Kết quả bóng đá trận Sydney United vs A.P.I.A. Leichhardt Tigers, 11:30 ngày 23/08/2026
NSW Ngoại hạng · 11:30 ngày 23/08/2026
Sydney United 0 Kết thúc HT 0-0 0
A.P.I.A. Leichhardt Tigers
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Sydney United | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 53' | ||
| 74' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 18 | 23 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 6 | 9 |
| Điểm | 7 | 7 | 21 | 22 |
Chủ = Sydney United · Khách = A.P.I.A. Leichhardt Tigers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sydney United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (32%) | Thắng/Thắng | 19 (43%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (20%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 8 (18%) | Bại/Bại | 4 (9%) |
Bảng xếp hạng
Sydney United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 20 | 4 | 6 | 47 | 20 | 64 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 11 | 2 | 2 | 27 | 6 | 35 | 2 |
| Sân khách | 15 | 9 | 2 | 4 | 20 | 14 | 29 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | - | - |
A.P.I.A. Leichhardt Tigers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 21 | 5 | 4 | 66 | 35 | 68 | 1 |
| Sân nhà | 15 | 13 | 1 | 1 | 38 | 17 | 40 | 1 |
| Sân khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 | 18 | 28 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sydney United 8 (40%)Hòa 5 (25%)A.P.I.A. Leichhardt Tigers 7 (35%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 3 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-1 (1-0) | Sydney United | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (2-1) | Sydney United | -0.5 | 3 | B |
| 07/11/25 | Sydney United | 1-2 (1-2) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | -1.25 | 3 | B |
| 17/10/25 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 4-0 (3-0) | Sydney United | -1 | 2.75 | B |
| 20/07/25 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-2 (0-1) | Sydney United | -1 | 3.25 | H |
| 06/04/25 | Sydney United | 2-1 (1-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | -0.5 | 3 | T |
| 28/08/24 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-2 (0-0) | Sydney United | -1.25 | 3.25 | T |
| 21/07/24 | Sydney United | 2-0 (0-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | -0.75 | 3.25 | T |
| 14/04/24 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-5 (0-4) | Sydney United | -1 | 3.5 | T |
| 10/09/23 | Sydney United | 1-1 (1-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | -1 | 3 | H |
| 04/06/23 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-2 (0-1) | Sydney United | -1.25 | 3.25 | T |
| 19/02/23 | Sydney United | 1-3 (0-3) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 0 | 3 | B |
| 31/07/22 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-3 (1-1) | Sydney United | -1.25 | 3.5 | T |
| 15/05/22 | Sydney United | 2-2 (2-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | -0.75 | 3.25 | H |
| 08/05/21 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-3 (1-1) | Sydney United | +0.25 | 3 | T |
| 09/10/20 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-4 (1-1) | Sydney United | +0.75 | 3.25 | T |
| 31/08/19 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-1 (1-0) | Sydney United | -0.5 | 2.75 | H |
| 16/06/19 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-0 (0-0) | Sydney United | -0.25 | 3.25 | B |
| 31/03/19 | Sydney United | 1-3 (0-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 0 | 3 | B |
| 20/02/19 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-0 (0-0) | Sydney United | -0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Sydney United
THTTBHTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Sydney Olympic | 1-2 (1-0) | Sydney United | +1 | 2.75 | T |
| 12/08/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-1 (1-0) | Sydney United | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Wollongong Wolves | 1-2 (1-0) | Sydney United | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Sydney United | 2-0 (1-0) | NWS Spirit FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | St George City FA | 1-0 (0-0) | Sydney United | +0.75 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Sydney United | 1-1 (0-0) | Central Coast Mariners | 0 | 3 | H |
| 19/07/26 | Marconi Stallions | 0-1 (0-1) | Sydney United | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Sydney United | 1-0 (0-0) | Rockdale City Suns | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Blacktown City Demons | 0-0 (0-0) | Sydney United | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Sydney FC (Youth) | 1-0 (0-0) | Sydney United | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Sydney United | 1-0 (0-0) | SD Raiders FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 12/06/26 | Manly United | 1-1 (0-1) | Sydney United | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | Western Sydney Wanderers AM | 0-2 (0-1) | Sydney United | +0.25 | 3 | T |
| 31/05/26 | Sydney United | 0-1 (0-1) | Sutherland Sharks | +0.75 | 2.75 | B |
| 27/05/26 | Blacktown City Demons | 0-4 (0-3) | Sydney United | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | University NSW | 2-0 (1-0) | Sydney United | +0.75 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | St George Saints | 1-3 (0-2) | Sydney United | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | Manly United | 1-2 (0-0) | Sydney United | +1 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (2-1) | Sydney United | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Sydney United | 3-0 (1-0) | Sydney Olympic | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — A.P.I.A. Leichhardt Tigers
HTHHTTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 0-0 (0-0) | Melbourne Victory | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 3-1 (3-0) | SD Raiders FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 12/08/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-1 (1-0) | Sydney United | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | St George Saints | 0-0 (0-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1.25 | 3 | H |
| 02/08/26 | Sydney Olympic | 1-3 (1-2) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1.25 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 4-1 (2-0) | University NSW | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Western Sydney Wanderers AM | 3-5 (3-2) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1 | 3.25 | T |
| 14/07/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (1-0) | Peninsula Power | +0.75 | 3 | T |
| 11/07/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (1-0) | Sydney FC (Youth) | +1 | 3 | T |
| 04/07/26 | Sutherland Sharks | 3-2 (1-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +0.75 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 0-2 (0-1) | Rockdale City Suns | +0.75 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Blacktown City Demons | 1-3 (1-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1 | 3 | T |
| 13/06/26 | Wollongong Wolves | 0-2 (0-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-0 (1-0) | Manly United | +1.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | NWS Spirit FC | 1-2 (0-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +0.5 | 3 | T |
| 27/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-0 (0-0) | Rockdale City Suns | +0.5 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-1 (0-0) | Marconi Stallions | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | St George City FA | 2-1 (2-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1 | 3 | B |
| 09/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (2-1) | Sydney United | +0.5 | 3 | T |
| 05/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-0 (2-0) | Sydney University | +3.25 | 4.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
20
Sút bóng
118
Sút cầu môn
51
Tấn công
110102
Tấn công nguy hiểm
6963
Sút ngoài cầu môn
67
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B3T3 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sydney United (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
A.P.I.A. Leichhardt Tigers (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sydney United (28 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (57%)Hòa 2 (7%)Bại 10 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (29%)Hòa 2 (7%)Xỉu 18 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
A.P.I.A. Leichhardt Tigers (28 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (54%)Hòa 3 (11%)Bại 10 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (46%)Hòa 4 (14%)Xỉu 11 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sydney United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ante Juric | HLV | Franco Parisi |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.30 | 3.03 | 2.42 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.30 | 3.03 | 2.42 | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.48 | 3.40 | 2.44 | 0.81 | 2.50 | 0.96 | 0.81 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.63 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.25 ↑ | 0.50 | 0.34 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 3.15 | 2.84 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.55 | 2.65 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.25 ↓ | 6.75 ↑ | 2.40 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.45 | 2.60 | 0.74 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 6.80 ↑ | 1.22 ↓ | 6.93 ↑ | 2.32 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 3.15 | 2.84 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.77 | 1.02 | 2.50 | 0.84 | 0.80 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 3.04 | 2.75 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 13.50 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 3.32 | 2.51 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.89 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 10.20 ↑ | 1.13 ↓ | 10.60 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.45 | 2.55 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.79 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.09 ↓ | 12.50 ↑ | 4.95 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.62 | 3.27 | 2.36 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 9.99 ↑ | 1.11 ↓ | 11.70 ↑ | 3.05 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.26 | 3.45 | 2.49 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | 0.80 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 3.05 ↑ | 0.75 | 0.18 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.55 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 15.50 ↑ | 1.05 ↓ | 15.50 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.60 | 0.93 | 2.75 | 0.76 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 17.10 ↑ | 1.05 ↓ | 17.10 ↑ | 4.11 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.50 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.63 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.