Kết quả bóng đá trận Sydney University vs Mounties Wanderers, 17:00 ngày 24/07/2026
New South Wales League 2 (Úc) · 17:00 ngày 24/07/2026
Sydney University Sắp đá --:--:--
Mounties Wanderers
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 12°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 16 | 12 | 40 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 15 | 9 |
| Điểm | 5 | 9 | 12 | 23 |
Chủ = Sydney University · Khách = Mounties Wanderers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sydney University | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 14 (56%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (26%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Sydney University 0 (0%)Hòa 0 (0%)Mounties Wanderers 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | Mounties Wanderers | 3-2 (0-0) | Sydney University | -1.25 | 3.5 | B |
| 17/08/24 | Sydney University | 1-3 (1-1) | Mounties Wanderers | -2 | 4.25 | B |
| 28/05/24 | Mounties Wanderers | 4-0 (1-0) | Sydney University | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sydney University
HTHHBTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Sydney University | 1-1 (0-1) | Bankstown United FC | +0.75 | 3 | H |
| 27/06/26 | Sydney University | 2-0 (0-0) | Fraser Park FC | - | - | T |
| 19/06/26 | Sydney University | 2-2 (2-0) | Inner West Hawks | +0.5 | 3 | H |
| 13/06/26 | Sydney University | 1-1 (0-0) | Western Rage | +0.25 | 3.25 | H |
| 06/06/26 | Sydney University | 0-3 (0-2) | PCYC Parramatta Eagles | -0.25 | 3 | B |
| 30/05/26 | South Coast Flame FC | 2-3 (1-2) | Sydney University | -0.25 | 3 | T |
| 23/05/26 | Gladesville Ryde Magic | 1-0 (1-0) | Sydney University | +0.25 | 3 | B |
| 16/05/26 | Bonnyrigg White Eagles | 2-1 (0-1) | Sydney University | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-0 (2-0) | Sydney University | -3.25 | 4.25 | B |
| 02/05/26 | Dunbar Rovers FC | 1-2 (1-2) | Sydney University | -0.25 | 3 | T |
| 28/04/26 | Sydney University | 3-3 (0-2) | Glebe Gorillas FC | - | - | H |
| 24/04/26 | Nepean Football Club | 0-1 (0-1) | Sydney University | 0 | 3 | T |
| 18/04/26 | Sydney University | 4-2 (2-1) | Central Coast United FC | - | - | T |
| 10/04/26 | Mounties Wanderers | 3-2 (0-0) | Sydney University | -1.25 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | Sydney University | 2-0 (1-0) | Camden Tigers SC | +0.25 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Sydney University | 3-0 (1-0) | Hawkesbury City SC | +0.75 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Bankstown United FC | 1-1 (1-1) | Sydney University | -0.5 | 3.25 | H |
| 13/03/26 | Fraser Park FC | 0-1 (0-1) | Sydney University | -1 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Inner West Hawks | 3-1 (1-0) | Sydney University | -0.5 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | Western Rage | 3-0 (0-0) | Sydney University | -0.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Mounties Wanderers
TTTHTTBTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 40/9 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Gladesville Ryde Magic | 1-6 (1-1) | Mounties Wanderers | - | - | T |
| 10/07/26 | Mounties Wanderers | 6-0 (3-0) | Camden Tigers SC | - | - | T |
| 03/07/26 | Nepean Football Club | 2-4 (0-2) | Mounties Wanderers | +1.75 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Dunbar Rovers FC | 1-1 (1-1) | Mounties Wanderers | - | - | H |
| 19/06/26 | Mounties Wanderers | 6-0 (4-0) | PCYC Parramatta Eagles | +1.5 | 3.5 | T |
| 12/06/26 | Fraser Park FC | 1-4 (0-1) | Mounties Wanderers | +1 | 3.25 | T |
| 05/06/26 | Mounties Wanderers | 1-2 (0-1) | Central Coast United FC | +2 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | Bonnyrigg White Eagles | 0-7 (0-3) | Mounties Wanderers | +1 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | Mounties Wanderers | 4-1 (3-1) | Western Rage | +2.25 | 4 | T |
| 17/05/26 | South Coast Flame FC | 1-1 (1-0) | Mounties Wanderers | +0.75 | 3.25 | H |
