HUN WD113/04/24Szetomeharry (W)2-0 (1-0)Szekszard UFC (W)7-6--T
HUN WD114/10/23Szekszard UFC (W)4-2 (1-1)Szetomeharry (W)4-3--B
HUN WD129/04/23Szetomeharry (W)4-4 (1-2)Szekszard UFC (W)4-0--H
HUN WD115/10/22Szekszard UFC (W)1-1 (1-0)Szetomeharry (W)---H

Thành tích gần đây — Szetomeharry (W)

BHBTBHTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN WD122/08/26MTK Hungaria FC (W)1-0 (0-0)Szetomeharry (W)2-1--B
HUN WD116/08/26Astra Hungary (W)0-0 (0-0)Szetomeharry (W)1-7--H
HUN WD108/08/26Szetomeharry (W)0-1 (0-0)MOL Fehervar FC (W)---B
HUN WD116/05/26Szetomeharry (W)3-2 (2-1)MTK Hungaria FC (W)4-4--T
HUN WD109/05/26Ferencvarosi TC (W)5-1 (4-0)Szetomeharry (W)2-0--B
HUN WD106/05/26Gyori Dozsa (W)0-0 (0-0)Szetomeharry (W)---H
HUN WD102/05/26Szetomeharry (W)2-0 (1-0)Budaorsi SC (W)3-2--T
HUN WD125/04/26Victoria Boys (W)2-5 (1-2)Szetomeharry (W)2-3--T
HUN WD104/04/26Szetomeharry (W)2-1 (1-1)Pecsi MFC (W)3-0--T
HUN WD101/04/26Szekszard UFC (W)3-2 (1-2)Szetomeharry (W)1-7+1.253.5B
HUN WD128/03/26Szetomeharry (W)1-1 (1-0)Ujpesti (W)5-3--H
HUN WD113/03/26Szetomeharry (W)1-0 (0-0)Diosgyori VTK (W)7-3+0.253.25T
HUN WD121/02/26Budapest Honved Woman's2-0 (1-0)Szetomeharry (W)10-6--B
HUN WD122/11/25Szetomeharry (W)2-3 (2-3)Puskas Akademia (W)1-9--B
HUN WD115/11/25MTK Hungaria FC (W)2-0 (0-0)Szetomeharry (W)3-0--B
HUN WD108/11/25Szetomeharry (W)0-1 (0-1)Ferencvarosi TC (W)1-6--B
HUN WD102/11/25Budaorsi SC (W)5-5 (3-2)Szetomeharry (W)3-11--H
HUN WD115/10/25Szetomeharry (W)3-1 (0-1)Victoria Boys (W)3-1+0.753.5T
HUN WD111/10/25Pecsi MFC (W)1-2 (0-1)Szetomeharry (W)3-4--T
HUN WCup03/10/25Szetomeharry (W)1-2 (0-1)Ferencvarosi TC (W)---B

Thành tích gần đây — Szekszard UFC (W)

BBBBBTBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/35 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN WD122/08/26Szekszard UFC (W)0-3 (0-1)MOL Fehervar FC (W)10-2--B
HUN WD115/08/26Budapest Honved Woman's2-0 (1-0)Szekszard UFC (W)6-1--B
HUN WD108/08/26Szekszard UFC (W)0-6 (0-2)Puskas Akademia (W)---B
HUN WD116/05/26Ujpesti (W)3-1 (3-0)Szekszard UFC (W)6-3--B
HUN WD109/05/26Szekszard UFC (W)1-5 (0-2)Gyori Dozsa (W)2-7--B
HUN WD102/05/26Szekszard UFC (W)3-0 (0-0)Diosgyori VTK (W)9-3--T
HUN WD124/04/26Szekszard UFC (W)0-6 (0-5)Budapest Honved Woman's3-5--B
HUN WD104/04/26Puskas Akademia (W)3-0 (3-0)Szekszard UFC (W)9-3--B
HUN WD101/04/26Szekszard UFC (W)3-2 (1-2)Szetomeharry (W)1-7-1.253.5T
HUN WD128/03/26Ferencvarosi TC (W)5-1 (2-0)Szekszard UFC (W)10-2--B
HUN WD121/03/26Szekszard UFC (W)2-1 (1-1)Budaorsi SC (W)---T
HUN WD118/03/26Szekszard UFC (W)0-1 (0-0)Pecsi MFC (W)8-1-1.753.5B
HUN WD114/03/26Victoria Boys (W)1-1 (1-1)Szekszard UFC (W)5-6--H
HUN WD121/11/25MTK Hungaria FC (W)8-0 (3-0)Szekszard UFC (W)5-0--B
HUN WD115/11/25Szekszard UFC (W)1-4 (0-1)Ujpesti (W)1-4--B
HUN WD108/11/25Gyori Dozsa (W)8-0 (8-0)Szekszard UFC (W)6-1--B
HUN WD102/11/25Diosgyori VTK (W)2-0 (0-0)Szekszard UFC (W)8-0--B
HUN WD115/10/25Budapest Honved Woman's1-1 (1-0)Szekszard UFC (W)5-2-2.254H
HUN WD111/10/25Szekszard UFC (W)0-4 (0-2)Puskas Akademia (W)1-10--B
HUN WCup04/10/25Victoria Boys (W)2-0 (1-0)Szekszard UFC (W)10-2--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
0
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
16
1
Sút cầu môn
7
0
Tấn công
149
132
Tấn công nguy hiểm
73
38
Sút ngoài cầu môn
9
1
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

75 25
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B2
T2 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Szetomeharry (W) (27 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Szekszard UFC (W) (27 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 3.41 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Szetomeharry (W)Szekszard UFC (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Szetomeharry (W)Szekszard UFC (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
42
Thắng 1
42
Hòa
61
Thua 1
314
Thua 2+
Szetomeharry (W)Szekszard UFC (W)

Thông tin đội bóng

Szetomeharry (W) Thông tin Szekszard UFC (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.384.306.300.933.250.840.871.250.90
Live1.11 ↓51.00 ↑101.00 ↑5.30 ↑3.500.03 ↓0.17 ↓0.002.70 ↑
VcbetSớm1.404.606.000.973.250.810.871.250.85
Live1.36 ↓4.80 ↑6.50 ↑0.96 ↓3.250.82 ↑0.81 ↓1.250.91 ↑
Mansion88Sớm1.414.205.600.953.000.871.031.250.81
Live1.17 ↓5.10 ↑13.00 ↑2.50 ↑3.500.26 ↓0.35 ↓0.001.96 ↑
InterwettenSớm1.504.405.251.203.500.55---
Live1.15 ↓6.00 ↑22.00 ↑2.60 ↑3.500.22 ↓---
10BETSớm1.444.004.800.733.000.92---
Live1.01 ↓9.97 ↑63.81 ↑2.04 ↑3.500.29 ↓---
SbobetSớm1.354.265.500.753.001.050.871.250.93
Live1.18 ↓5.10 ↑13.00 ↑3.57 ↑3.500.14 ↓0.29 ↓0.002.22 ↑
WewbetSớm1.463.994.540.743.000.940.751.000.93
Live1.04 ↓9.60 ↑21.00 ↑2.63 ↑3.500.16 ↓0.23 ↓0.002.32 ↑
LadbrokesSớm1.484.404.800.442.501.50---
Live1.01 ↓29.00 ↑81.00 ↑1.25 ↑2.500.53 ↓---
18BetSớm1.464.104.800.763.250.760.711.000.81
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑3.64 ↑3.500.13 ↓0.21 ↓0.002.68 ↑
PinnacleSớm1.384.375.740.783.000.930.831.250.88
Live1.34 ↓4.78 ↑6.40 ↑0.76 ↓3.000.99 ↑0.93 ↑1.500.81 ↓
BwinSớm1.474.404.751.153.500.61---
Live1.01 ↓41.00 ↑226.00 ↑7.00 ↑3.500.06 ↓---
1xBetSớm1.504.205.421.203.500.591.241.500.58
Live1.01 ↓17.90 ↑28.00 ↑3.23 ↑3.500.20 ↓0.25 ↓0.002.78 ↑
Bet 365Sớm1.454.205.250.783.001.031.001.250.80
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑5.25 ↑3.500.12 ↓0.26 ↓0.002.70 ↑
William HillSớm1.404.206.001.153.500.62---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.80 ↑3.500.20 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.