Kết quả bóng đá trận Sydney United vs St George Saints, 12:00 ngày 30/08/2026
NSW Ngoại hạng · 12:00 ngày 30/08/2026
Sydney United 6 Kết thúc HT 3-0 0
St George Saints
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Sydney United | Phút | |
| Michael Krslovic 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| Krslovic M. 3 - 0 ⚽ | 13' | |
| 4 - 0 ⚽ | 21' | |
| 5 - 0 ⚽ | 21' | |
| 6 - 0 ⚽ | 21' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 23' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 23' | |
| 7 - 0 ⚽ | 35' | |
| 8 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 3-0 | ||
| 9 - 0 ⚽ | 71' | |
| 10 - 0 ⚽ | 71' | |
| 11 - 0 ⚽ | 77' | |
| 12 - 0 ⚽ | 77' | |
| 13 - 0 ⚽ | 85' | |
| 14 - 0 ⚽ | 85' | |
| 89' | ||
| 89' | ||
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 16 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 5 | 21 |
| Điểm | 7 | 4 | 21 | 9 |
Chủ = Sydney United · Khách = St George Saints
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sydney United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (32%) | Thắng/Thắng | 7 (22%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 9 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (18%) | Bại/Bại | 12 (38%) |
Bảng xếp hạng
Sydney United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 20 | 4 | 6 | 47 | 20 | 64 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 11 | 2 | 2 | 27 | 6 | 35 | 2 |
| Sân khách | 15 | 9 | 2 | 4 | 20 | 14 | 29 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | - | - |
St George Saints
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 8 | 3 | 19 | 28 | 55 | 27 | 15 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 | 26 | 14 | 15 |
| Sân khách | 15 | 4 | 1 | 10 | 14 | 29 | 13 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Sydney United 5 (56%)Hòa 4 (44%)St George Saints 0 (0%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | St George Saints | 1-3 (0-2) | Sydney United | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/08/25 | Sydney United | 1-1 (0-1) | St George Saints | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/04/25 | St George Saints | 2-4 (2-3) | Sydney United | 0 | 2.75 | T |
| 23/06/24 | Sydney United | 0-0 (0-0) | St George Saints | +0.75 | 3.25 | H |
| 16/03/24 | St George Saints | 2-3 (0-2) | Sydney United | 0 | 2.75 | T |
| 23/01/21 | Sydney United | 4-0 (4-0) | St George Saints | +1.5 | 3.75 | T |
| 31/07/19 | St George Saints | 3-3 (0-1) | Sydney United | +1.5 | 3.5 | H |
| 20/07/14 | Sydney United | 2-1 (2-0) | St George Saints | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/04/14 | St George Saints | 0-0 (0-0) | Sydney United | +1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Sydney United
HTHTTBHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/5 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Sydney United | 0-0 (0-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 0 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Sydney Olympic | 1-2 (1-0) | Sydney United | +1 | 2.75 | T |
| 12/08/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-1 (1-0) | Sydney United | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Wollongong Wolves | 1-2 (1-0) | Sydney United | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Sydney United | 2-0 (1-0) | NWS Spirit FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | St George City FA | 1-0 (0-0) | Sydney United | +0.75 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Sydney United | 1-1 (0-0) | Central Coast Mariners | 0 | 3 | H |
| 19/07/26 | Marconi Stallions | 0-1 (0-1) | Sydney United | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Sydney United | 1-0 (0-0) | Rockdale City Suns | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Blacktown City Demons | 0-0 (0-0) | Sydney United | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Sydney FC (Youth) | 1-0 (0-0) | Sydney United | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Sydney United | 1-0 (0-0) | SD Raiders FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 12/06/26 | Manly United | 1-1 (0-1) | Sydney United | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | Western Sydney Wanderers AM | 0-2 (0-1) | Sydney United | +0.25 | 3 | T |
| 31/05/26 | Sydney United | 0-1 (0-1) | Sutherland Sharks | +0.75 | 2.75 | B |
| 27/05/26 | Blacktown City Demons | 0-4 (0-3) | Sydney United | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | University NSW | 2-0 (1-0) | Sydney United | +0.75 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | St George Saints | 1-3 (0-2) | Sydney United | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | Manly United | 1-2 (0-0) | Sydney United | +1 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (2-1) | Sydney United | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — St George Saints
TTHBHBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | St George Saints | 1-0 (1-0) | Blacktown City Demons | -0.25 | 3 | T |
| 15/08/26 | Western Sydney Wanderers AM | 1-2 (0-1) | St George Saints | -0.5 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | St George Saints | 0-0 (0-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | -1.25 | 3 | H |
