Kết quả bóng đá trận Sydney FC vs SD Raiders FC, 16:30 ngày 18/08/2026

Cúp Úc · 16:30 ngày 18/08/2026
Sydney FC
1 Kết thúc HT 1-0 0
SD Raiders FC
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

Sydney FC Phút SD Raiders FC
Sekine Takahiro(Assists:Joseph Lacey) 1 - 0 ⚽33'
HT 1-0
51' Sebastian Malfara
▲ Wataru Kamijo ▼ Joseph Lacey69' ⇄
▲ Alhassan Toure ▼ Sekine Takahiro70' ⇄
70' ⇄▲ Justin Frias ▼ Luka Knezevic
70' ⇄▲ Robert Eremugo ▼ Mihael Marcic
Jordan Courtney-Perkins 80'
▲ Zachary De Jesus ▼ Akol Akon83' ⇄
83' ⇄▲ Thomas Santarossa ▼ Martin Fernandez
88' ⇄▲ Jakov Malbasa ▼ Jett Mccue-Shore
▲ Gabriel Popovic ▼ Mathias Macallister89' ⇄
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 46
Hòa 00 41
Bại 12 23
Ghi bàn 52 1616
Mất bàn 43 1112
Điểm 63 1619

Chủ = Sydney FC · Khách = SD Raiders FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sydney FC (34)Hiệp 1 / Cả trậnSD Raiders FC (37)
6 (18%)Thắng/Thắng7 (19%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (5%)
9 (26%)Hòa/Thắng4 (11%)
7 (21%)Hòa/Hòa4 (11%)
7 (21%)Hòa/Bại4 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng5 (14%)
2 (6%)Bại/Hòa2 (5%)
3 (9%)Bại/Bại9 (24%)

Thành tích gần đây — Sydney FC

THTBHHTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS CUP09/08/26Brisbane Roar2-4 (1-3)Sydney FC10-2+0.252.5T
INT CF29/07/26Sydney FC1-1 (0-1)Tottenham Hotspur0-7-1.753.75H
AUS CUP21/07/26Bayswater City1-5 (1-2)Sydney FC6-5+2.53.75T
AUS D123/05/26Auckland FC1-0 (0-0)Sydney FC4-2-0.52.75B
AUS D116/05/26Newcastle Jets1-1 (0-0)Sydney FC5-3-0.253.25H
AUS D109/05/26Sydney FC1-1 (0-0)Newcastle Jets5-3+0.253H
AUS D102/05/26Melbourne Victory0-1 (0-0)Sydney FC10-6-0.52.75T
AUS D126/04/26Sydney FC2-2 (0-0)Auckland FC4-6+0.252.75H
AUS D118/04/26Sydney FC0-0 (0-0)Perth Glory4-1+13H
AUS D111/04/26Western Sydney0-2 (0-1)Sydney FC2-603T
AUS D102/04/26Brisbane Roar0-0 (0-0)Sydney FC4-4+0.252.75H
AUS D122/03/26Sydney FC1-2 (0-1)Newcastle Jets2-5+0.253.5B
AUS D117/03/26Sydney FC0-1 (0-0)Melbourne City1-502.75B
AUS D107/03/26Sydney FC2-2 (0-1)Melbourne Victory12-7+0.253H
AUS D101/03/26Wellington Phoenix0-1 (0-0)Sydney FC5-4+0.253T
AUS D121/02/26Sydney FC1-0 (0-0)Brisbane Roar4-5+0.52.75T
AUS D117/02/26Sydney FC1-1 (0-0)Auckland FC6-6+0.252.75H
AUS D114/02/26Sydney FC1-2 (1-1)Adelaide United7-8+0.53.25B
AUS D107/02/26Auckland FC1-0 (1-0)Sydney FC3-7-0.752.75B
AUS D131/01/26Sydney FC4-1 (1-1)Western Sydney6-4+0.53T