| 08/05/26 | Mounties Wanderers | 4-0 (0-0) | Hawkesbury City SC | +2.75 | 4.25 | T |
| 01/05/26 | Mounties Wanderers | 1-0 (0-0) | Inner West Hawks | +1.25 | 3.5 | T |
| 24/04/26 | Bankstown United FC | 0-4 (0-2) | Mounties Wanderers | +1 | 3.5 | T |
| 21/04/26 | Mounties Wanderers | 1-2 (0-2) | St George Saints | - | - | B |
| 10/04/26 | Mounties Wanderers | 3-2 (0-0) | Sydney University | +1.25 | 3.5 | T |
| 07/04/26 | Hawkesbury City SC | 2-6 (2-4) | Mounties Wanderers | +1.25 | 4 | T |
| 04/04/26 | Mounties Wanderers | 5-0 (3-0) | Gladesville Ryde Magic | +1.5 | 3.75 | T |
| 28/03/26 | Camden Tigers SC | 2-4 (0-2) | Mounties Wanderers | +1.25 | 3.5 | T |
| 20/03/26 | Mounties Wanderers | 5-0 (2-0) | Nepean Football Club | +1 | 3.5 | T |
| 13/03/26 | Mounties Wanderers | 3-2 (0-1) | Dunbar Rovers FC | +1.75 | 3.25 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
35 65
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sydney University (23 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Mounties Wanderers (25 trận)
Ghi 3.64 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sydney University (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (21%)Hòa 2 (11%)Xỉu 13 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVOU
Mounties Wanderers (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (72%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sydney University | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 9.60 | 5.90 | 1.20 | 0.96 | 3.75 | 0.81 | 0.96 | -2.00 | 0.81 |
| Live | 5.50 ↓ | 5.20 ↓ | 1.35 ↑ | 0.86 ↓ | 3.75 | 0.91 ↑ | 0.76 ↓ | -1.50 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.22 | 0.95 | 3.75 | 0.86 | 0.95 | -1.75 | 0.84 |
| Live | 6.50 ↓ | 5.25 ↓ | 1.33 ↑ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | 0.83 ↓ | -1.50 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.22 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↓ | 4.90 ↓ | 1.43 ↑ | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 8.20 | 5.20 | 1.18 | 0.74 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 5.20 ↓ | 4.60 ↓ | 1.37 ↑ | 0.76 ↑ | 3.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 5.60 | 5.00 | 1.38 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.97 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 5.60 | 5.00 | 1.38 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.97 | -1.25 | 0.79 | |
| Wewbet | Sớm | 11.30 | 5.70 | 1.17 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | 0.91 | -2.00 | 0.79 |
| Live | 5.80 ↓ | 4.71 ↓ | 1.36 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | 0.76 ↓ | -1.50 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 10.00 | 5.50 | 1.22 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↓ | 4.60 ↓ | 1.36 ↑ | 0.33 | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.75 | 5.75 | 1.17 | 0.70 | 3.50 | 0.83 | 0.82 | -1.75 | 0.70 |
| Live | 5.25 ↓ | 4.90 ↓ | 1.39 ↑ | 0.76 ↑ | 3.50 | 0.85 ↑ | 0.89 ↑ | -1.25 | 0.72 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.57 | 5.08 | 1.41 | 0.88 | 3.50 | 0.83 | 0.81 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 5.13 ↑ | 5.36 ↑ | 1.34 ↓ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | 0.74 ↓ | -1.50 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 10.00 | 5.50 | 1.21 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↓ | 4.75 ↓ | 1.38 ↑ | 0.80 | 3.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.35 | 6.00 | 1.21 | 0.33 | 2.50 | 2.25 | 6.50 | 0.00 | 0.07 |
| Live | 5.58 ↓ | 5.20 ↓ | 1.37 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | 0.78 ↓ | -1.50 | 0.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.20 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.98 | -2.00 | 0.83 |
| Live | 5.25 ↓ | 5.00 ↓ | 1.40 ↑ | 0.88 ↓ | 3.75 | 0.93 ↑ | 0.83 ↓ | -1.50 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.80 | 1.36 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 5.00 | 4.80 | 1.36 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.