Kết quả bóng đá trận Sydney United vs Manly United, 11:10 ngày 06/09/2026
NSW Ngoại hạng · 11:10 ngày 06/09/2026
Sydney United 3 Kết thúc HT 2-1 1
Manly United
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Sydney United | Phút | |
| Cop J. 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Cop J. 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| 3 - 0 ⚽ | 8' | |
| 14' | ||
| 38' | ⚽ 3 - 1 | |
| 38' | ⚽ 3 - 2 Benjamin Koop | |
| Wells M. 4 - 2 ⚽ | 39' | |
| 5 - 2 ⚽ | 40' | |
| 42' | ||
| 45' | ||
| HT 2-1 | ||
| 83' | ||
| 6 - 2 ⚽ | 90' | |
| Tomislav Ozanic 7 - 2 ⚽ | 90' | |
| 90' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 18 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 6 | 10 |
| Điểm | 7 | 6 | 21 | 20 |
Chủ = Sydney United · Khách = Manly United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sydney United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (32%) | Thắng/Thắng | 10 (31%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (18%) | Bại/Bại | 8 (25%) |
Bảng xếp hạng
Sydney United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 20 | 4 | 6 | 47 | 20 | 64 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 11 | 2 | 2 | 27 | 6 | 35 | 2 |
| Sân khách | 15 | 9 | 2 | 4 | 20 | 14 | 29 | 2 |
Manly United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 12 | 8 | 10 | 39 | 35 | 44 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 23 | 13 | 28 | 4 |
| Sân khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 | 22 | 16 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
32
Sút bóng
116
Sút cầu môn
61
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sydney United (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Manly United (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sydney United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ante Juric | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 3.92 | 5.45 | 0.77 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.05 ↑ | 5.70 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 1.01 ↑ | 1.25 | 0.69 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.52 | 3.80 | 5.30 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.75 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.90 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 111.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.51 | 3.85 | 5.10 | 0.86 | 2.50 | 0.92 | 0.93 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 267.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.80 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.51 | 3.85 | 5.10 | 0.86 | 2.50 | 0.92 | 0.93 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 4.10 | 5.30 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 29.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 3.69 | 5.30 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.90 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 245.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.25 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.25 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.91 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 38.00 ↑ | 7.07 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.53 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.67 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 119.00 ↑ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.00 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.