Kết quả bóng đá trận Sydney United vs Rockdale City Suns, 11:30 ngày 12/07/2026
NSW Ngoại hạng · 11:30 ngày 12/07/2026
Sydney United Sắp đá --:--:--
Rockdale City Suns
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 7 | 12 |
| Điểm | 4 | 7 | 17 | 14 |
Chủ = Sydney United · Khách = Rockdale City Suns
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sydney United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (32%) | Thắng/Thắng | 8 (32%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (24%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 5 (20%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Sydney United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 14 | 3 | 5 | 33 | 17 | 45 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 18 | 6 | 25 | 3 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 15 | 11 | 20 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 3 | - | - |
Rockdale City Suns
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 | 31 | 36 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 1 | 5 | 17 | 17 | 16 | 10 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 19 | 14 | 20 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sydney United 4 (20%)Hòa 8 (40%)Rockdale City Suns 8 (40%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Rockdale City Suns | 1-2 (0-0) | Sydney United | -0.25 | 3 | T |
| 27/07/25 | Rockdale City Suns | 0-0 (0-0) | Sydney United | -0.75 | 3 | H |
| 13/04/25 | Sydney United | 1-3 (1-0) | Rockdale City Suns | -0.5 | 3 | B |
| 01/09/24 | Rockdale City Suns | 3-1 (0-1) | Sydney United | -1 | 3.25 | B |
| 14/07/24 | Rockdale City Suns | 4-0 (4-0) | Sydney United | -0.75 | 3 | B |
| 07/04/24 | Sydney United | 1-2 (0-1) | Rockdale City Suns | -0.75 | 3 | B |
| 16/07/23 | Sydney United | 3-3 (0-3) | Rockdale City Suns | -0.5 | 3.25 | H |
| 02/04/23 | Rockdale City Suns | 3-1 (3-0) | Sydney United | -0.5 | 3.25 | B |
| 26/06/22 | Rockdale City Suns | 3-3 (0-2) | Sydney United | -0.5 | 3.25 | H |
| 25/05/22 | Sydney United | 1-0 (0-0) | Rockdale City Suns | -0.25 | 3.25 | T |
| 10/04/22 | Sydney United | 0-2 (0-2) | Rockdale City Suns | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/21 | Rockdale City Suns | 0-0 (0-0) | Sydney United | -0.5 | 3 | H |
| 25/10/20 | Rockdale City Suns | 3-3 (1-1) | Sydney United | -0.25 | 3 | H |
| 04/10/20 | Sydney United | 2-2 (1-0) | Rockdale City Suns | 0 | 3 | H |
| 26/05/19 | Rockdale City Suns | 2-3 (0-2) | Sydney United | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/03/19 | Sydney United | 0-0 (0-0) | Rockdale City Suns | +0.25 | 3.25 | H |
| 09/06/18 | Sydney United | 0-2 (0-1) | Rockdale City Suns | +0.5 | 3 | B |
| 16/05/18 | Rockdale City Suns | 2-1 (1-0) | Sydney United | 0 | 3.25 | B |
| 25/03/18 | Rockdale City Suns | 2-3 (2-2) | Sydney United | -0.5 | 3 | T |
| 04/06/17 | Sydney United | 2-2 (1-0) | Rockdale City Suns | +0.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Sydney United
HBTHTBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Blacktown City Demons | 0-0 (0-0) | Sydney United | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Sydney FC (Youth) | 1-0 (0-0) | Sydney United | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Sydney United | 1-0 (0-0) | SD Raiders FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 12/06/26 | Manly United | 1-1 (0-1) | Sydney United | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | Western Sydney Wanderers AM | 0-2 (0-1) | Sydney United | +0.25 | 3 | T |
| 31/05/26 | Sydney United | 0-1 (0-1) | Sutherland Sharks | +0.75 | 2.75 | B |
| 27/05/26 | Blacktown City Demons | 0-4 (0-3) | Sydney United | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | University NSW | 2-0 (1-0) | Sydney United | +0.75 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | St George Saints | 1-3 (0-2) | Sydney United | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | Manly United | 1-2 (0-0) | Sydney United | +1 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (2-1) | Sydney United | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Sydney United | 3-0 (1-0) | Sydney Olympic | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Sydney United | 0-1 (0-1) | Wollongong Wolves | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Bulli FC | 0-2 (0-1) | Sydney United | - | - | T |
| 18/04/26 | Spirit FC | 2-3 (0-0) | Sydney United | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Sydney United | 0-0 (0-0) | St George City FA | +0.75 | 2.75 | H |
| 09/04/26 | Sydney United | 3-0 (1-0) | Wollongong Wolves | +0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Sydney United | 1-0 (0-0) | Marconi Stallions | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Rockdale City Suns | 1-2 (0-0) | Sydney United | -0.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | Sydney United | 2-0 (0-0) | Blacktown City Demons | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Rockdale City Suns
HTTBTHBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Rockdale City Suns | 1-1 (1-0) | Spirit FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 28/06/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 0-2 (0-1) | Rockdale City Suns | -0.75 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Sydney Olympic | 0-4 (0-3) | Rockdale City Suns | +1 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Rockdale City Suns | 0-1 (0-0) | SD Raiders FC | +1 | 3 | B |
| 07/06/26 | Blacktown City Demons | 1-2 (0-1) | Rockdale City Suns | +0.5 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Marconi Stallions | 1-1 (0-1) | Rockdale City Suns | -0.75 | 3 | H |
| 27/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-0 (0-0) | Rockdale City Suns | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Rockdale City Suns | 0-5 (0-2) | Western Sydney Wanderers AM | +0.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | University NSW | 2-0 (0-0) | Rockdale City Suns | +0.5 | 3.25 | B |
| 13/05/26 | Hake Ya Dong in Sydney City | 0-5 (0-2) | Rockdale City Suns | +1.5 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Rockdale City Suns | 3-0 (3-0) | Sydney FC (Youth) | +0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Wollongong Wolves | 2-2 (2-0) | Rockdale City Suns | +0.25 | 2.75 | H |
| 29/04/26 | Rockdale City Suns | 6-0 (3-0) | Fairfield Pats | - | - | T |
| 26/04/26 | Rockdale City Suns | 1-0 (0-0) | St George City FA | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Manly United | 4-1 (1-0) | Rockdale City Suns | +0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Sutherland Sharks | 3-1 (2-0) | Rockdale City Suns | +0.25 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Rockdale City Suns | 3-0 (3-0) | St George Saints | +0.5 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Rockdale City Suns | 1-2 (0-0) | Sydney United | +0.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | Spirit FC | 0-2 (0-0) | Rockdale City Suns | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Rockdale City Suns | 0-1 (0-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | -0.25 | 3 | B |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H8 B8T8 H8 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B4T4 H4 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sydney United (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Rockdale City Suns (25 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sydney United (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (27%)Hòa 2 (9%)Xỉu 14 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Rockdale City Suns (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 1 (5%)Xỉu 13 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sydney United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ante Juric | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.04 | 3.24 | 2.65 | 0.87 | 2.75 | 0.75 | 0.84 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.04 | 3.24 | 2.65 | 0.87 | 2.75 | 0.75 | 0.84 | 0.25 | 0.86 | |
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.40 | 3.00 | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.40 | 2.90 ↓ | 0.92 | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.15 | 3.50 ↑ | 2.90 ↓ | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.30 | 3.00 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.30 | 2.88 ↓ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.05 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.40 ↓ | 2.90 ↓ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.95 | 0.85 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.13 ↑ | 3.50 ↑ | 2.90 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.30 | 3.00 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.30 | 2.88 ↓ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.65 | 2.96 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.65 | 2.92 ↓ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 3.19 | 2.85 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.09 | 3.19 | 2.85 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | 0.25 | 0.90 | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.48 | 3.03 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.45 ↓ | 2.95 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.45 | 2.95 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.79 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.60 ↑ | 2.85 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.13 | 3.32 | 2.93 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.47 ↑ | 2.97 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.88 | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.94 | 3.50 | 3.00 | 0.94 | 2.75 | 0.76 | 0.79 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.94 | 3.50 | 3.00 | 0.94 | 2.75 | 0.76 | 0.79 | 0.25 | 0.94 | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.50 | 3.02 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.11 ↓ | 3.42 ↓ | 2.99 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.50 ↑ | 2.63 ↓ | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.20 ↓ | 2.90 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.