Kết quả bóng đá trận Synot Slovacko vs Artis Brno, 22:00 ngày 01/08/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 01/08/2026
Synot Slovacko
1 Kết thúc HT 0-0 1
Artis Brno
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Mistersky Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Synot Slovacko Phút Artis Brno
HT 0-0
57' El Hadji Ndiaye
68' Neil Glossoa
0 - 1 80'
84' 0 - 2 Issa Fomba(Assists:Quadri Adediran) (Kiến tạo: Quadri Adediran)
85' Adam Carlen
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 31
Hòa 11 34
Bại 22 45
Ghi bàn 33 1713
Mất bàn 96 1823
Điểm 11 127

Chủ = Synot Slovacko · Khách = Artis Brno

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Synot Slovacko (11)Hiệp 1 / Cả trậnArtis Brno (15)
2 (18%)Thắng/Thắng2 (13%)
1 (9%)Thắng/Hòa2 (13%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
1 (9%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (18%)Hòa/Hòa3 (20%)
2 (18%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
2 (18%)Bại/Bại6 (40%)

Bảng xếp hạng

Synot Slovacko

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng521246304
Sân nhà21012434
Sân khách31112243
6 gần6123915--

Artis Brno

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201135110
Sân nhà100124015
Sân khách10101117
6 gần6132911--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Synot Slovacko 2 (100%)Hòa 0 (0%)Artis Brno 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D131/05/26Synot Slovacko3-0 (3-0)Artis Brno4-7+12.75T
CZE D127/05/26Artis Brno1-4 (1-1)Synot Slovacko4-5+0.252.5T

Thành tích gần đây — Synot Slovacko

BBHTHBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D126/07/26Slavia Praha5-1 (4-1)Synot Slovacko5-0-23.25B
INT CF18/07/26Synot Slovacko1-3 (0-3)MFK Skalica5-3+0.752.5B
INT CF11/07/26Synot Slovacko3-3 (1-1)ZalaegerzsegTE5-4-0.753H
INT CF08/07/26Synot Slovacko2-1 (1-0)Zorya4-6+0.253T
INT CF04/07/26Synot Slovacko1-1 (1-0)Spartak Trnava4-4+0.252.75H
INT CF24/06/26Synot Slovacko1-2 (1-1)Vysocina jihlava5-5+1.52.75B
CZE D131/05/26Synot Slovacko3-0 (3-0)Artis Brno4-7+12.75T
CZE D127/05/26Artis Brno1-4 (1-1)Synot Slovacko4-5+0.252.5T
CZE D123/05/26Tescoma Zlin1-0 (1-0)Synot Slovacko3-5-0.252.5B
CZE D116/05/26Synot Slovacko0-3 (0-2)Mlada Boleslav6-6+0.52.75B
CZE D112/05/26Synot Slovacko2-1 (0-0)Banik Ostrava4-402.5T
CZE D109/05/26Dukla Prague0-1 (0-0)Synot Slovacko2-202.25T
CZE D103/05/26Teplice1-1 (1-0)Synot Slovacko4-4-0.252.25H
CZE D125/04/26Synot Slovacko1-2 (1-1)Dukla Prague4-1+0.52.25B
CZE D119/04/26Sigma Olomouc2-1 (2-1)Synot Slovacko6-4-0.752.5B
CZE D111/04/26Synot Slovacko1-3 (1-1)Hradec Kralove1-402.25B
CZE D104/04/26Slovan Liberec2-1 (1-1)Synot Slovacko5-3-0.752.25B
CZE D116/03/26AC Sparta Prague5-2 (2-1)Synot Slovacko4-1-1.752.75B
CZE D107/03/26Synot Slovacko2-2 (1-1)Mlada Boleslav4-9+0.252.5H
CZE D101/03/26MFK Karvina0-2 (0-1)Synot Slovacko7-4-0.752.5T

