Kết quả bóng đá trận Szentlorinc SE vs Nagykanizsai TE 1866, 22:30 ngày 09/08/2026
NB Ⅱ (Hungary) · 22:30 ngày 09/08/2026
Szentlorinc SE 1 Kết thúc HT 0-0 0
Nagykanizsai TE 1866
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Szentlorinc SE | Phút | |
| 10' | ||
| HT 0-0 | ||
| 56' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 58' | |
| 71' | ||
| 81' | ||
| 87' | ||
| 90+4' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 10 | 13 |
| Điểm | 0 | 3 | 16 | 10 |
Chủ = Szentlorinc SE · Khách = Nagykanizsai TE 1866
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Szentlorinc SE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
Szentlorinc SE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 2 | - | - |
Nagykanizsai TE 1866
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 10 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 6 | 0 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Szentlorinc SE 2 (40%)Hòa 2 (40%)Nagykanizsai TE 1866 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Szentlorinc SE | 0-0 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | H |
| 05/07/25 | Szentlorinc SE | 2-0 (1-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | T |
| 31/03/24 | Nagykanizsai TE 1866 | 3-3 (2-2) | Szentlorinc SE | - | - | H |
| 02/07/22 | Szentlorinc SE | 1-3 (1-1) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | B |
| 01/02/20 | Szentlorinc SE | 2-1 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Szentlorinc SE
HTTTBHHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Szentlorinc SE | 0-0 (0-0) | KARCAG SE | - | - | H |
| 18/07/26 | Szentlorinc SE | 2-0 (2-0) | Bijelo Brdo | - | - | T |
| 15/07/26 | Szentlorinc SE | 2-0 (0-0) | PEAC FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Szentlorinc SE | 3-0 (3-0) | HNK Vukovar 91 | - | - | T |
| 08/07/26 | Szentlorinc SE | 0-2 (0-2) | Kozarmisleny SE | - | - | B |
| 04/07/26 | Szentlorinc SE | 0-0 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | H |
| 24/06/26 | Paksi SE Honlapja | 3-3 (2-3) | Szentlorinc SE | -3.5 | 4.25 | H |
| 17/05/26 | Duna-Tisza | 1-2 (0-2) | Szentlorinc SE | - | - | T |
| 10/05/26 | Szentlorinc SE | 2-1 (0-1) | Fehervar Videoton | - | - | T |
| 03/05/26 | KARCAG SE | 0-1 (0-0) | Szentlorinc SE | - | - | T |
| 26/04/26 | Szentlorinc SE | 2-0 (1-0) | BVSC Zuglo | - | - | T |
| 20/04/26 | Bekescsaba | 0-0 (0-0) | Szentlorinc SE | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Szentlorinc SE | 0-4 (0-1) | Vasas | - | - | B |
| 05/04/26 | Kecskemeti TE | 3-0 (1-0) | Szentlorinc SE | - | - | B |
| 22/03/26 | Szentlorinc SE | 0-2 (0-0) | Szeged Csanad | - | - | B |
| 14/03/26 | Csakvari TK | 2-2 (1-1) | Szentlorinc SE | - | - | H |
| 08/03/26 | Szentlorinc SE | 2-2 (0-0) | SOROKSAR | - | - | H |
| 01/03/26 | FC Ajka | 2-1 (2-1) | Szentlorinc SE | - | - | B |
| 22/02/26 | Szentlorinc SE | 1-1 (1-0) | Mezokovesd Zsory | - | - | H |
| 15/02/26 | Budapest Honved | 2-1 (1-1) | Szentlorinc SE | - | - | B |
Thành tích gần đây — Nagykanizsai TE 1866
TBTHBHHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Csakvari TK | 1-2 (1-1) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | T |
| 25/07/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-3 (1-1) | Diosgyor VTK | - | - | B |
| 11/07/26 | Puskas Academy II | 1-6 (0-1) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | T |
| 04/07/26 | Szentlorinc SE | 0-0 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | H |
| 01/07/26 | videoton FC fehervar | 2-0 (1-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | B |
| 07/06/26 | Cigand SE | 0-0 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | H |
| 31/05/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-2 (2-1) | Cigand SE | - | - | H |
| 10/05/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 1-0 (0-0) | PEAC FC | - | - | T |
| 26/04/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 3-1 (1-0) | Erdi VSE | - | - | T |
| 19/04/26 | Paksi B | 0-5 (0-2) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | T |
| 05/04/26 | Ferencvarosi TC B | 1-1 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | H |
| 29/03/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 1-1 (0-0) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | H |
| 14/03/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-1 (2-1) | Szekszard UFC | - | - | T |
| 01/03/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 1-2 (0-2) | Kaposvar | - | - | B |
| 11/02/26 | Szombathelyi Haladas | 1-0 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | B |
| 04/02/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-0 (1-0) | ZalaegerzsegTE II | - | - | T |
| 31/01/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 9-0 (1-0) | Balatonlelle SE | - | - | T |
| 23/11/25 | Bodajk FC Siofok | 0-1 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | T |
| 09/11/25 | MTK Hungaria FC II | 1-1 (1-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | H |
| 26/10/25 | PEAC FC | 1-1 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
33
Sút bóng
89
Sút cầu môn
55
Tấn công
7291
Tấn công nguy hiểm
6168
Sút ngoài cầu môn
34
Đá phạt trực tiếp
1512
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
1115
Việt vị
10
Quả ném biên
1626
So Sánh Sức Mạnh
45 55
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B1T1 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Szentlorinc SE (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Nagykanizsai TE 1866 (25 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Szentlorinc SE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.09 | 3.40 | 3.10 | 0.77 | 2.50 | 0.94 | 0.81 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.00 | 2.50 | 0.61 | 2.50 | 0.73 | 0.79 | 0.25 | 0.56 |
| Live | 1.06 ↓ | 4.50 ↑ | 34.00 ↑ | 1.42 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 0.67 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.35 | 3.10 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.00 | 2.75 | 0.73 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.17 ↑ | 100.00 ↑ | 2.31 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.35 | 3.10 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.14 | 2.95 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 185.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.27 | 2.64 | 0.78 | 2.50 | 0.96 | 1.01 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.26 ↑ | 28.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.05 | 2.80 | 0.70 | 2.50 | 0.83 | 0.86 | 0.25 | 0.67 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.50 ↑ | 56.00 ↑ | 2.78 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.36 | 3.23 | 2.69 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.75 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.83 ↑ | 30.45 ↑ | 2.78 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 126.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.10 | 2.84 | 0.94 | 2.75 | 0.77 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.20 ↑ | 64.00 ↑ | 6.17 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.00 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Szentlorinc SE | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Nagykanizsai TE 1866 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).