| 01/08/26 | St George Saints | 2-3 (1-0) | SD Raiders FC | 0 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | St George Saints | 0-0 (0-0) | Sydney FC (Youth) | 0 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | St George Saints | 1-6 (1-3) | Rockdale City Suns | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | NWS Spirit FC | 3-1 (1-1) | St George Saints | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Marconi Stallions | 2-0 (0-0) | St George Saints | -1.5 | 3 | B |
| 27/06/26 | St George Saints | 1-2 (0-1) | Sydney Olympic | +0.75 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Manly United | 2-0 (1-0) | St George Saints | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | University NSW | 1-4 (0-2) | St George Saints | -0.5 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | St George Saints | 1-2 (0-1) | Sutherland Sharks | 0 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | St George Saints | 0-1 (0-0) | St George City FA | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Wollongong Wolves | 2-0 (1-0) | St George Saints | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | St George Saints | 1-3 (0-2) | Sydney United | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Blacktown City Demons | 2-1 (1-0) | St George Saints | 0 | 3 | B |
| 06/05/26 | St George Saints | 0-2 (0-0) | Blacktown City Demons | - | - | B |
| 02/05/26 | St George Saints | 0-4 (0-3) | Western Sydney Wanderers AM | +0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (0-0) | St George Saints | -1.5 | 3.5 | B |
| 21/04/26 | Mounties Wanderers | 1-2 (0-2) | St George Saints | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
01
Sút bóng
182
Sút cầu môn
71
Tấn công
11186
Tấn công nguy hiểm
9429
Sút ngoài cầu môn
111
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B0T0 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sydney United (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
St George Saints (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sydney United (29 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (55%)Hòa 3 (10%)Bại 10 (34%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (28%)Hòa 2 (7%)Xỉu 19 (66%)
6 trận gần — Châu Á:
VVWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
St George Saints (29 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (38%)Hòa 1 (3%)Bại 17 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (41%)Hòa 1 (3%)Xỉu 16 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sydney United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ante Juric | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.19 | 4.80 | 7.70 | 0.72 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.19 | 4.80 | 7.70 | 0.72 | 2.75 | 0.90 | 0.66 ↓ | 1.50 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.32 | 4.60 | 8.00 | 0.90 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.08 ↑ | 5.50 | 0.73 ↓ | 0.82 ↓ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.25 | 10.00 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.15 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.28 | 4.90 | 7.60 | 0.84 | 2.75 | 0.94 | 0.92 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.90 ↑ | 68.00 ↑ | 2.32 ↑ | 6.50 | 0.31 ↓ | 1.61 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.10 | 6.50 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 2.20 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 3.95 | 6.20 | 0.83 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.59 ↑ | 35.52 ↑ | 2.01 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.29 | 4.85 | 7.20 | 0.84 | 2.75 | 0.94 | 0.92 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.10 ↑ | 72.00 ↑ | 2.32 ↑ | 6.50 | 0.31 ↓ | 1.61 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.30 | 5.10 | 8.60 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.91 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 26.00 ↑ | 2.63 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.27 | 4.60 | 7.10 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.92 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.20 ↑ | 36.00 ↑ | 2.22 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 3.82 | 5.35 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.40 ↑ | 46.00 ↑ | 2.08 ↑ | 6.50 | 0.36 ↓ | 1.47 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.00 | 8.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.10 | 6.00 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.79 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.31 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 1.56 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 4.70 | 6.99 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.82 ↑ | 18.22 ↑ | 1.08 ↑ | 5.50 | 0.73 ↓ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.19 | 5.30 | 9.25 | 0.69 | 2.75 | 1.04 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 5.80 ↑ | 11.50 ↑ | 0.69 | 2.75 | 1.04 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.28 | 5.25 | 9.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 301.00 ↑ | 0.77 ↑ | 5.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 5.15 | 0.81 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 49.00 ↑ | 3.09 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 2.26 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.50 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.45 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 1.68 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 4.80 | 9.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.10 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.