Kết quả bóng đá trận Sydney United vs Canberra FC, 11:00 ngày 18/10/2026
Championship (Úc) · 11:00 ngày 18/10/2026
Sydney United 1 Kết thúc HT 0-0 1
Canberra FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 3
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Sydney United | Phút | |
| 39' | ||
| HT 0-0 | ||
| 55' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 62' | |
| 63' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 20 | 28 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 7 | 12 |
| Điểm | 7 | 4 | 21 | 25 |
Chủ = Sydney United · Khách = Canberra FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sydney United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (32%) | Thắng/Thắng | 14 (47%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (18%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
143
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1710
Sút cầu môn
62
Sút ngoài cầu môn
118
TL kiểm soát bóng
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sydney United (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Canberra FC (30 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sydney United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ante Juric | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.10 | 5.70 | 11.00 | 0.81 | 3.00 | 0.81 | 0.90 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 13.00 ↑ | 0.68 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.70 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.33 | 4.90 | 7.30 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.96 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.23 ↓ | 13.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 3.90 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.23 | 5.20 | 8.70 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.06 ↓ | 28.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.90 | 8.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 4.10 ↑ | 1.27 ↓ | 15.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.65 ↓ | 1.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.23 | 5.20 | 8.70 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.21 | 5.80 | 9.80 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.22 | 5.00 | 7.70 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.96 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.07 ↓ | 16.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.80 | 6.50 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 17.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.90 | 6.75 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.74 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 6.86 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 5.00 | 6.92 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.84 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.74 ↑ | 1.05 ↓ | 2.10 ↓ | 4.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.