Kết quả bóng đá trận Swit Szczecin vs Sandecja Nowy Sacz, 22:00 ngày 15/08/2026

Hạng 2 Ba Lan · 22:00 ngày 15/08/2026
Swit Szczecin
0 Kết thúc HT 0-1 1
Sandecja Nowy Sacz
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

Swit Szczecin Phút Sandecja Nowy Sacz
17'⚽ 0 - 1 Patryk Kielis
31' Adam Brenkus
HT 0-1
Aleksander Wozniak 47'
Sebastian Rogala 60'
Kacper Wojdak 74'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 24
Hòa 02 23
Bại 21 63
Ghi bàn 22 915
Mất bàn 44 2112
Điểm 32 815

Chủ = Swit Szczecin · Khách = Sandecja Nowy Sacz

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Swit Szczecin (23)Hiệp 1 / Cả trậnSandecja Nowy Sacz (21)
4 (17%)Thắng/Thắng7 (33%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (5%)
3 (13%)Hòa/Thắng1 (5%)
3 (13%)Hòa/Hòa3 (14%)
3 (13%)Hòa/Bại2 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (10%)
9 (39%)Bại/Bại4 (19%)

Bảng xếp hạng

Swit Szczecin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6024414218
Sân nhà301235116
Sân khách301219116
6 gần6114817--

Sandecja Nowy Sacz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng632184115
Sân nhà312041510
Sân khách32014364
6 gần6321104--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Swit Szczecin 1 (50%)Hòa 1 (50%)Sandecja Nowy Sacz 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D230/11/25Swit Szczecin2-0 (0-0)Sandecja Nowy Sacz6-603T
POL D202/08/25Sandecja Nowy Sacz2-2 (2-1)Swit Szczecin---H

Thành tích gần đây — Swit Szczecin

BHBBBTTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/27 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D209/08/26Legia Warszawa B5-0 (1-0)Swit Szczecin6-7--B
POL Cup05/08/26Olimpia Grudziadz3-3 (0-2)Swit Szczecin8-7-0.52.5H
POL D201/08/26Hutnik Krakow3-0 (2-0)Swit Szczecin10-7--B
POL D225/07/26Swit Szczecin2-3 (1-2)Gornik Leczna6-1--B
INT CF17/07/26Swit Szczecin0-1 (0-0)Stargard Szczecinski-+0.753B
INT CF11/07/26Swit Szczecin3-2 (2-2)Flota Swinoujscie---T
INT CF08/07/26Swit Szczecin3-1 (0-0)ZKS Kluczevia---T
INT CF04/07/26Miedz Legnica1-0 (0-0)Swit Szczecin---B
INT CF25/06/26GKS Katowice7-0 (2-0)Swit Szczecin7-0-1.753.5B
POL D230/05/26Swit Szczecin0-1 (0-0)Olimpia Grudziadz5-8--B
POL D223/05/26Rekord Bielsko-Biala1-0 (1-0)Swit Szczecin5-4--B
POL D217/05/26Swit Szczecin4-3 (0-2)Slask Wroclaw II11-1--T
POL D208/05/26LKS Lodz II1-1 (1-1)Swit Szczecin8-5-0.253H
POL D201/05/26Swit Szczecin0-2 (0-2)Podbeskidzie Bielsko-Biala8-5-0.253B
POL D226/04/26Podhale Nowy Targ3-1 (1-1)Swit Szczecin9-3-12.75B
POL D219/04/26Swit Szczecin1-4 (1-0)Hutnik Krakow5-702.75B
POL D210/04/26Chojniczanka Chojnice2-1 (1-1)Swit Szczecin4-3-0.752.75B
POL D204/04/26Swit Szczecin2-1 (0-1)Zaglebie Sosnowiec5-4--T
POL D230/03/26Resovia Rzeszow3-1 (2-1)Swit Szczecin4-4-0.52.5B
POL D221/03/26Swit Szczecin0-0 (0-0)Stal Stalowa Wola10-1302.75H

