Kết quả bóng đá trận Synot Slovacko vs Sigma Olomouc, 22:00 ngày 15/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 15/08/2026
Synot Slovacko 1 Kết thúc HT 0-1 2
Sigma Olomouc
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Địa điểm: Mistersky Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Synot Slovacko | Phút | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Louis Lurvink(Assists:Abdoulaye Sylla) (Kiến tạo: Abdoulaye Sylla) | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ David Tkac ▼ Fabijan Krivak | |
| 55' | ⚽ 0 - 2 | |
| ▲ Gibril Sosseh ▼ Martin Svidersky | 64' ⇄ | |
| ▲ Filip Horsky ▼ Niarchos Ioannis | 64' ⇄ | |
| 67' | ⚽ 0 - 3 Peter Barath(Assists:Vaclav Sejk) (Kiến tạo: Vaclav Sejk) | |
| 73' ⇄ | ▲ Matej Hadas ▼ Anton Ekeroth | |
| 73' ⇄ | ▲ Jan Kliment ▼ Dominik Janosek | |
| ▲ Paul Ndubuisi ▼ Gigli Ndefe | 73' ⇄ | |
| ▲ Lukas Vorlicky ▼ Alan Marinelli | 73' ⇄ | |
| Paul Ndubuisi(Assists:Lukas Vorlicky) 1 - 3 ⚽ | 78' | |
| 79' ⇄ | ▲ Marko Soldo ▼ Michal Beran | |
| 83' ⇄ | ▲ Jachym Sip ▼ Abubakar Ghali | |
| Michal Travnik | 90+3' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 12 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 12 | 12 |
| Điểm | 4 | 6 | 10 | 20 |
Chủ = Synot Slovacko · Khách = Sigma Olomouc
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Synot Slovacko | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Synot Slovacko
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 14 | - | - |
Sigma Olomouc
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 12 | 7 | 11 | 34 | 34 | 43 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 17 | 11 | 28 | 4 |
| Sân khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 17 | 23 | 15 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Synot Slovacko 4 (20%)Hòa 10 (50%)Sigma Olomouc 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Sigma Olomouc | 2-1 (2-1) | Synot Slovacko | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/07/25 | Synot Slovacko | 0-1 (0-0) | Sigma Olomouc | 0 | 2.5 | B |
| 13/04/25 | Synot Slovacko | 2-2 (1-1) | Sigma Olomouc | 0 | 2.25 | H |
| 27/11/24 | Sigma Olomouc | 2-1 (0-1) | Synot Slovacko | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/12/23 | Sigma Olomouc | 1-1 (1-0) | Synot Slovacko | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/08/23 | Synot Slovacko | 0-2 (0-1) | Sigma Olomouc | +0.5 | 2.5 | B |
| 20/05/23 | Synot Slovacko | 2-2 (1-0) | Sigma Olomouc | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/02/23 | Synot Slovacko | 0-0 (0-0) | Sigma Olomouc | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/08/22 | Sigma Olomouc | 1-2 (1-0) | Synot Slovacko | 0 | 2.25 | T |
| 02/04/22 | Synot Slovacko | 1-0 (0-0) | Sigma Olomouc | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/02/22 | Sigma Olomouc | 0-0 (0-0) | Synot Slovacko | 0 | 2.5 | H |
| 30/10/21 | Sigma Olomouc | 0-3 (0-0) | Synot Slovacko | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/21 | Sigma Olomouc | 0-0 (0-0) | Synot Slovacko | 0 | 2.25 | H |
| 07/11/20 | Synot Slovacko | 0-0 (0-0) | Sigma Olomouc | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/05/20 | Synot Slovacko | 0-0 (0-0) | Sigma Olomouc | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/09/19 | Sigma Olomouc | 2-2 (0-1) | Synot Slovacko | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/12/18 | Sigma Olomouc | 1-0 (1-0) | Synot Slovacko | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/08/18 | Synot Slovacko | 3-1 (1-0) | Sigma Olomouc | 0 | 2.25 | T |
| 03/03/18 | Sigma Olomouc | 1-0 (1-0) | Synot Slovacko | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/08/17 | Synot Slovacko | 0-0 (0-0) | Sigma Olomouc | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Synot Slovacko
BHBBHTHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (0-0) | Synot Slovacko | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Synot Slovacko | 1-1 (0-0) | Artis Brno | +1.25 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Slavia Praha | 5-1 (4-1) | Synot Slovacko | -2 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Synot Slovacko | 1-3 (0-3) | MFK Skalica | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Synot Slovacko | 3-3 (1-1) | ZalaegerzsegTE | -0.75 | 3 | H |
| 08/07/26 | Synot Slovacko | 2-1 (1-0) | Zorya | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Synot Slovacko | 1-1 (1-0) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | H |
| 24/06/26 | Synot Slovacko | 1-2 (1-1) | Vysocina jihlava | +1.5 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Synot Slovacko | 3-0 (3-0) | Artis Brno | +1 | 2.75 | T |
| 27/05/26 | Artis Brno | 1-4 (1-1) | Synot Slovacko | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Tescoma Zlin | 1-0 (1-0) | Synot Slovacko | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Synot Slovacko | 0-3 (0-2) | Mlada Boleslav | +0.5 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Synot Slovacko | 2-1 (0-0) | Banik Ostrava | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Dukla Prague | 0-1 (0-0) | Synot Slovacko | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Teplice | 1-1 (1-0) | Synot Slovacko | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Synot Slovacko | 1-2 (1-1) | Dukla Prague | +0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Sigma Olomouc | 2-1 (2-1) | Synot Slovacko | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Synot Slovacko | 1-3 (1-1) | Hradec Kralove | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Slovan Liberec | 2-1 (1-1) | Synot Slovacko | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | AC Sparta Prague | 5-2 (2-1) | Synot Slovacko | -1.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Sigma Olomouc
THBTTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Artis Brno | 1-2 (0-1) | Sigma Olomouc | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Sigma Olomouc | 2-2 (1-1) | Mlada Boleslav | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (0-1) | Sigma Olomouc | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Sigma Olomouc | 2-1 (1-1) | Al-Sadd | - | - | T |
