Kết quả bóng đá trận Sydney FC vs Melbourne Victory, 16:30 ngày 09/09/2026
Cúp Úc · 16:30 ngày 09/09/2026
Sydney FC 0 Kết thúc HT 0-1 2
Melbourne Victory
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Sydney FC | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Jelacic K. (Kiến tạo: Matthew Grimaldi) | |
| Hollman J. | 31' | |
| HT 0-1 | ||
| 53' | Valadon J. | |
| 54' | Valadon J. | |
| 61' | ⚽ 0 - 2 | |
| 61' | ⚽ 1 - 2 Courtney-Perkins J. (phản lưới) | |
| ▲ Toure A. ▼ | 66' ⇄ | |
| Quintal T. | 67' | |
| 69' ⇄ | ▲ Genreau D. ▼ | |
| ▲ R.Youlley ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Macallister M. ▼ | 78' ⇄ | |
| ▲ Overy J. ▼ | 78' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Hamill B. ▼ | |
| 89' ⇄ | ▲ Malik Olukhale ▼ | |
| 90' | D''Arrigo L. | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 9 | 5 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 16 |
Chủ = Sydney FC · Khách = Melbourne Victory
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sydney FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (60%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (43%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
Đội hình
Sydney FC
Melbourne Victory
1Gus Hoefsloot4Courtney-Perkins J.17Garuccio B.23Grant R.41Popovic A.15Hollman J.29Lacey J.7Akon A.14Sekine T.20Quintal T.90Sunday O.25Duncan J.3Davidson J.15Lockyer T.16J.Inserra18Lino F.6D''Arrigo L.8Valadon J.11Santos14M.Grimaldi23Jelacic K.44C.Nduka
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Gus Hoefsloot
- 4Courtney-Perkins J.⚽ Phản lưới 61'
- 7Akon A.
- 14Sekine T.
- 15Hollman J.🟨 Thẻ vàng 31'
- 17Garuccio B.
- 20Quintal T.🟨 Thẻ vàng 67'
- 23Grant R.
- 29Lacey J.
- 41Popovic A.
- 90Sunday O.
Khách · 4231
- 3Davidson J.
- 6D''Arrigo L.🟨 Thẻ vàng 90'
- 8Valadon J.🟨 Thẻ vàng 53' · 🟨 Thẻ vàng 54'
- 11Santos
- 14M.Grimaldi🎯 Kiến tạo 2'
- 15Lockyer T.
- 16J.Inserra
- 18Lino F.
- 23Jelacic K.⚽ Ghi bàn 2'
- 25Duncan J.
- 44C.Nduka
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Thẻ vàng
22
Sút bóng
912
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
34
TL kiểm soát bóng
76%24%
Chuyền bóng
740231
TL chuyền bóng thành công
86%58%
Phạm lỗi
610
Việt vị
31
Cứu thua
21
Quả ném biên
3322
Chuyền dài
3415
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sydney FC (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Melbourne Victory (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sydney FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2004 | Thành lập | 2004 |
| Allianz Stadium | Sân nhà | Olympic Park Stadium |
| 41159 | Sức chứa | 18500 |
| Patrick Kisnorbo | HLV | Arthur Diles |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.33 | 2.57 | 0.89 | 2.75 | 0.73 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.42 ↑ | 3.00 ↓ | 2.30 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.18 | 3.70 | 3.00 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.75 | 0.97 | 2.75 | 0.81 | 0.97 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 56.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.40 | 2.99 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 1.05 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.45 | 3.05 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 95.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.40 | 2.99 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 1.05 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.70 | 3.25 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.99 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.13 | 3.06 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 90.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.90 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 326.00 ↑ | 171.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.73 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.80 | 2.95 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.61 | 0.00 | 1.23 |
| Live | 141.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.96 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.82 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.