Thành tích gần đây — Sandecja Nowy Sacz

BTTHHTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D209/08/26Avia Swidnik3-0 (1-0)Sandecja Nowy Sacz4-1102.5B
POL Cup05/08/26Sandecja Nowy Sacz3-0 (1-0)Rekord Bielsko-Biala2-8+0.252.5T
POL D203/08/26Sandecja Nowy Sacz3-0 (1-0)Chojniczanka Chojnice1-7+0.252.5T
POL D226/07/26Sandecja Nowy Sacz0-0 (0-0)Hutnik Krakow3-8--H
INT CF18/07/26Sandecja Nowy Sacz0-0 (0-0)Tatran Presov5-2--H
INT CF17/07/26Sandecja Nowy Sacz4-1 (2-0)Humenne2-3--T
INT CF12/07/26Wislok Wisniowa10-1 (4-0)Sandecja Nowy Sacz5-6--B
INT CF11/07/26Sandecja Nowy Sacz1-2 (1-1)LKS Nieciecza---B
INT CF04/07/26Stal Mielec1-0 (1-0)Sandecja Nowy Sacz---B
INT CF27/06/26Sandecja Nowy Sacz2-2 (2-1)Hutnik Krakow---H
POL D206/06/26Podbeskidzie Bielsko-Biala3-1 (1-0)Sandecja Nowy Sacz7-3-0.252.75B
POL D202/06/26Olimpia Grudziadz1-2 (0-0)Sandecja Nowy Sacz7-5-0.53T
POL D230/05/26Sandecja Nowy Sacz1-0 (1-0)Zaglebie Sosnowiec10-7--T
POL D223/05/26Sokol Kleczew2-5 (0-1)Sandecja Nowy Sacz3-5+0.752.75T
POL D217/05/26Sandecja Nowy Sacz1-3 (0-3)Olimpia Grudziadz8-6+0.252.75B
POL D210/05/26Warta Poznan0-0 (0-0)Sandecja Nowy Sacz7-4-0.252.5H
POL D203/05/26Sandecja Nowy Sacz0-0 (0-0)Podhale Nowy Targ5-9+0.52.5H
POL D225/04/26Slask Wroclaw II0-4 (0-0)Sandecja Nowy Sacz3-8--T
POL D217/04/26Sandecja Nowy Sacz1-1 (1-0)KP Calisia Kalisz12-4+1.252.75H
POL D213/04/26Unia Skierniewice2-2 (2-0)Sandecja Nowy Sacz7-2-0.52.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
8
19
Sút cầu môn
2
8
Tấn công
81
99
Tấn công nguy hiểm
26
48
Sút ngoài cầu môn
6
11
Đá phạt trực tiếp
22
24
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Phạm lỗi
22
21
Việt vị
2
1
Quả ném biên
23
28
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Swit Szczecin (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Sandecja Nowy Sacz (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sandecja Nowy Sacz (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Swit SzczecinSandecja Nowy Sacz

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Swit SzczecinSandecja Nowy Sacz

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
32
Thắng 1
37
Hòa
62
Thua 1
74
Thua 2+
Swit SzczecinSandecja Nowy Sacz

Thông tin đội bóng

Swit Szczecin Thông tin Sandecja Nowy Sacz
Thành lập 1910
Sân nhà im. Ojca Władysława Augustynka
0 Sức chứa 5000
HLV Dariusz Dudek
Khu vực Nowy Sącz
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.753.101.950.672.750.66---
Live2.753.101.950.672.750.66---
Mansion88Sớm3.003.402.010.882.750.880.92-0.250.84
Live2.96 ↓3.402.03 ↑0.87 ↓2.750.89 ↑0.90 ↓-0.250.86 ↑
InterwettenSớm3.053.302.150.702.500.95---
Live3.10 ↑3.302.10 ↓0.65 ↓2.501.05 ↑---
10BETSớm2.403.202.220.683.000.71---
Live2.95 ↑3.202.04 ↓0.82 ↑2.750.81 ↑---
12betSớm3.003.402.010.882.750.880.92-0.250.84
Live2.96 ↓3.402.03 ↑0.87 ↓2.750.89 ↑0.90 ↓-0.250.86 ↑
WewbetSớm2.523.602.370.873.000.890.970.000.81
Live3.02 ↑3.52 ↓2.08 ↓0.89 ↑2.750.87 ↓0.93 ↓-0.250.85 ↑
LadbrokesSớm3.103.402.000.652.501.10---
Live3.103.402.000.652.501.10---
18BetSớm2.653.602.300.793.000.900.980.000.72
Live3.20 ↑3.30 ↓2.20 ↓0.86 ↑2.750.87 ↓0.88 ↓-0.250.84 ↑
PinnacleSớm3.743.351.830.892.750.850.90-0.500.84
Live3.13 ↓3.26 ↓2.15 ↑0.892.750.89 ↑0.91 ↑-0.250.88 ↑
BwinSớm3.003.402.000.652.501.10---
Live3.003.402.000.652.501.10---
1xBetSớm2.553.452.371.263.500.540.920.000.78
Live3.13 ↑3.25 ↓2.11 ↓0.67 ↓2.501.06 ↑1.25 ↑0.000.55 ↓
Bet 365Sớm3.203.501.950.852.750.951.00-0.250.80
Live3.10 ↓3.40 ↓2.05 ↑0.90 ↑2.750.90 ↓0.93 ↓-0.250.88 ↑
William HillSớm2.903.102.150.732.500.95---
Live3.00 ↑3.102.10 ↓0.70 ↓2.501.00 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Swit Szczecin-1/4002
Sandecja Nowy Sacz+1/4400

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).