Kết quả bóng đá trận Szentlorinc SE vs Gyirmot SE, 18:00 ngày 18/10/2026
NB Ⅱ (Hungary) · 18:00 ngày 18/10/2026
Szentlorinc SE 1 Kết thúc HT 1-1 2
Gyirmot SE
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 11
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Szentlorinc SE | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Abris Samson 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 15 | 14 |
| Điểm | 1 | 6 | 13 | 19 |
Chủ = Szentlorinc SE · Khách = Gyirmot SE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Szentlorinc SE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 11 (37%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Szentlorinc SE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 13 |
Gyirmot SE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 12 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 7 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Sút bóng
52
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
68%32%
Phạm lỗi
25
Việt vị
11
Quả ném biên
84
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Szentlorinc SE (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Gyirmot SE (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Szentlorinc SE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Ménfői úti stadion | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | AUREL CSERToI | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.05 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.00 | 1.95 | 0.67 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.00 | 1.80 ↓ | 0.67 | 2.50 | 0.66 | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.35 | 1.95 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.20 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 3.30 ↓ | 2.00 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.30 | 1.93 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.25 | 1.95 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.25 | 2.05 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 153.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.06 ↓ | 4.72 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.08 | 3.28 | 2.09 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | 1.23 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 49.00 ↑ | 10.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.81 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.05 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Szentlorinc SE | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Gyirmot SE | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).