Kết quả bóng đá trận SWQ Thunder vs Souths United, 12:45 ngày 16/08/2026
Queensland Ngoại hạng 2 · 12:45 ngày 16/08/2026
SWQ Thunder 1 Kết thúc HT 0-0 0
Souths United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| SWQ Thunder | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 63' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 11 | 3 | 24 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 12 | 18 |
| Điểm | 9 | 3 | 20 | 9 |
Chủ = SWQ Thunder · Khách = Souths United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SWQ Thunder | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (38%) | Thắng/Thắng | 8 (32%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 5 (20%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 7 (28%) |
Bảng xếp hạng
SWQ Thunder
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 14 | 3 | 5 | 51 | 25 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 25 | 10 | 24 | 2 |
| Sân khách | 11 | 7 | 0 | 4 | 26 | 15 | 21 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 9 | - | - |
Souths United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 1 | 11 | 34 | 40 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 23 | 13 | 9 |
| Sân khách | 11 | 6 | 0 | 5 | 20 | 17 | 18 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
SWQ Thunder 5 (100%)Hòa 0 (0%)Souths United 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Souths United | 0-3 (0-0) | SWQ Thunder | - | - | T |
| 12/06/21 | SWQ Thunder | 3-0 (2-0) | Souths United | +1.75 | 4 | T |
| 14/03/21 | Souths United | 0-3 (0-1) | SWQ Thunder | +3.25 | 4.25 | T |
| 26/09/20 | Souths United | 1-4 (0-1) | SWQ Thunder | +2 | 4.5 | T |
| 25/07/20 | SWQ Thunder | 5-2 (3-1) | Souths United | +2.75 | 4.75 | T |
Thành tích gần đây — SWQ Thunder
TTTBHTBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Southside Eagles | 2-5 (0-1) | SWQ Thunder | - | - | T |
| 01/08/26 | SWQ Thunder | 5-1 (4-1) | Samford Ranges | - | - | T |
| 25/07/26 | SWQ Thunder | 2-0 (1-0) | Caloundra | - | - | T |
| 18/07/26 | Pine Hills | 3-1 (2-0) | SWQ Thunder | - | - | B |
| 11/07/26 | SWQ Thunder | 3-3 (1-3) | Moreton City Excelsior Reserve | - | - | H |
| 04/07/26 | Brisbane Knights | 0-3 (0-2) | SWQ Thunder | - | - | T |
| 25/06/26 | Grange Thistle SC | 2-1 (0-1) | SWQ Thunder | -0.25 | 3.5 | B |
| 21/06/26 | SWQ Thunder | 1-1 (0-0) | Virginia United | +0.75 | 3.5 | H |
| 07/06/26 | SWQ Thunder | 2-0 (1-0) | Taringa Rovers | - | - | T |
| 31/05/26 | Mitchelton FC | 0-2 (0-2) | SWQ Thunder | +1 | 3.75 | T |
| 23/05/26 | SWQ Thunder | 2-1 (0-1) | Southside Eagles | - | - | T |
| 16/05/26 | Souths United | 0-3 (0-0) | SWQ Thunder | - | - | T |
| 03/05/26 | Samford Ranges | 1-3 (1-2) | SWQ Thunder | +1.5 | 4 | T |
| 29/04/26 | SWQ Thunder | 1-2 (1-0) | Capalaba Bulldogs | - | - | B |
| 26/04/26 | SWQ Thunder | 1-2 (1-1) | Pine Hills | +1.75 | 4.25 | B |
| 18/04/26 | Caloundra | 3-5 (2-3) | SWQ Thunder | - | - | T |
| 11/04/26 | Moreton City Excelsior Reserve | 3-0 (1-0) | SWQ Thunder | -0.25 | 3.75 | B |
| 07/04/26 | SWQ Thunder | 4-0 (0-0) | Brisbane Knights | - | - | T |
| 21/03/26 | Virginia United | 0-3 (0-0) | SWQ Thunder | 0 | 3.75 | T |
| 14/03/26 | SWQ Thunder | 1-1 (0-0) | Grange Thistle SC | 0 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — Souths United
BTTTBBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Souths United | 1-2 (0-1) | Taringa Rovers | - | - | B |
| 02/08/26 | Souths United | 2-1 (2-0) | Southside Eagles | -0.25 | 3.75 | T |
| 24/07/26 | Mitchelton FC | 1-2 (0-1) | Souths United | -0.5 | 4 | T |
| 19/07/26 | Samford Ranges | 1-2 (0-2) | Souths United | +1.25 | 4 | T |