Thành tích gần đây — SD Raiders FC

BHTTTTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS NSW15/08/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers3-1 (3-0)SD Raiders FC4-4-1.253.25B
AUS CUP11/08/26SD Raiders FC0-0 (0-0)FC Macarthur0-1-13H
AUS NSW08/08/26SD Raiders FC3-0 (1-0)Western Sydney Wanderers AM7-3+0.253.25T
AUS NSW01/08/26St George Saints2-3 (1-0)SD Raiders FC4-402.75T
AUS NSW25/07/26SD Raiders FC2-1 (0-1)Marconi Stallions6-4-0.752.75T
AUS NSW18/07/26Wollongong Wolves2-3 (2-1)SD Raiders FC3-4-0.252.75T
AUS CUP14/07/26Rochedale Rovers1-2 (0-1)SD Raiders FC2-8-0.253T
AUS NSW11/07/26SD Raiders FC1-3 (0-2)Blacktown City Demons5-302.75B
AUS NSW04/07/26Manly United1-0 (0-0)SD Raiders FC4-2-0.52.5B
AUS NSW30/06/26SD Raiders FC0-1 (0-0)Sydney FC (Youth)8-403B
AUS NSW27/06/26SD Raiders FC3-1 (0-1)St George City FA5-302.5T
AUS NSW21/06/26Sydney United1-0 (0-0)SD Raiders FC6-1-1.252.75B
AUS NSW14/06/26Rockdale City Suns0-1 (0-0)SD Raiders FC8-1-13T
AUS NSW10/06/26Sydney Olympic1-1 (1-0)SD Raiders FC2-5+0.252.75H
AUS NSW06/06/26SD Raiders FC2-0 (1-0)University NSW1-6+0.253T
AUS CUP26/05/26SD Raiders FC2-1 (1-1)Wollongong United6-2--T
AUS NSW16/05/26SD Raiders FC2-2 (1-1)Sutherland Sharks6-302.75H
AUS CUP13/05/26St George City FA1-2 (1-2)SD Raiders FC1-703T
AUS NSW09/05/26SD Raiders FC0-0 (0-0)NWS Spirit FC1-603H
AUS NSW02/05/26SD Raiders FC2-3 (2-1)A.P.I.A. Leichhardt Tigers6-6-13.25B

Đội hình

Sydney FCSD Raiders FC
1Gus Hoefsloot4Jordan Courtney-Perkins17Benjamin Garuccio23CRhyan Grant41Alexandar Popovic29Joseph Lacey36Rhys Youlley7Akol Akon14Sekine Takahiro20Tiago Quintal22Mathias Macallister1Michael Figueira4Cooper Hanagan5Jett Mccue-Shore8CJames Letta12Lachlan McGrath18Charlie Ragg6Lachlan Everett7Mihael Marcic10Luka Knezevic14Noah Chianese21Sebastian Malfara17Martin Fernandez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
15
15
Sút cầu môn
5
7
Tấn công
104
104
Tấn công nguy hiểm
69
51
Sút ngoài cầu môn
4
2
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
13
12
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
493
310
TL chuyền bóng thành công
83%
66%
Phạm lỗi
12
13
Việt vị
4
2
Cứu thua
7
2
Tắc bóng
9
14
Quả ném biên
27
24
Cắt bóng
7
13
Tạt bóng thành công
7
5
Chuyền dài
31
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.86
0.71
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sydney FC (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
SD Raiders FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

SD Raiders FC (28 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (46%)Hòa 6 (21%)Bại 9 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (46%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
20
4+ Bàn
53
B.thắng H1
41
B.thắng H2
Sydney FCSD Raiders FC

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Sydney FCSD Raiders FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
37
Thắng 1
84
Hòa
54
Thua 1
02
Thua 2+
Sydney FCSD Raiders FC

Sydney FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Gus Hoefsloot
Thủ môn
8.30/019/290
14Sekine Takahiro
Tiền vệ
7.913/215/191
29Joseph Lacey
Tiền vệ trung tâm
7.811/038/423
4Jordan Courtney-Perkins
Trung vệ
7.51/048/541🟨
41Alexandar Popovic
Trung vệ
7.40/070/782
17Benjamin Garuccio
Hậu vệ trái
7.32/048/600
20Tiago Quintal
Tiền vệ tấn công
7.33/033/393
23Rhyan Grant
Hậu vệ phải
7.11/044/552
7Akol Akon
Tiền đạo cánh phải
72/213/182
36Rhys Youlley
Tiền vệ trung tâm
6.70/058/700
22Mathias Macallister
Trung phong
6.61/18/120
35Alhassan Toure (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.11/07/70
8Wataru Kamijo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
70/05/72
16Gabriel Popovic (dự bị)
Trung phong
-0/00/00
21Zachary De Jesus (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/02/30

