Kết quả bóng đá trận Synot Slovacko vs Pardubice, 20:00 ngày 05/09/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 20:00 ngày 05/09/2026
Synot Slovacko
0 Kết thúc HT 0-0 0
Pardubice
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Mistersky Stadium Nhiệt độ: 14℃~15℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 25
Hòa 10 42
Bại 10 43
Ghi bàn 612 1220
Mất bàn 42 1211
Điểm 49 1017

Chủ = Synot Slovacko · Khách = Pardubice

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Synot Slovacko (20)Hiệp 1 / Cả trậnPardubice (22)
4 (20%)Thắng/Thắng6 (27%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (9%)
1 (5%)Hòa/Thắng2 (9%)
4 (20%)Hòa/Hòa3 (14%)
3 (15%)Hòa/Bại2 (9%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa2 (9%)
5 (25%)Bại/Bại4 (18%)

Bảng xếp hạng

Synot Slovacko

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng521246304
Sân nhà21012434
Sân khách31112243

Pardubice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30118113946418
Sân nhà155551724208
Sân khách156362222216

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
1
1
Sút cầu môn
1
1
TL kiểm soát bóng
48%
52%
Chuyền bóng
20
21
TL chuyền bóng thành công
75%
76%
Cứu thua
1
1
Quả ném biên
1
2
Chuyền dài
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Synot Slovacko (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Pardubice (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Synot Slovacko Thông tin Pardubice
1927 Thành lập
Mistersky Stadium Sân nhà CFIG Arena
8000 Sức chứa 0
Kamenik Jan HLV
HRADISTE Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.283.402.901.012.500.761.000.250.80
Live23.00 ↑1.04 ↓25.00 ↑8.30 ↑0.500.02 ↓0.91 ↓0.001.01 ↑
VcbetSớm2.253.252.900.952.500.841.000.250.80
Live15.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑4.85 ↑0.500.13 ↓0.79 ↓0.000.94 ↑
Mansion88Sớm2.203.152.861.032.500.791.020.250.82
Live15.00 ↑1.03 ↓16.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓0.90 ↓0.001.00 ↑
InterwettenSớm2.503.402.600.852.500.850.750.000.95
Live2.90 ↑2.10 ↓3.75 ↑1.85 ↑1.500.37 ↓0.70 ↓0.001.05 ↑
10BETSớm2.473.352.600.842.500.83---
Live2.29 ↓3.30 ↓2.85 ↑0.94 ↑2.500.74 ↓---
12betSớm2.203.152.861.032.500.791.020.250.82
Live15.00 ↑1.03 ↓16.00 ↑10.00 ↑0.500.02 ↓0.91 ↓0.000.99 ↑
CrownSớm2.363.352.640.952.500.750.750.000.95
Live2.31 ↓3.20 ↓2.72 ↑1.04 ↑2.500.82 ↑0.80 ↑0.001.08 ↑
SbobetSớm2.253.102.831.042.500.781.020.250.82
Live12.00 ↑1.07 ↓12.50 ↑5.55 ↑0.500.08 ↓0.88 ↓0.001.02 ↑
WewbetSớm2.293.202.871.032.500.831.030.250.85
Live2.33 ↑3.17 ↓2.85 ↓1.04 ↑2.500.82 ↓1.05 ↑0.250.83 ↓
LadbrokesSớm2.253.202.750.912.500.80---
Live13.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.353.302.750.672.251.100.730.001.01
Live20.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑9.88 ↑0.500.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.013.453.500.832.500.931.010.500.78
Live2.32 ↑3.48 ↑2.91 ↓1.01 ↑2.500.79 ↓1.010.250.81 ↑
BwinSớm2.303.402.870.902.500.78---
Live2.303.402.870.902.500.78---
1xBetSớm2.453.352.550.852.500.850.810.000.89
Live6.80 ↑1.27 ↓8.54 ↑3.05 ↑0.500.25 ↓0.74 ↓0.001.11 ↑
Bet 365Sớm2.353.252.750.982.500.831.050.250.75
Live21.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑5.80 ↑0.500.11 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm2.303.252.901.002.500.751.000.250.77
Live2.303.252.901.002.500.751.000.250.77

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.