| 11/07/26 | Souths United | 1-2 (0-1) | Caloundra | - | - | B |
| 04/07/26 | Pine Hills | 3-1 (2-0) | Souths United | - | - | B |
| 01/07/26 | Brisbane Knights | 3-1 (2-0) | Souths United | - | - | B |
| 20/06/26 | Souths United | 0-1 (0-1) | Moreton City Excelsior Reserve | - | - | B |
| 06/06/26 | Souths United | 0-3 (0-0) | Virginia United | - | - | B |
| 02/06/26 | Grange Thistle SC | 4-0 (2-0) | Souths United | -1 | 4 | B |
| 23/05/26 | Taringa Rovers | 0-5 (0-2) | Souths United | - | - | T |
| 16/05/26 | Souths United | 0-3 (0-0) | SWQ Thunder | - | - | B |
| 03/05/26 | Southside Eagles | 1-0 (0-0) | Souths United | +0.75 | 4 | B |
| 25/04/26 | Souths United | 4-3 (0-2) | Samford Ranges | - | - | T |
| 19/04/26 | Souths United | 2-1 (1-1) | Mitchelton FC | 0 | 4 | T |
| 12/04/26 | Caloundra | 1-4 (0-2) | Souths United | -0.5 | 3.75 | T |
| 29/03/26 | Souths United | 2-1 (1-1) | Pine Hills | +1 | 3.75 | T |
| 22/03/26 | Moreton City Excelsior Reserve | 1-2 (0-0) | Souths United | -1.75 | 4.25 | T |
| 14/03/26 | Souths United | 2-2 (1-2) | Brisbane Knights | +0.25 | 3.75 | H |
| 07/03/26 | Virginia United | 1-3 (0-1) | Souths United | -0.75 | 4 | T |
So Sánh Sức Mạnh
55 45
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B0T0 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3.6 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SWQ Thunder (26 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Souths United (25 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SWQ Thunder (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 1 (13%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (13%)Xỉu 7 (88%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVUU
Souths United (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (25%)Hòa 2 (17%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SWQ Thunder | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.80 | 5.00 | 1.00 | 4.00 | 0.82 | 0.95 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.80 | 5.25 ↑ | 0.93 ↓ | 4.00 | 0.88 ↑ | 0.91 ↓ | 1.25 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.30 | 4.20 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.60 ↑ | 4.70 ↑ | 0.60 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.85 | 3.65 | 0.74 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.40 ↑ | 4.60 ↑ | 0.87 ↑ | 4.00 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.45 | 4.47 | 4.29 | 0.76 | 3.75 | 0.92 | 0.90 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.55 ↑ | 4.35 ↑ | 0.89 ↑ | 4.00 | 0.79 ↓ | 0.86 ↓ | 1.25 | 0.82 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 5.00 | 4.80 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↑ | 4.33 ↓ | 4.80 | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 5.00 | 5.25 | 0.81 | 4.00 | 0.80 | 0.83 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.47 ↑ | 4.70 ↓ | 4.80 ↓ | 0.91 ↑ | 4.00 | 0.74 ↓ | 0.84 ↑ | 1.25 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.36 | 4.96 | 5.25 | 0.86 | 4.00 | 0.85 | 0.88 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.75 ↓ | 4.83 ↓ | 0.83 ↓ | 4.00 | 0.92 ↑ | 0.85 ↓ | 1.25 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↑ | 4.33 ↓ | 4.80 ↓ | 0.63 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 5.10 | 5.60 | 0.70 | 3.75 | 1.03 | 0.93 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.41 ↑ | 4.70 ↓ | 5.58 ↓ | 0.61 ↓ | 3.75 | 1.06 ↑ | 0.84 ↓ | 1.25 | 0.84 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.60 | 4.60 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.20 ↓ | 5.00 ↑ | 1.25 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.