SD Raiders FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Lachlan McGrath
Hậu vệ
7.10/036/442
4Cooper Hanagan
Tiền vệ
7.10/023/295
21Sebastian Malfara
Tiền vệ
6.90/017/305🟨
5Jett Mccue-Shore
Tiền vệ
6.90/024/423
17Martin Fernandez
Tiền đạo
6.75/38/151
8James Letta
Tiền vệ
6.60/022/292
18Charlie Ragg
Hậu vệ
6.43/120/292
1Michael Figueira
Thủ môn
6.30/011/280
7Mihael Marcic
Tiền vệ
61/18/113
14Noah Chianese
Tiền vệ
63/012/190
10Luka Knezevic
Tiền vệ
63/217/252
37Robert Eremugo (dự bị)
Tiền vệ
6.30/00/11
77Justin Frias (dự bị)
Tiền vệ
6.10/05/71
11Thomas Santarossa (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sydney FC Thông tin SD Raiders FC
2004 Thành lập
Allianz Stadium Sân nhà
41159 Sức chứa 0
Patrick Kisnorbo HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.304.405.500.843.250.780.701.251.00
Live1.22 ↓4.90 ↑6.50 ↑1.20 ↑1.500.40 ↓1.26 ↑0.250.42 ↓
EasybetsSớm1.355.006.600.853.250.911.001.500.77
Live1.02 ↓23.00 ↑151.00 ↑3.70 ↑1.500.12 ↓0.35 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.404.606.000.893.250.880.841.250.88
Live1.02 ↓9.00 ↑176.00 ↑2.55 ↑1.500.26 ↓0.38 ↓0.001.85 ↑
Mansion88Sớm1.324.806.500.883.250.880.901.250.86
Live1.05 ↓7.20 ↑212.00 ↑8.33 ↑1.500.04 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
InterwettenSớm1.434.806.000.953.500.750.651.001.10
Live1.04 ↓8.25 ↑100.00 ↑2.80 ↑1.500.20 ↓0.80 ↑1.500.90 ↓
10BETSớm1.434.805.800.783.250.93---
Live1.04 ↓11.59 ↑100.00 ↑2.71 ↑1.500.21 ↓---
12betSớm1.324.806.500.883.250.880.901.250.86
Live1.33 ↑4.25 ↓9.00 ↑0.95 ↑2.250.93 ↑0.87 ↓1.251.03 ↑
CrownSớm1.375.006.500.953.250.851.011.500.81
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑7.14 ↑1.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.384.275.300.933.250.870.931.250.89
Live1.05 ↓7.30 ↑145.00 ↑4.34 ↑1.500.13 ↓0.60 ↓0.001.42 ↑
WewbetSớm1.444.605.400.903.250.860.921.250.86
Live1.06 ↓8.35 ↑57.00 ↑5.55 ↑1.500.06 ↓0.71 ↓0.001.20 ↑
LadbrokesSớm1.334.806.000.442.501.60---
Live1.01 ↓19.00 ↑81.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.404.706.250.853.250.850.871.250.83
Live1.01 ↓19.00 ↑28.00 ↑9.10 ↑1.500.03 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.375.016.180.953.250.830.811.250.98
Live1.11 ↓7.57 ↑30.98 ↑3.03 ↑1.500.23 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
HK Jockey ClubSớm1.205.408.500.913.250.791.041.750.71
Live1.02 ↓8.50 ↑125.00 ↑2.95 ↑1.750.19 ↓1.97 ↑1.250.35 ↓
BwinSớm1.344.806.251.053.500.65---
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑0.78 ↓1.500.82 ↑---
1xBetSớm1.414.505.731.053.500.701.051.500.67
Live1.02 ↓21.00 ↑141.00 ↑3.91 ↑1.500.18 ↓0.42 ↓0.001.94 ↑
Bet 365Sớm1.404.505.500.803.251.000.851.250.95
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑3.50 ↑1.500.19 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.404.505.501.053.500.70---
Live1.01 ↓61.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑1.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.