| 13/07/26 | Sigma Olomouc | 2-0 (0-0) | Shabab Al Ahli | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Sigma Olomouc | 5-1 (0-0) | Slavia Kromeriz | - | - | T |
| 04/07/26 | Sigma Olomouc | 2-1 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | Sigma Olomouc | 0-0 (0-0) | MFK Skalica | +1.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Sigma Olomouc | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | +0.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | Sigma Olomouc | 4-0 (2-0) | MFK Karvina | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | MFK Karvina | 1-3 (1-1) | Sigma Olomouc | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Sigma Olomouc | 0-2 (0-1) | Bohemians 1905 | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Bohemians 1905 | 1-3 (0-1) | Sigma Olomouc | 0 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Slavia Praha | 2-1 (0-1) | Sigma Olomouc | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Sigma Olomouc | 2-1 (2-1) | Synot Slovacko | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Pardubice | 2-1 (1-1) | Sigma Olomouc | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Sigma Olomouc | 2-4 (0-1) | Mlada Boleslav | +0.5 | 2.5 | B |
| 20/03/26 | FSV Mainz 05 | 2-0 (0-0) | Sigma Olomouc | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Sigma Olomouc | 2-2 (0-2) | MFK Karvina | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/03/26 | Sigma Olomouc | 0-0 (0-0) | FSV Mainz 05 | -0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Synot Slovacko
Sigma Olomouc
34Pavel Halouska4Andrej Stojchevski21Simon Sloncik22Jocelin Behiratche2Gigli Ndefe6Martin Svidersky10CMichal Travnik15Patrik Blahut9Alan Marinelli20Marek Havlik7Niarchos Ioannis91Jan Koutny2Abdoulaye Sylla3Louis Lurvink33Matus Maly7Michal Beran29Anton Ekeroth70Abubakar Ghali88Peter Barath23Fabijan Krivak39CDominik Janosek10Vaclav Sejk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Gigli Ndefe▼ Rời sân 73'
- 4Andrej Stojchevski
- 6Martin Svidersky▼ Rời sân 64'
- 7Niarchos Ioannis▼ Rời sân 64'
- 9Alan Marinelli▼ Rời sân 73'
- 10Michal Travnik C🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 15Patrik Blahut
- 20Marek Havlik
- 21Simon Sloncik
- 22Jocelin Behiratche
- 34Pavel Halouska
Khách · 3421
- 2Abdoulaye Sylla🎯 Kiến tạo 45'
- 3Louis Lurvink⚽ Ghi bàn 45'
- 7Michal Beran▼ Rời sân 79'
- 10Vaclav Sejk🎯 Kiến tạo 67'
- 23Fabijan Krivak▼ Rời sân 46'
- 29Anton Ekeroth▼ Rời sân 73'
- 33Matus Maly
- 39Dominik Janosek C▼ Rời sân 73'
- 70Abubakar Ghali▼ Rời sân 83'
- 88Peter Barath⚽ Ghi bàn 67'
- 91Jan Koutny
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
10
Sút bóng
128
Sút cầu môn
64
Tấn công
10085
Tấn công nguy hiểm
6855
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
2214
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
424514
TL chuyền bóng thành công
82%86%
Phạm lỗi
1422
Việt vị
43
Cứu thua
25
Tắc bóng
1313
Quả ném biên
2717
Cắt bóng
514
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2929
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.042.01
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H10 B6T6 H10 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H6 B2T2 H6 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Synot Slovacko (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Sigma Olomouc (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Synot Slovacko (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Sigma Olomouc (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Synot Slovacko | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927 | Thành lập | 1919 |
| Mistersky Stadium | Sân nhà | Andruv stadion |
| 8000 | Sức chứa | 12072 |
| Kamenik Jan | HLV | Pavel Hapal |
| HRADISTE | Khu vực | Olomouc |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.39 | 0.92 | 2.50 | 0.86 | 0.79 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 381.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.25 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.81 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.81 | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.93 | 3.15 | 2.17 | 1.03 | 2.50 | 0.79 | 0.84 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.04 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 55.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.34 | 0.92 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.11 ↑ | 1.02 ↓ | 1.99 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.93 | 3.15 | 2.17 | 1.03 | 2.50 | 0.79 | 0.84 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.86 | 3.40 | 2.20 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.82 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 29.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.08 ↓ | 2.17 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.98 | 3.11 | 2.15 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 135.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.78 | 3.16 | 2.27 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 3.34 ↑ | 3.36 ↑ | 2.13 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.20 | 2.20 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.15 | 2.30 | 0.94 | 2.50 | 0.79 | 0.76 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.32 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.05 | 3.18 | 2.33 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 28.57 ↑ | 5.41 ↑ | 1.18 ↓ | 3.29 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.78 | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.25 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.90 | 2.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.79 | 3.25 | 2.35 | 0.94 | 2.50 | 0.77 | 1.01 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 382.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.53 ↑ | 3.50 | 0.54 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 3.40 ↑ | 2.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.25 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.25 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Synot Slovacko | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sigma Olomouc | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).