Thành tích gần đây — Artis Brno

BBHHHTBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/24 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D127/07/26Artis Brno2-4 (1-2)Mlada Boleslav2-6-0.52.5B
INT CF18/07/26Wisla Krakow1-0 (1-0)Artis Brno---B
INT CF18/07/26Wisla Krakow2-2 (0-0)Artis Brno13-3-0.53.75H
INT CF10/07/26SKU Amstetten2-2 (1-2)Artis Brno6-10--H
INT CF03/07/26St.Polten1-1 (1-0)Artis Brno2-6-0.253.5H
INT CF02/07/26KS Wieczysta Krakow1-2 (1-2)Artis Brno9-5-0.53.25T
INT CF27/06/26FC Viktoria Plzen4-2 (0-1)Artis Brno6-5-1.753.25B
CZE D131/05/26Synot Slovacko3-0 (3-0)Artis Brno4-7-12.75B
CZE D127/05/26Artis Brno1-4 (1-1)Synot Slovacko4-5-0.252.5B
CZE D223/05/26Chrudim2-1 (1-1)Artis Brno3-6+0.752.75B
CZE D216/05/26Artis Brno5-1 (1-1)Viktoria Zizkov10-2+1.253T
CZE D211/05/26Opava0-2 (0-1)Artis Brno2-5-0.252.5T
CZE D206/05/26Artis Brno0-2 (0-1)Marila Pribram7-4+12.75B
CZE D201/05/26SK Prostejov1-1 (0-0)Artis Brno4-6+0.52.5H
CZE D225/04/26Artis Brno2-1 (1-1)Dynamo Ceske Budejovice13-5+0.752.5T
CZE D220/04/26Artis Brno1-1 (1-1)FK MAS Taborsko7-3+0.52.5H
CZE D215/04/26Sparta Praha B1-3 (0-0)Artis Brno7-7+0.52.5T
CZE D211/04/26Artis Brno1-3 (0-1)FK Graffin Vlasim8-5+0.752.75B
CZE D204/04/26Slavia Kromeriz1-2 (0-1)Artis Brno2-4+0.52.5T
CZE D222/03/26Artis Brno1-3 (0-1)Usti nad Labem6-3+12.75B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
2
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
16
8
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
81
52
Tấn công nguy hiểm
53
22
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
19
12
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
470
238
TL chuyền bóng thành công
84%
69%
Phạm lỗi
12
19
Việt vị
2
0
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
6
14
Quả ném biên
19
18
Cắt bóng
6
6
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
18
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.85
1.15
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Synot Slovacko (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Artis Brno (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Synot Slovacko (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Artis Brno (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Synot SlovackoArtis Brno

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Synot SlovackoArtis Brno

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
33
Thắng 1
45
Hòa
52
Thua 1
57
Thua 2+
Synot SlovackoArtis Brno

Thông tin đội bóng

Synot Slovacko Thông tin Artis Brno
1927 Thành lập
Mistersky Stadium Sân nhà
8000 Sức chứa 0
Kamenik Jan HLV Roman Nadvornik
HRADISTE Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.534.005.400.922.750.870.991.000.80
Live12.00 ↑1.07 ↓19.00 ↑4.70 ↑2.500.01 ↓0.41 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm1.404.406.500.832.750.970.931.250.86
Live11.00 ↑1.06 ↓18.00 ↑2.95 ↑2.500.22 ↓0.45 ↓0.001.60 ↑
Mansion88Sớm1.593.804.400.992.750.831.041.000.80
Live12.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓0.57 ↓0.001.49 ↑
InterwettenSớm1.404.207.750.652.501.101.051.500.70
Live15.00 ↑1.02 ↓22.00 ↑8.00 ↑2.500.02 ↓1.10 ↑1.000.65 ↓
10BETSớm1.394.207.600.772.750.90---
Live9.65 ↑1.08 ↓16.57 ↑4.81 ↑2.500.08 ↓---
12betSớm1.593.804.400.992.750.831.041.000.80
Live13.00 ↑1.03 ↓20.00 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓0.57 ↓0.001.49 ↑
CrownSớm1.394.556.300.852.750.950.921.250.90
Live16.00 ↑1.01 ↓19.50 ↑5.55 ↑2.500.04 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.543.714.921.012.750.811.031.000.81
Live8.60 ↑1.10 ↓13.50 ↑4.76 ↑2.500.11 ↓0.47 ↓0.001.75 ↑
WewbetSớm1.384.256.300.802.751.020.921.250.92
Live13.30 ↑1.04 ↓21.00 ↑6.65 ↑2.500.03 ↓0.43 ↓0.001.81 ↑
LadbrokesSớm1.404.007.000.652.501.10---
Live9.50 ↑1.06 ↓15.00 ↑8.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.384.507.000.742.751.010.861.250.86
Live20.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑11.14 ↑2.750.01 ↓0.53 ↓0.001.42 ↑
PinnacleSớm1.414.546.470.832.750.930.941.250.83
Live7.19 ↑1.17 ↓11.79 ↑3.29 ↑2.500.22 ↓0.49 ↓0.001.64 ↑
BwinSớm1.404.507.750.612.501.15---
Live26.00 ↑1.01 ↓36.00 ↑1.10 ↑0.500.58 ↓---
1xBetSớm1.384.408.900.762.751.031.001.500.75
Live18.20 ↑1.04 ↓28.00 ↑7.08 ↑2.500.09 ↓0.50 ↓0.001.64 ↑
Bet 365Sớm1.384.207.500.852.750.950.951.250.85
Live21.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑7.10 ↑2.500.09 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.404.407.000.672.501.100.941.250.78
Live15.00 ↑1.05 ↓23.00 ↑9.00 ↑2.500.05 ↓0.78 ↓0.750.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.