Kết quả bóng đá trận Szentlorinc SE vs Csakvari TK, 22:30 ngày 16/08/2026
NB Ⅱ (Hungary) · 22:30 ngày 16/08/2026
Szentlorinc SE 3 Kết thúc HT 3-1 2
Csakvari TK
🟨 2 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Szentlorinc SE | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Balazs Schmidtka | |
| Balint Rideg 1 - 1 ⚽ | 7' | |
| Abris Samson 2 - 1 ⚽ | 13' | |
| Mark Helembai 2 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 3-1 | ||
| 47' | Mark Helembai | |
| 47' | Norbert Dencinger | |
| Abris Samson | 52' | |
| 56' | Zoltan Pesti | |
| 58' | David Meszaros | |
| 72' | Balazs Schmidtka | |
| 74' | ⚽ 2 - 3 Zoltan Pesti | |
| 89' | Marton Lorentz | |
| Janos Galambos | 89' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 11 | 8 | 20 |
| Điểm | 3 | 0 | 17 | 11 |
Chủ = Szentlorinc SE · Khách = Csakvari TK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Szentlorinc SE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Szentlorinc SE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 2 | - | - |
Csakvari TK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 16 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 12 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Szentlorinc SE 3 (27%)Hòa 4 (36%)Csakvari TK 4 (36%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 4 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Csakvari TK | 2-2 (1-1) | Szentlorinc SE | - | - | H |
| 21/09/25 | Szentlorinc SE | 0-0 (0-0) | Csakvari TK | - | - | H |
| 02/03/25 | Csakvari TK | 0-4 (0-2) | Szentlorinc SE | - | - | T |
| 18/08/24 | Szentlorinc SE | 1-1 (0-0) | Csakvari TK | - | - | H |
| 02/04/23 | Szentlorinc SE | 1-0 (1-0) | Csakvari TK | - | - | T |
| 05/10/22 | Csakvari TK | 2-1 (0-1) | Szentlorinc SE | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/05/22 | Szentlorinc SE | 1-3 (0-1) | Csakvari TK | - | - | B |
| 21/11/21 | Csakvari TK | 2-2 (0-0) | Szentlorinc SE | - | - | H |
| 18/04/21 | Csakvari TK | 1-2 (0-1) | Szentlorinc SE | - | - | T |
| 01/11/20 | Szentlorinc SE | 1-4 (1-2) | Csakvari TK | - | - | B |
| 24/07/17 | Csakvari TK | 3-1 (2-0) | Szentlorinc SE | - | - | B |
Thành tích gần đây — Szentlorinc SE
THTTTBHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Szentlorinc SE | 1-0 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | T |
| 26/07/26 | Szentlorinc SE | 0-0 (0-0) | KARCAG SE | - | - | H |
| 18/07/26 | Szentlorinc SE | 2-0 (2-0) | Bijelo Brdo | - | - | T |
| 15/07/26 | Szentlorinc SE | 2-0 (0-0) | PEAC FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Szentlorinc SE | 3-0 (3-0) | HNK Vukovar 91 | - | - | T |
| 08/07/26 | Szentlorinc SE | 0-2 (0-2) | Kozarmisleny SE | - | - | B |
| 04/07/26 | Szentlorinc SE | 0-0 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | H |
| 24/06/26 | Paksi SE Honlapja | 3-3 (2-3) | Szentlorinc SE | -3.5 | 4.25 | H |
| 17/05/26 | Duna-Tisza | 1-2 (0-2) | Szentlorinc SE | - | - | T |
| 10/05/26 | Szentlorinc SE | 2-1 (0-1) | Fehervar Videoton | - | - | T |
| 03/05/26 | KARCAG SE | 0-1 (0-0) | Szentlorinc SE | - | - | T |
| 26/04/26 | Szentlorinc SE | 2-0 (1-0) | BVSC Zuglo | - | - | T |
| 20/04/26 | Bekescsaba | 0-0 (0-0) | Szentlorinc SE | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Szentlorinc SE | 0-4 (0-1) | Vasas | - | - | B |
| 05/04/26 | Kecskemeti TE | 3-0 (1-0) | Szentlorinc SE | - | - | B |
| 22/03/26 | Szentlorinc SE | 0-2 (0-0) | Szeged Csanad | - | - | B |
| 14/03/26 | Csakvari TK | 2-2 (1-1) | Szentlorinc SE | - | - | H |
| 08/03/26 | Szentlorinc SE | 2-2 (0-0) | SOROKSAR | - | - | H |
| 01/03/26 | FC Ajka | 2-1 (2-1) | Szentlorinc SE | - | - | B |
| 22/02/26 | Szentlorinc SE | 1-1 (1-0) | Mezokovesd Zsory | - | - | H |
Thành tích gần đây — Csakvari TK
TBBTHTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Csakvari TK | 2-0 (1-0) | Kozarmisleny SE | - | - | T |
| 02/08/26 | Csakvari TK | 1-2 (1-1) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | B |
| 27/07/26 | Gyirmot SE | 3-1 (1-1) | Csakvari TK | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Ajka | 0-2 (0-1) | Csakvari TK | 0 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Csakvari TK | 0-0 (0-0) | BVSC Zuglo | - | - | H |
| 08/07/26 | Csakvari TK | 3-1 (3-1) | Tatabanya | - | - | T |
| 04/07/26 | Csakvari TK | 3-3 (2-0) | III.Keruleti TVE | - | - | H |
| 27/06/26 | Szeged Csanad | 2-2 (0-1) | Csakvari TK | - | - | H |
| 17/05/26 | Szeged Csanad | 0-1 (0-0) | Csakvari TK | - | - | T |
| 11/05/26 | Csakvari TK | 1-0 (1-0) | SOROKSAR | - | - | T |
| 03/05/26 | Mezokovesd Zsory | 1-0 (1-0) | Csakvari TK | - | - | B |
| 26/04/26 | Csakvari TK | 0-2 (0-0) | Kozarmisleny SE | - | - | B |
| 19/04/26 | Duna-Tisza | 1-2 (0-0) | Csakvari TK | - | - | T |
| 11/04/26 | Csakvari TK | 1-2 (1-1) | KARCAG SE | - | - | B |
| 06/04/26 | Bekescsaba | 2-2 (0-2) | Csakvari TK | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Csakvari TK | 6-1 (2-1) | Kecskemeti TE | - | - | T |
| 14/03/26 | Csakvari TK | 2-2 (1-1) | Szentlorinc SE | - | - | H |
| 08/03/26 | FC Ajka | 1-2 (1-2) | Csakvari TK | - | - | T |
| 28/02/26 | Csakvari TK | 0-2 (0-1) | Budapest Honved | - | - | B |
| 22/02/26 | Dafuji cloth MTE | 2-0 (1-0) | Csakvari TK | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
26
Sút bóng
1811
Sút cầu môn
76
Tấn công
7686
Tấn công nguy hiểm
4746
Sút ngoài cầu môn
115
Đá phạt trực tiếp
1217
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
1510
Việt vị
22
Quả ném biên
2928
So Sánh Sức Mạnh
52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B4T4 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Szentlorinc SE (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Csakvari TK (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Szentlorinc SE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Tersztyanszky Odon Sportkozpont | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.00 | 2.90 | 0.71 | 2.50 | 0.63 | 0.60 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 36.00 ↑ | 1.89 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 2.92 | 3.27 | 0.73 | 4.00 | 0.97 | 0.74 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 175.00 ↑ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.20 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.10 | 2.95 | 0.73 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.83 ↑ | 100.00 ↑ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.00 | 3.07 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.84 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 175.00 ↑ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.20 | 3.10 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | 0.80 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.55 ↑ | 30.00 ↑ | 2.63 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.10 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.30 ↑ | 3.45 ↑ | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.13 | 3.14 | 3.14 | 0.81 | 2.25 | 0.94 | 0.85 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.88 ↑ | 30.83 ↑ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.30 | 3.25 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 55.00 ↑ | 3.23 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 1.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.20 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Szentlorinc SE | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Csakvari TK | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).