Kết quả bóng đá trận Szentlorinc SE vs FC Ajka, 22:30 ngày 30/08/2026
NB Ⅱ (Hungary) · 22:30 ngày 30/08/2026
Szentlorinc SE 0 Kết thúc HT 0-1 1
FC Ajka
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Szentlorinc SE | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Bence Szabo | |
| 8' | ⚽ 0 - 2 | |
| 8' | ⚽ 0 - 3 Szabo B. | |
| 15' | Zoltan Csizmadia | |
| 15' | ||
| 15' | Zoltan Csizmadia | |
| 17' | Zsolt Tar | |
| 17' | ||
| 17' | Zsolt Tar | |
| 42' | ||
| HT 0-1 | ||
| 54' | Barnabas Mohos | |
| 58' | ||
| 67' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 10 | 14 |
| Điểm | 0 | 6 | 16 | 14 |
Chủ = Szentlorinc SE · Khách = FC Ajka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Szentlorinc SE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 7 (50%) |
Bảng xếp hạng
Szentlorinc SE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | - | - |
FC Ajka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | 11 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Szentlorinc SE 5 (38%)Hòa 1 (8%)FC Ajka 7 (54%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | FC Ajka | 2-1 (2-1) | Szentlorinc SE | - | - | B |
| 24/08/25 | Szentlorinc SE | 1-0 (1-0) | FC Ajka | - | - | T |
| 09/02/25 | Szentlorinc SE | 2-0 (1-0) | FC Ajka | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/07/24 | FC Ajka | 0-1 (0-1) | Szentlorinc SE | -0.5 | 2.25 | T |
| 07/05/23 | FC Ajka | 0-2 (0-1) | Szentlorinc SE | - | - | T |
| 13/11/22 | Szentlorinc SE | 2-3 (1-1) | FC Ajka | - | - | B |
| 17/09/22 | FC Ajka | 3-0 (2-0) | Szentlorinc SE | - | - | B |
| 17/04/22 | Szentlorinc SE | 0-1 (0-1) | FC Ajka | - | - | B |
| 31/10/21 | FC Ajka | 3-1 (2-1) | Szentlorinc SE | - | - | B |
| 10/03/21 | Szentlorinc SE | 0-1 (0-1) | FC Ajka | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/08/20 | FC Ajka | 4-0 (2-0) | Szentlorinc SE | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/20 | FC Ajka | 1-3 (0-0) | Szentlorinc SE | - | - | T |
| 28/07/19 | FC Ajka | 1-1 (0-0) | Szentlorinc SE | - | - | H |
Thành tích gần đây — Szentlorinc SE
BTTHTTTBHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | SOROKSAR | 3-2 (2-2) | Szentlorinc SE | - | - | B |
| 16/08/26 | Szentlorinc SE | 3-2 (3-1) | Csakvari TK | - | - | T |
| 09/08/26 | Szentlorinc SE | 1-0 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | T |
| 26/07/26 | Szentlorinc SE | 0-0 (0-0) | KARCAG SE | - | - | H |
| 18/07/26 | Szentlorinc SE | 2-0 (2-0) | Bijelo Brdo | - | - | T |
| 15/07/26 | Szentlorinc SE | 2-0 (0-0) | PEAC FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Szentlorinc SE | 3-0 (3-0) | HNK Vukovar 91 | - | - | T |
| 08/07/26 | Szentlorinc SE | 0-2 (0-2) | Kozarmisleny SE | - | - | B |
| 04/07/26 | Szentlorinc SE | 0-0 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | H |
| 24/06/26 | Paksi SE Honlapja | 3-3 (2-3) | Szentlorinc SE | -3.5 | 4.25 | H |
| 17/05/26 | Duna-Tisza | 1-2 (0-2) | Szentlorinc SE | - | - | T |
| 10/05/26 | Szentlorinc SE | 2-1 (0-1) | Fehervar Videoton | - | - | T |
| 03/05/26 | KARCAG SE | 0-1 (0-0) | Szentlorinc SE | - | - | T |
| 26/04/26 | Szentlorinc SE | 2-0 (1-0) | BVSC Zuglo | - | - | T |
| 20/04/26 | Bekescsaba | 0-0 (0-0) | Szentlorinc SE | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Szentlorinc SE | 0-4 (0-1) | Vasas | - | - | B |
| 05/04/26 | Kecskemeti TE | 3-0 (1-0) | Szentlorinc SE | - | - | B |
| 22/03/26 | Szentlorinc SE | 0-2 (0-0) | Szeged Csanad | - | - | B |
| 14/03/26 | Csakvari TK | 2-2 (1-1) | Szentlorinc SE | - | - | H |
| 08/03/26 | Szentlorinc SE | 2-2 (0-0) | SOROKSAR | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Ajka
THHTBBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | FC Ajka | 2-0 (1-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | T |
| 15/08/26 | Diosgyor VTK | 1-1 (0-1) | FC Ajka | - | - | H |
| 08/08/26 | FC Ajka | 1-1 (0-0) | KARCAG SE | - | - | H |
| 26/07/26 | FC Ajka | 3-1 (1-0) | Kecskemeti TE | - | - | T |
| 18/07/26 | FC Ajka | 0-2 (0-1) | Csakvari TK | 0 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Gyirmot SE | 2-0 (2-0) | FC Ajka | - | - | B |
| 08/07/26 | FC Ajka | 3-1 (0-1) | SC Sopron | - | - | T |
| 04/07/26 | Szombathelyi Haladas | 3-0 (3-0) | FC Ajka | - | - | B |
| 01/07/26 | FC Ajka | 3-2 (0-0) | ZalaegerzsegTE | -1.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | Vasas | 2-1 (1-0) | FC Ajka | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Ajka | 0-3 (0-1) | Szeged Csanad | - | - | B |
| 04/05/26 | SOROKSAR | 3-1 (3-0) | FC Ajka | - | - | B |
| 26/04/26 | Mezokovesd Zsory | 1-1 (1-1) | FC Ajka | - | - | H |
| 19/04/26 | Kozarmisleny SE | 1-1 (1-1) | FC Ajka | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | FC Ajka | 1-4 (0-1) | Duna-Tisza | - | - | B |
| 05/04/26 | KARCAG SE | 0-1 (0-0) | FC Ajka | - | - | T |
| 22/03/26 | FC Ajka | 1-0 (1-0) | Bekescsaba | - | - | T |
| 14/03/26 | Kecskemeti TE | 0-1 (0-0) | FC Ajka | - | - | T |
| 08/03/26 | FC Ajka | 1-2 (1-2) | Csakvari TK | - | - | B |
| 01/03/26 | FC Ajka | 2-1 (2-1) | Szentlorinc SE | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
27
Tấn công
120114
Tấn công nguy hiểm
6270
Sút ngoài cầu môn
106
Đá phạt trực tiếp
2112
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
1020
Việt vị
20
Quả ném biên
2927
So Sánh Sức Mạnh
59 41
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B7T7 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B3T3 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Szentlorinc SE (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
FC Ajka (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Szentlorinc SE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.10 | 2.90 | 0.86 | 2.25 | 0.88 | 0.93 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 51.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 2.80 | 2.50 | 0.67 | 2.25 | 0.66 | 0.57 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.04 ↓ | 1.63 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.27 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.37 | 2.90 | 2.55 | 0.72 | 2.25 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 88.95 ↑ | 6.40 ↑ | 1.08 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 2.97 | 2.83 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 110.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 2.98 | 2.63 | 0.91 | 2.25 | 0.83 | 0.79 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.35 ↑ | 1.06 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.87 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.60 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.15 ↑ | 2.90 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.25 | 3.07 | 2.99 | 0.86 | 2.25 | 0.89 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 29.77 ↑ | 5.57 ↑ | 1.15 ↓ | 2.76 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.87 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.03 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.75 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 59.00 ↑ | 12.30 ↑ | 1.02 ↓ | 3.85 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.80 | 2.90 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 66.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Szentlorinc SE | 0 | 1 | 0 | 0 |
| FC Ajka | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).