Kết quả bóng đá trận Sydney FC (W) vs Melbourne City (W), 14:50 ngày 25/10/2026
W-League (Úc) · 14:50 ngày 25/10/2026
Sydney FC (W) 0 Kết thúc HT 0-4 5
Melbourne City (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 7
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Sydney FC (W) | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Vine C. (Assist:Keane A.) | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 Cortnee Vine (Kiến tạo: Aideen Keane) | |
| 16' | ⚽ 0 - 3 Hayashi M. (Assist:Prakash A.) | |
| 24' | ⚽ 0 - 4 Deven Jackson | |
| 30' | ⚽ 1 - 4 McLean C. (phản lưới) | |
| HT 0-4 | ||
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 13 | 24 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 19 | 8 |
| Điểm | 4 | 6 | 11 | 24 |
Chủ = Sydney FC (W) · Khách = Melbourne City (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sydney FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 12 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 8 (27%) |
| 8 (35%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 6 (26%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Sydney FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Melbourne City (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Sút bóng
112
Sút cầu môn
17
Sút ngoài cầu môn
05
Cản bóng
03
TL kiểm soát bóng
36%64%
Chuyền bóng
165285
TL chuyền bóng thành công
62%79%
Phạm lỗi
54
Việt vị
11
Cứu thua
41
Quả ném biên
1415
Chuyền dài
413
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sydney FC (W) (25 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Melbourne City (W) (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sydney FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.47 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.81 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 5.50 ↑ | 4.35 ↑ | 1.40 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.96 ↑ | -1.00 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.10 | 3.90 | 1.52 | 0.94 | 2.75 | 0.81 | 0.80 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.60 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.55 | 0.97 | 2.75 | 0.84 | 0.81 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 36.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.06 ↑ | 5.50 | 0.77 ↓ | 0.91 ↑ | -0.50 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.65 | 3.85 | 1.55 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.82 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 48.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.90 | 3.90 | 1.60 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.65 | 3.85 | 1.55 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.82 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 48.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.55 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 19.50 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.30 | 3.86 | 1.43 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 27.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.03 ↓ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 3.80 | 1.57 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 3.80 | 1.50 | 0.76 | 2.50 | 0.77 | 0.91 | -0.75 | 0.64 |
| Live | 48.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 5.75 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.72 | 4.00 | 1.59 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.54 | -1.25 | 1.30 |
| Live | 22.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.93 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.98 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.90 | 1.55 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.65 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.