Kết quả bóng đá trận Szekszard UFC (W) vs Gyori Dozsa (W), 21:00 ngày 16/09/2026

Hạng 1 Nữ Hungary · 21:00 ngày 16/09/2026
Szekszard UFC (W)
0 Kết thúc HT 0-0 3
Gyori Dozsa (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 12
Nhiệt độ: 27°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 07
Hòa 00 01
Bại 31 102
Ghi bàn 17 132
Mất bàn 121 346
Điểm 06 022

Chủ = Szekszard UFC (W) · Khách = Gyori Dozsa (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Szekszard UFC (W) (32)Hiệp 1 / Cả trậnGyori Dozsa (W) (12)
0 (0%)Thắng/Thắng4 (33%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (6%)Hòa/Thắng2 (17%)
1 (3%)Hòa/Hòa0 (0%)
6 (19%)Hòa/Bại3 (25%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (8%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (8%)
20 (63%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Szekszard UFC (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5005017011
Sân nhà3003012012
Sân khách200205011

Gyori Dozsa (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4310194102
Sân nhà220012163
Sân khách21107345

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
6
Sút bóng
1
4
Sút cầu môn
0
1
Sút ngoài cầu môn
1
3
TL kiểm soát bóng
49%
51%
Quả ném biên
12
14
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Szekszard UFC (W) (30 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 3.57 bàn/trận
Gyori Dozsa (W) (30 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Szekszard UFC (W) Thông tin Gyori Dozsa (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm61.0012.001.000.825.250.960.84-4.000.88
Live41.00 ↓13.00 ↑1.01 ↑1.21 ↑3.500.64 ↓0.42 ↓-0.251.69 ↑
Mansion88Sớm55.009.001.011.004.500.820.91-4.250.93
Live21.00 ↓6.90 ↓1.08 ↑2.04 ↑3.500.29 ↓0.33 ↓-0.251.58 ↑
InterwettenSớm50.0014.001.020.854.500.80---
Live17.00 ↓6.00 ↓1.17 ↑2.05 ↑3.500.27 ↓---
SbobetSớm50.009.001.010.824.251.000.81-4.251.03
Live21.00 ↓6.90 ↓1.08 ↑2.50 ↑3.500.20 ↓1.75 ↑0.000.27 ↓
LadbrokesSớm23.0017.001.020.283.502.40---
Live71.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.61 ↑2.501.10 ↓---
18BetSớm12.5018.001.010.735.250.830.78-4.250.78
Live51.00 ↑26.00 ↑1.012.19 ↑3.500.27 ↓0.59 ↓-0.251.12 ↑
1xBetSớm28.0013.001.010.764.500.940.80-4.500.90
Live31.00 ↑16.60 ↑1.013.48 ↑3.500.18 ↓0.31 ↓-0.252.26 ↑
Bet 365Sớm67.0019.001.020.935.000.880.85-4.500.95
Live51.00 ↓26.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑3.500.14 ↓0.30 ↓-0.252.45 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.